(Top Banner Ad)
julienned
B1
Tính từ B1 Ẩm thực

julienned

UK: /ˌdʒuːliˈɛnd/ • US: /ˌdʒuːliˈɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

cắt sợi thái sợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cut into long, thin strips.

Vietnamese Meaning

Cắt thành những dải dài và mỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carrots were julienned and added to the stir-fry."

    "Những củ cà rốt đã được cắt sợi và thêm vào món xào."

  • "She julienned the zucchini for the vegetable platter."

    "Cô ấy cắt bí ngòi thành sợi cho đĩa rau."

  • "Julienned ginger adds a delicate flavor to the soup."

    "Gừng cắt sợi thêm một hương vị tinh tế cho món súp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun julienne Cách cắt rau củ thành sợi dài và mỏng (trong tiếng Việt)
Verb julienne Cắt (rau củ) thành sợi dài và mỏng (trong tiếng Việt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
julienne

Nguồn gốc của 'julienned'

Từ 'julienned' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'julienne', có lẽ được đặt theo tên một đầu bếp hoặc món súp phổ biến. Nó chỉ kỹ thuật cắt thực phẩm thành những que mỏng, đều nhau, giống như que diêm. Kỹ thuật này không chỉ giúp món ăn trông đẹp mắt mà còn giúp thực phẩm chín đều hơn.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả cách cắt rau củ quả. Kỹ thuật cắt julienne tạo ra những miếng có kích thước đồng đều, giúp thức ăn chín đều và tạo vẻ thẩm mỹ cho món ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + julienned
  • Finely finely julienned vegetables
    (rau củ thái sợi nhỏ)
  • Thinly thinly julienned carrots
    (cà rốt thái sợi mỏng)
Verb + julienned
  • Serve serve julienned vegetables
    (phục vụ rau củ thái sợi)
  • Add add julienned ginger
    (thêm gừng thái sợi)

Idioms

  • I'm feeling julienned.

    Tôi cảm thấy như bị cắt thành từng mảnh nhỏ (ám chỉ cảm giác kiệt sức hoặc bị chia rẽ về mặt tinh thần).

    "After working two jobs and taking care of the kids, I'm feeling totally julienned."

    (Sau khi làm hai công việc và chăm sóc bọn trẻ, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

julienned

Tính từ
Lật mặt

Cắt thành những dải dài và mỏng.

"The carrots were julienned and added to the stir-fry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had julienned the carrots for the soup.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thái cà rốt thành sợi cho món súp.
Phủ định
He told me that he had not julienned the vegetables because he was in a hurry.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thái rau củ thành sợi vì anh ấy đang vội.
Nghi vấn
She asked if I had julienned the ginger for the stir-fry.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã thái gừng thành sợi cho món xào chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "julienned".

Kỹ thuật nấu ăn Pháp

Kỹ thuật 'julienne' là một phần quan trọng của ẩm thực Pháp, nơi sự tỉ mỉ và trình bày món ăn được đánh giá cao. Việc sử dụng các kỹ thuật cắt khác nhau không chỉ ảnh hưởng đến hình thức mà còn ảnh hưởng đến cách thực phẩm chín và hương vị tổng thể.