buffer stock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quantity of a commodity held in reserve to stabilize prices or meet unforeseen shortages.
Vietnamese Meaning
Một lượng hàng hóa được giữ trong kho dự trữ để ổn định giá cả hoặc đáp ứng tình trạng thiếu hụt bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government maintains a buffer stock of grain to ensure food security."
"Chính phủ duy trì một kho dự trữ ngũ cốc để đảm bảo an ninh lương thực."
-
"The buffer stock scheme aimed to stabilize cocoa prices."
"Chương trình kho dự trữ nhằm mục đích ổn định giá ca cao."
-
"Managing the buffer stock requires careful planning and accurate forecasting."
"Việc quản lý kho dự trữ đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và dự báo chính xác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Buffer stock là một chiến lược được sử dụng bởi các chính phủ hoặc tổ chức để kiểm soát giá cả của một loại hàng hóa cụ thể. Nó hoạt động bằng cách mua hàng hóa khi nguồn cung dư thừa (giá thấp) và bán hàng hóa khi nguồn cung thiếu (giá cao). Mục tiêu là giảm thiểu biến động giá và đảm bảo nguồn cung ổn định. Khác với 'reserve stock' (kho dự trữ) nói chung, 'buffer stock' nhấn mạnh mục đích bình ổn giá cả thị trường.
Prepositions
'buffer stock of': thường được sử dụng để chỉ rõ loại hàng hóa được dự trữ. Ví dụ: 'a buffer stock of wheat'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large buffer stock (Kho dự trữ đệm lớn)
-
adequate adequate buffer stock (Kho dự trữ đệm đủ, thích hợp)
-
substantial substantial buffer stock (Kho dự trữ đệm đáng kể)
-
commodity commodity buffer stock (Kho dự trữ đệm hàng hóa)
-
maintain maintain a buffer stock (Duy trì một kho dự trữ đệm)
-
build up build up a buffer stock (Xây dựng/tăng cường kho dự trữ đệm)
-
release release the buffer stock (Giải phóng/tung ra kho dự trữ đệm (để ổn định giá))
-
finance finance the buffer stock (Cấp vốn cho kho dự trữ đệm)
-
food food buffer stock (Kho dự trữ đệm lương thực/thực phẩm)
-
strategic strategic buffer stock (Kho dự trữ đệm chiến lược)
-
price price buffer stock (Kho dự trữ đệm bình ổn giá)
Idioms
-
Buffer stock scheme
Cơ chế/Chương trình kho dự trữ đệm (Chương trình do chính phủ/tổ chức quản lý để bình ổn giá cả)
"The government launched a buffer stock scheme to prevent wheat prices from collapsing."
(Chính phủ đã khởi động cơ chế kho dự trữ đệm để ngăn chặn giá lúa mì sụp đổ.)
-
Operate a buffer stock
Vận hành kho dự trữ đệm
"The central bank operates a small buffer stock of precious metals."
(Ngân hàng trung ương vận hành một kho dự trữ đệm nhỏ các kim loại quý.)
-
Intervention by buffer stock operations
Can thiệp thông qua các hoạt động kho dự trữ đệm
"Market volatility forced the country into intervention by buffer stock operations."
(Sự biến động của thị trường buộc quốc gia phải can thiệp bằng các hoạt động kho dự trữ đệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buffer stock
danh từMột lượng hàng hóa được giữ trong kho dự trữ để ổn định giá cả hoặc đáp ứng tình trạng thiếu hụt bất ngờ.
"The government maintains a buffer stock of grain to ensure food security."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government maintains a buffer stock of rice to stabilize prices. |
Chính phủ duy trì một lượng dự trữ gạo để ổn định giá cả. |
| Phủ định | The company does not maintain a buffer stock of raw materials due to high storage costs. |
Công ty không duy trì lượng dự trữ nguyên liệu thô do chi phí lưu trữ cao. |
| Nghi vấn | Does the central bank hold a buffer stock of foreign currency to manage exchange rates? |
Ngân hàng trung ương có nắm giữ một lượng dự trữ ngoại tệ để quản lý tỷ giá hối đoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buffer stock".
