(Top Banner Ad)
leniency
C1
noun C1 Luật pháp, Hành chính, Đạo đức

leniency

UK: /ˈliːniənsi/ • US: /ˈliːniənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự khoan dung sự nhân từ sự nhẹ tay sự giảm nhẹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being more merciful or tolerant than expected; mildness; permissiveness.

Vietnamese Meaning

Sự khoan dung, nhân từ; sự nhẹ tay, sự giảm nhẹ (hình phạt, trách nhiệm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge showed leniency because it was the defendant's first offense."

    "Quan tòa đã tỏ ra khoan dung vì đây là lần đầu tiên bị cáo phạm tội."

  • "The court showed some leniency because of the defendant's age."

    "Tòa án đã tỏ ra khoan dung vì tuổi của bị cáo."

  • "The teacher is known for her leniency towards students who are struggling."

    "Giáo viên đó nổi tiếng vì sự khoan dung của cô ấy đối với những học sinh đang gặp khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lenient Khoan dung, nhân từ, không khắt khe
Adverb leniently Một cách khoan dung, nhân từ
Noun lenity Sự khoan hồng, lòng nhân từ (thường dùng trong văn học hoặc pháp luật, ít phổ biến hơn 'leniency')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Hành chính, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*len-
Latin
lenis
Latin
lenire
Latin
lenientem
English
lenient
English
leniency

Từ sự 'Mềm Mại' đến 'Sự Khoan Dung'

Từ 'leniency' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'lenis' có nghĩa là 'mềm mại' hay 'nhẹ nhàng'. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'lenire' mang ý nghĩa 'làm dịu đi, xoa dịu'. Qua nhiều thế kỷ, tính từ 'lenient' ra đời (đầu thế kỷ 17), mô tả một người hay hành động mềm mỏng, không quá khắt khe. Cuối cùng, hậu tố '-cy' được thêm vào (cuối thế kỷ 18) để tạo thành danh từ 'leniency', chỉ sự khoan hồng, lòng nhân từ. Như vậy, ý nghĩa của từ đã giữ nguyên bản chất 'mềm mại' từ nguồn gốc cổ xưa của nó.

Usage Note

Leniency thường được dùng trong bối cảnh pháp luật, kỷ luật, hoặc đánh giá, khi một người có quyền lực quyết định chọn một hình phạt hoặc sự trừng phạt ít nghiêm khắc hơn so với mức có thể hoặc được mong đợi. Nó nhấn mạnh sự nhân đạo và xem xét các yếu tố giảm nhẹ. Phân biệt với 'mercy' (lòng thương xót), 'forgiveness' (sự tha thứ): 'leniency' đề cập đến hành động giảm nhẹ hình phạt; 'mercy' liên quan đến lòng trắc ẩn sâu sắc, có thể dẫn đến 'forgiveness' (tha thứ hoàn toàn), trong khi 'leniency' chỉ giảm nhẹ chứ không xóa bỏ hoàn toàn trách nhiệm.

Prepositions

toward with

'Leniency toward someone' thể hiện sự khoan dung đối với ai đó. Ví dụ: 'The judge showed leniency toward the first-time offender.' ('Quan tòa đã khoan dung với người phạm tội lần đầu.') 'Leniency with something' (ít phổ biến hơn) có thể ngụ ý sự nhẹ tay trong việc áp dụng quy tắc hoặc tiêu chuẩn. Ví dụ: 'The teacher showed leniency with late assignments.' ('Giáo viên đã nhẹ tay với các bài tập nộp muộn.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leniency
  • excessive excessive leniency
    (sự khoan dung quá mức)
  • undue undue leniency
    (sự khoan dung không đáng có/không hợp lý)
  • great great leniency
    (sự khoan dung lớn/rất nhiều)
  • judicial judicial leniency
    (sự khoan hồng của tòa án)
  • remarkable remarkable leniency
    (sự khoan dung đáng chú ý)
Verb + leniency
  • show show leniency
    (thể hiện sự khoan dung)
  • grant grant leniency
    (ban/cho phép sự khoan hồng)
  • receive receive leniency
    (nhận được sự khoan dung)
  • seek seek leniency
    (tìm kiếm/thỉnh cầu sự khoan hồng)
  • deserve deserve leniency
    (xứng đáng được khoan hồng)
Noun/Phrase + leniency
  • an act of an act of leniency
    (một hành động khoan dung)
  • a plea for a plea for leniency
    (một lời thỉnh cầu xin khoan hồng)
  • a demand for a demand for leniency
    (một yêu cầu sự khoan dung)

Idioms

  • show leniency towards someone

    Thể hiện sự khoan dung, nhân nhượng đối với ai đó.

