(Top Banner Ad)
just-in-case inventory
C1
Danh từ C1 Kinh tế

just-in-case inventory

UK: /ˌdʒʌst ɪn ˈkeɪs ˈɪnvəntɔːri/ • US: /ˌdʒʌst ɪn ˈkeɪs ˈɪnvəntɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

hàng tồn kho dự phòng hàng tồn kho để phòng ngừa dự trữ hàng hóa để ứng phó tình huống bất ngờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inventory held as a buffer against the possibility of unexpected demand or supply disruptions.

Vietnamese Meaning

Một lượng hàng tồn kho được nắm giữ như một vùng đệm để đối phó với khả năng nhu cầu bất ngờ hoặc gián đoạn nguồn cung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to implement a just-in-case inventory strategy to mitigate the risk of component shortages."

    "Công ty quyết định triển khai chiến lược hàng tồn kho dự phòng để giảm thiểu rủi ro thiếu hụt linh kiện."

  • "Due to the pandemic, many businesses are increasing their just-in-case inventory."

    "Do đại dịch, nhiều doanh nghiệp đang tăng cường hàng tồn kho dự phòng của họ."

  • "Holding a just-in-case inventory can be costly, but it ensures business continuity."

    "Việc nắm giữ hàng tồn kho dự phòng có thể tốn kém, nhưng nó đảm bảo tính liên tục trong kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inventory Hàng tồn kho; bản kê khai
Adjective just-in-time Vừa kịp lúc; đúng lúc
Noun case Trường hợp; tình huống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của 'just-in-case inventory'

Cụm từ 'just-in-case inventory' không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý kho hàng vào thế kỷ 20, khi các công ty bắt đầu chú trọng đến việc dự trữ hàng hóa để đối phó với những bất trắc trong chuỗi cung ứng. Ý tưởng đằng sau nó rất đơn giản: chuẩn bị sẵn sàng cho mọi tình huống có thể xảy ra, ngay cả khi chúng không chắc chắn.

Usage Note

Hàng tồn kho dự phòng (just-in-case inventory) là một chiến lược trái ngược với 'just-in-time inventory' (JIT). Trong khi JIT tập trung vào việc giảm thiểu lượng hàng tồn kho để giảm chi phí, thì just-in-case lại ưu tiên việc duy trì một lượng hàng tồn kho nhất định để đảm bảo khả năng đáp ứng nhu cầu, đặc biệt trong các ngành công nghiệp có tính biến động cao hoặc rủi ro về chuỗi cung ứng.

Prepositions

for against

Sử dụng 'for' khi nói về mục đích cụ thể của việc duy trì hàng tồn kho dự phòng. Ví dụ: 'We keep a just-in-case inventory for unexpected spikes in demand.' Sử dụng 'against' khi nhấn mạnh việc bảo vệ khỏi rủi ro. Ví dụ: 'The company maintains a just-in-case inventory against potential supply chain disruptions.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + just-in-case inventory
  • Large just-in-case inventory
    (Kho dự trữ lớn để phòng hờ)
  • Small just-in-case inventory
    (Kho dự trữ nhỏ để phòng hờ)
  • Adequate just-in-case inventory
    (Kho dự trữ đầy đủ để phòng hờ)
Verb + just-in-case inventory
  • Maintain a just-in-case inventory
    (Duy trì một kho dự trữ phòng hờ)
  • Build a just-in-case inventory
    (Xây dựng một kho dự trữ phòng hờ)
  • Reduce a just-in-case inventory
    (Giảm bớt một kho dự trữ phòng hờ)

Idioms

  • Better safe than sorry

    Cẩn tắc vô áy náy

    "We should keep a just-in-case inventory, better safe than sorry."

    (Chúng ta nên giữ một kho dự trữ phòng hờ, cẩn tắc vô áy náy mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

just-in-case inventory

Danh từ
Lật mặt

Một lượng hàng tồn kho được nắm giữ như một vùng đệm để đối phó với khả năng nhu cầu bất ngờ hoặc gián đoạn nguồn cung.

"The company decided to implement a just-in-case inventory strategy to mitigate the risk of component shortages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just-in-case inventory".

Văn hóa dự trữ

Ở nhiều nền văn hóa, việc dự trữ lương thực hoặc vật dụng cần thiết được coi là một đức tính tốt, đặc biệt là ở những khu vực thường xuyên phải đối mặt với thiên tai hoặc khó khăn kinh tế. 'Just-in-case inventory' là một phiên bản hiện đại của quan niệm này trong bối cảnh kinh doanh.