(Top Banner Ad)
jurisprudence
C1
danh từ C1 Luật học

jurisprudence

UK: /ˌdʒʊə.rɪsˈpruː.dəns/ • US: /ˌdʒʊr.ɪsˈpruː.dəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học pháp lý triết học pháp luật lý luận về luật luật học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study and theory of law.

Vietnamese Meaning

Ngành nghiên cứu và lý thuyết về luật pháp; khoa học pháp lý; triết học pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge's decision was based on established principles of jurisprudence."

    "Quyết định của thẩm phán dựa trên các nguyên tắc pháp lý đã được thiết lập."

  • "Her interest in jurisprudence led her to pursue a career in law."

    "Sự quan tâm của cô ấy đến khoa học pháp lý đã dẫn cô ấy theo đuổi sự nghiệp trong ngành luật."

  • "The professor lectured on various schools of jurisprudence."

    "Giáo sư đã giảng về các trường phái khác nhau của khoa học pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jurisprudent người am hiểu luật pháp
Adjective jurisprudential thuộc về luật học, liên quan đến luật học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iūris prūdentia
French
jurisprudence
English
jurisprudence

Nguồn gốc của 'Jurisprudence'

Từ 'jurisprudence' xuất phát từ tiếng Latin 'iūris prūdentia', có nghĩa là 'kiến thức về luật' hoặc 'sự thông thái về luật'. Nó bắt nguồn từ 'iūs' (luật) và 'prūdentia' (sự thận trọng, khôn ngoan, kiến thức thực tế). Người La Mã cổ đại coi jurisprudence là một tri thức thực tế, không chỉ là một bộ quy tắc khô khan.

Usage Note

Jurisprudence bao gồm việc nghiên cứu các nguyên tắc cơ bản của luật pháp, hệ thống pháp luật và các khái niệm pháp lý. Nó xem xét bản chất của luật, nguồn gốc của nó, và mối quan hệ của nó với các hệ thống khác của kiến thức như đạo đức và chính trị. Khác với 'law' (luật) là một tập hợp các quy tắc cụ thể, 'jurisprudence' là sự nghiên cứu sâu rộng về triết lý và lý thuyết đằng sau luật.

Prepositions

in of

'Jurisprudence in' đề cập đến việc áp dụng hoặc tìm thấy triết lý pháp luật trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: Jurisprudence in environmental law). 'Jurisprudence of' đề cập đến triết lý pháp luật liên quan đến một chủ đề cụ thể (ví dụ: Jurisprudence of human rights).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jurisprudence
  • legal legal jurisprudence
    (luật học pháp lý)
  • modern modern jurisprudence
    (luật học hiện đại)
  • ethical ethical jurisprudence
    (luật học đạo đức)
Verb + jurisprudence
  • study study jurisprudence
    (nghiên cứu luật học)
  • develop develop jurisprudence
    (phát triển luật học)
  • analyze analyze jurisprudence
    (phân tích luật học)

Idioms

  • The jurisprudence of human rights

    Các nguyên tắc luật học về quyền con người

    "The jurisprudence of human rights is constantly evolving."

    (Các nguyên tắc luật học về quyền con người liên tục phát triển.)

  • Comparative jurisprudence

    Luật học so sánh

    "Comparative jurisprudence helps us understand different legal systems."

    (Luật học so sánh giúp chúng ta hiểu các hệ thống pháp luật khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jurisprudence

danh từ
Lật mặt

Ngành nghiên cứu và lý thuyết về luật pháp; khoa học pháp lý; triết học pháp luật.

"The judge's decision was based on established principles of jurisprudence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That jurisprudence provides a framework for understanding the law is undeniable.
Việc luật học cung cấp một khuôn khổ để hiểu luật pháp là không thể phủ nhận.
Phủ định
What constitutes good jurisprudence is not always clear.
Điều gì tạo nên một nền luật học tốt không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Nghi vấn
Whether a judge's decision aligns with established jurisprudence is often debated.
Việc quyết định của một thẩm phán có phù hợp với luật học đã được thiết lập hay không thường được tranh luận.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She studies jurisprudence to understand the philosophical basis of law.
Cô ấy nghiên cứu luật học để hiểu cơ sở triết học của luật pháp.
Phủ định
They do not consider jurisprudence when making quick judgments about legal matters.
Họ không xem xét luật học khi đưa ra những đánh giá nhanh chóng về các vấn đề pháp lý.
Nghi vấn
Does he have a strong background in jurisprudence before arguing the case?
Anh ấy có nền tảng vững chắc về luật học trước khi tranh luận vụ án không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she studies hard, she will gain a deeper understanding of jurisprudence.
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ, cô ấy sẽ đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn về luật học.
Phủ định
If you don't understand the basics, you won't be able to grasp complex jurisprudence.
Nếu bạn không hiểu những điều cơ bản, bạn sẽ không thể nắm bắt được luật học phức tạp.
Nghi vấn
Will he understand the nuances of jurisprudence if he reads these cases?
Liệu anh ấy có hiểu được sự tinh tế của luật học nếu anh ấy đọc những vụ án này không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the semester, the students will have studied jurisprudence extensively.
Vào cuối học kỳ, sinh viên sẽ đã nghiên cứu sâu rộng về luật học.
Phủ định
By 2030, many developing nations still won't have fully embraced modern jurisprudence.
Đến năm 2030, nhiều quốc gia đang phát triển vẫn sẽ chưa hoàn toàn chấp nhận luật học hiện đại.
Nghi vấn
Will the court have considered all aspects of jurisprudence before making a final decision?
Liệu tòa án sẽ đã xem xét tất cả các khía cạnh của luật học trước khi đưa ra quyết định cuối cùng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jurisprudence".

Vai trò của luật học trong xã hội phương Tây

Luật học đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và duy trì các giá trị xã hội ở phương Tây. Nó không chỉ là một hệ thống các quy tắc, mà còn là một phương tiện để giải quyết tranh chấp, bảo vệ quyền tự do cá nhân và thúc đẩy công bằng xã hội.

Trường phái tư tưởng pháp lý

Có nhiều trường phái tư tưởng pháp lý khác nhau, mỗi trường phái có một cách tiếp cận riêng về bản chất của luật pháp và vai trò của nó trong xã hội. Ví dụ, chủ nghĩa tự nhiên pháp lý cho rằng có một bộ luật tự nhiên phổ quát mà luật pháp con người phải tuân theo. Ngược lại, chủ nghĩa thực chứng pháp lý cho rằng luật pháp chỉ đơn giản là những quy tắc do con người tạo ra.