    "The judge decided to show leniency towards the young offender."

    (Thẩm phán đã quyết định thể hiện sự khoan dung đối với người phạm tội trẻ tuổi.)

  • plea for leniency

    Lời thỉnh cầu/van xin được khoan hồng.

    "His lawyer made a strong plea for leniency, citing his client's remorse."

    (Luật sư của anh ta đã đưa ra lời thỉnh cầu mạnh mẽ xin khoan hồng, viện dẫn sự hối hận của thân chủ.)

  • be granted leniency

    Được ban/nhận sự khoan hồng.

    "Despite his past mistakes, he was granted leniency by the court."

    (Mặc dù có những sai lầm trong quá khứ, anh ấy vẫn được tòa án ban cho sự khoan hồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leniency

noun
Lật mặt

Sự khoan dung, nhân từ; sự nhẹ tay, sự giảm nhẹ (hình phạt, trách nhiệm).

"The judge showed leniency because it was the defendant's first offense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge showed leniency towards the first-time offender.
Thẩm phán đã khoan hồng đối với người phạm tội lần đầu.
Phủ định
There was no leniency in the company's policy regarding late submissions.
Không có sự khoan hồng nào trong chính sách của công ty về việc nộp bài muộn.
Nghi vấn
Will the court grant leniency in this particular case, considering the mitigating circumstances?
Liệu tòa án có khoan hồng trong trường hợp cụ thể này, xem xét các tình tiết giảm nhẹ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge showed leniency towards the first-time offender.
Thẩm phán đã khoan hồng đối với người phạm tội lần đầu.
Phủ định
The company did not show lenient treatment to employees who violated the safety regulations.
Công ty đã không đối xử khoan dung với những nhân viên vi phạm quy định an toàn.
Nghi vấn
Did the teacher exhibit leniency when grading the final exam?
Giáo viên có tỏ ra khoan dung khi chấm bài thi cuối kỳ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a judge shows leniency, the defendant often receives a lighter sentence.
Nếu một thẩm phán cho thấy sự khoan hồng, bị cáo thường nhận được một bản án nhẹ hơn.
Phủ định
When the evidence is overwhelming, the court does not usually offer leniency.
Khi bằng chứng là quá rõ ràng, tòa án thường không đưa ra sự khoan hồng.
Nghi vấn
If someone admits their guilt, does the judge consider leniency?
Nếu ai đó thừa nhận tội lỗi của họ, thẩm phán có xem xét sự khoan hồng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge was lenient with the first-time offender.
Thẩm phán đã khoan hồng với người phạm tội lần đầu.
Phủ định
Isn't the teacher being too lenient with the students regarding late submissions?
Có phải giáo viên đang quá khoan dung với học sinh về việc nộp bài muộn không?
Nghi vấn
Will the court show leniency in this particular case?
Liệu tòa án có thể hiện sự khoan hồng trong trường hợp cụ thể này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leniency".

Khoan hồng trong hệ thống pháp luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'leniency' (khoan hồng) đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong các phiên tòa hình sự. Thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn có thể thể hiện sự khoan hồng khi xem xét các yếu tố giảm nhẹ như tuổi tác của bị cáo (quá trẻ hoặc quá già), tiền án, sự hối cải chân thành, hoặc hoàn cảnh khó khăn. Mục đích là để cân bằng giữa việc trừng phạt tội lỗi và cơ hội phục hồi cho người phạm tội, thay vì chỉ áp dụng mức án tối đa.

Giáo dục và nuôi dạy con cái

Bên ngoài lĩnh vực pháp luật, 'leniency' cũng là một khía cạnh được tranh luận trong giáo dục và nuôi dạy con cái. Một số người ủng hộ việc áp dụng sự khoan dung để khuyến khích học sinh/con cái học hỏi từ sai lầm mà không sợ bị trừng phạt quá nặng, tin rằng điều này thúc đẩy sự phát triển tích cực và tự giác. Ngược lại, một số khác lo ngại rằng sự khoan dung quá mức có thể dẫn đến việc thiếu kỷ luật hoặc không nhận thức được hậu quả hành động của mình.