just-in-case inventory
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Just-in-case inventory'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một lượng hàng tồn kho được nắm giữ như một vùng đệm để đối phó với khả năng nhu cầu bất ngờ hoặc gián đoạn nguồn cung.
Definition (English Meaning)
An inventory held as a buffer against the possibility of unexpected demand or supply disruptions.
Ví dụ Thực tế với 'Just-in-case inventory'
-
"The company decided to implement a just-in-case inventory strategy to mitigate the risk of component shortages."
"Công ty quyết định triển khai chiến lược hàng tồn kho dự phòng để giảm thiểu rủi ro thiếu hụt linh kiện."
-
"Due to the pandemic, many businesses are increasing their just-in-case inventory."
"Do đại dịch, nhiều doanh nghiệp đang tăng cường hàng tồn kho dự phòng của họ."
-
"Holding a just-in-case inventory can be costly, but it ensures business continuity."
"Việc nắm giữ hàng tồn kho dự phòng có thể tốn kém, nhưng nó đảm bảo tính liên tục trong kinh doanh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Just-in-case inventory'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: just-in-case inventory
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Just-in-case inventory'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Hàng tồn kho dự phòng (just-in-case inventory) là một chiến lược trái ngược với 'just-in-time inventory' (JIT). Trong khi JIT tập trung vào việc giảm thiểu lượng hàng tồn kho để giảm chi phí, thì just-in-case lại ưu tiên việc duy trì một lượng hàng tồn kho nhất định để đảm bảo khả năng đáp ứng nhu cầu, đặc biệt trong các ngành công nghiệp có tính biến động cao hoặc rủi ro về chuỗi cung ứng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'for' khi nói về mục đích cụ thể của việc duy trì hàng tồn kho dự phòng. Ví dụ: 'We keep a just-in-case inventory for unexpected spikes in demand.' Sử dụng 'against' khi nhấn mạnh việc bảo vệ khỏi rủi ro. Ví dụ: 'The company maintains a just-in-case inventory against potential supply chain disruptions.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Just-in-case inventory'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.