(Top Banner Ad)
chop
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Mộc

chop

UK: /tʃɒp/ • US: /tʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

chặt băm thái xắt cú chặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cut something into pieces with an axe, knife, or other sharp instrument.

Vietnamese Meaning

Chặt, băm, thái, xắt thành từng miếng bằng rìu, dao hoặc dụng cụ sắc bén khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She chopped the vegetables for the salad."

    "Cô ấy thái rau cho món salad."

  • "The chef chopped the herbs finely."

    "Đầu bếp băm nhỏ các loại thảo mộc."

  • "The lumberjack chopped down the tree."

    "Người tiều phu đã chặt hạ cái cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chopper Máy băm; trực thăng (lóng); dao phay lớn.
Adjective choppy Sóng gợn, dập dềnh, không bằng phẳng (thường dùng cho biển hoặc văn phong).
Noun (Compound) chopsticks Đôi đũa.
Noun chop Miếng thịt có xương sườn (sườn cừu, sườn heo); cú chặt/chém.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Mộc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (ME)
chappen (to strike, cut)
Early Modern English
chop (c. 16th century)

Nguồn Gốc Âm Thanh

Từ 'chop' (chặt, thái) được cho là có nguồn gốc mô phỏng âm thanh (onomatopoeia). Nó bắt chước âm thanh 'chóp!' mà bạn nghe thấy khi một chiếc rìu hoặc dao sắc bén chém mạnh xuống một vật, như gỗ hoặc thịt. Đây là một từ tương đối mới, xuất hiện mạnh mẽ vào khoảng thế kỷ 16.

Usage Note

Từ 'chop' thường được dùng để chỉ việc cắt thành miếng nhỏ, không đều nhau, thường là bằng lực mạnh. Khác với 'slice' (cắt lát mỏng, đều) hay 'dice' (cắt hạt lựu đều). Ví dụ, 'chop wood' (chặt củi) khác với 'saw wood' (cưa gỗ). Trong nấu ăn, 'chop onions' (băm hành) thường nhanh và không cần sự tỉ mỉ như 'dice onions'.

Prepositions

up down into

Chop up: chặt nhỏ, băm nhỏ (ví dụ: chop up vegetables). Chop down: chặt hạ (ví dụ: chop down a tree). Chop into: chặt thành (ví dụ: chop the meat into small pieces).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Adverb + chop
  • finely finely chop the garlic
    (băm tỏi thật nhuyễn (thật nhỏ))
  • roughly roughly chop the herbs
    (thái/băm thảo mộc một cách thô (không cần đều))
Verb + chop + Preposition
  • down to chop down a tree
    (đốn hạ một cái cây)
  • up to chop up the meat
    (chặt thịt thành từng miếng nhỏ)
Noun (Meat)
  • pork pork chop
    (miếng sườn heo (còn xương))
  • lamb lamb chop
    (miếng sườn cừu (còn xương))

Idioms

  • chop and change

    Thay đổi liên tục, thay đổi ý kiến/kế hoạch xoành xoạch (thường mang nghĩa tiêu cực).

    "They chop and change their marketing strategy every few months."

    (Họ cứ thay đổi chiến lược tiếp thị liên tục vài tháng một lần.)

  • get the chop

    Bị sa thải, bị đuổi việc; bị ngừng hoạt động (dự án).

    "The whole department got the chop after the budget cuts."

    (Cả phòng ban đã bị sa thải sau khi cắt giảm ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chop

Động từ
Lật mặt

Chặt, băm, thái, xắt thành từng miếng bằng rìu, dao hoặc dụng cụ sắc bén khác.

"She chopped the vegetables for the salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chop".

Món Sườn Tây (Chop)

Trong ẩm thực phương Tây, 'chop' dùng để chỉ một lát thịt cụ thể được cắt vuông góc với xương sống, thường là thịt heo (pork chop) hoặc thịt cừu (lamb chop), và luôn còn một phần xương sườn. Đây là món ăn truyền thống, phổ biến tại Mỹ và Châu Âu, thường được nướng hoặc áp chảo.

Biểu Tượng Lao Động

Hành động 'chặt củi' (chopping wood) mang ý nghĩa văn hóa về sự siêng năng, sức mạnh thể chất và cuộc sống nông thôn ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Canada và Hoa Kỳ. Nó tượng trưng cho việc chuẩn bị và sinh tồn.