(Top Banner Ad)
buffer stock
C1
danh từ C1 Kinh tế

buffer stock

UK: /ˈbʌfə stɒk/ • US: /ˈbʌfər stɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

kho dự trữ bình ổn giá quỹ dự trữ bình ổn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantity of a commodity held in reserve to stabilize prices or meet unforeseen shortages.

Vietnamese Meaning

Một lượng hàng hóa được giữ trong kho dự trữ để ổn định giá cả hoặc đáp ứng tình trạng thiếu hụt bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government maintains a buffer stock of grain to ensure food security."

    "Chính phủ duy trì một kho dự trữ ngũ cốc để đảm bảo an ninh lương thực."

  • "The buffer stock scheme aimed to stabilize cocoa prices."

    "Chương trình kho dự trữ nhằm mục đích ổn định giá ca cao."

  • "Managing the buffer stock requires careful planning and accurate forecasting."

    "Việc quản lý kho dự trữ đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và dự báo chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Buffer Bộ phận giảm chấn, vùng đệm, sự bảo vệ
Noun Stockpile Kho dự trữ lớn (thường là chiến lược)
Verb Stockpile Tích trữ, dự trữ
Noun Stock Cổ phiếu, hàng tồn kho, nguồn cung cấp
Verb Buffer Làm giảm nhẹ, bảo vệ khỏi tác động

Synonyms

reserve stock (kho dự trữ)strategic reserve (dự trữ chiến lược)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stocc
Middle English
buffen
19th Century (Compound)
buffer
Mid 20th Century (Economics)
buffer stock

Nguồn gốc của 'Buffer'

Từ 'buffer' ban đầu được sử dụng để chỉ vật hoặc cơ chế có khả năng hấp thụ sốc hoặc va đập mạnh (giảm chấn), thường thấy trên tàu hỏa hoặc máy móc. Khi kết hợp với 'stock' (kho dự trữ), nó ám chỉ một nguồn cung cấp được giữ lại để 'giảm sốc' hoặc 'giảm chấn động' cho thị trường.

Kho dự trữ bình ổn

Khái niệm 'buffer stock' trở nên phổ biến trong kinh tế học hàng hóa vào giữa thế kỷ 20. Mục đích chính là can thiệp vào thị trường khi giá quá thấp (bằng cách mua vào) hoặc quá cao (bằng cách bán ra), từ đó giúp bình ổn giá cả và bảo vệ người sản xuất lẫn người tiêu dùng.

Usage Note

Buffer stock là một chiến lược được sử dụng bởi các chính phủ hoặc tổ chức để kiểm soát giá cả của một loại hàng hóa cụ thể. Nó hoạt động bằng cách mua hàng hóa khi nguồn cung dư thừa (giá thấp) và bán hàng hóa khi nguồn cung thiếu (giá cao). Mục tiêu là giảm thiểu biến động giá và đảm bảo nguồn cung ổn định. Khác với 'reserve stock' (kho dự trữ) nói chung, 'buffer stock' nhấn mạnh mục đích bình ổn giá cả thị trường.

Prepositions

of

'buffer stock of': thường được sử dụng để chỉ rõ loại hàng hóa được dự trữ. Ví dụ: 'a buffer stock of wheat'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buffer stock
  • large large buffer stock
    (Kho dự trữ đệm lớn)
  • adequate adequate buffer stock
    (Kho dự trữ đệm đủ, thích hợp)
  • substantial substantial buffer stock
    (Kho dự trữ đệm đáng kể)
  • commodity commodity buffer stock
    (Kho dự trữ đệm hàng hóa)
Verb + buffer stock
  • maintain maintain a buffer stock
    (Duy trì một kho dự trữ đệm)
  • build up build up a buffer stock
    (Xây dựng/tăng cường kho dự trữ đệm)
  • release release the buffer stock
    (Giải phóng/tung ra kho dự trữ đệm (để ổn định giá))
  • finance finance the buffer stock
    (Cấp vốn cho kho dự trữ đệm)
Noun + buffer stock (Type/Purpose)
  • food food buffer stock
    (Kho dự trữ đệm lương thực/thực phẩm)
  • strategic strategic buffer stock
    (Kho dự trữ đệm chiến lược)
  • price price buffer stock
    (Kho dự trữ đệm bình ổn giá)

Idioms

  • Buffer stock scheme

    Cơ chế/Chương trình kho dự trữ đệm (Chương trình do chính phủ/tổ chức quản lý để bình ổn giá cả)

    "The government launched a buffer stock scheme to prevent wheat prices from collapsing."

    (Chính phủ đã khởi động cơ chế kho dự trữ đệm để ngăn chặn giá lúa mì sụp đổ.)

  • Operate a buffer stock

    Vận hành kho dự trữ đệm

    "The central bank operates a small buffer stock of precious metals."

    (Ngân hàng trung ương vận hành một kho dự trữ đệm nhỏ các kim loại quý.)

  • Intervention by buffer stock operations

    Can thiệp thông qua các hoạt động kho dự trữ đệm

    "Market volatility forced the country into intervention by buffer stock operations."

    (Sự biến động của thị trường buộc quốc gia phải can thiệp bằng các hoạt động kho dự trữ đệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buffer stock

danh từ
Lật mặt

Một lượng hàng hóa được giữ trong kho dự trữ để ổn định giá cả hoặc đáp ứng tình trạng thiếu hụt bất ngờ.

"The government maintains a buffer stock of grain to ensure food security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government maintains a buffer stock of rice to stabilize prices.
Chính phủ duy trì một lượng dự trữ gạo để ổn định giá cả.
Phủ định
The company does not maintain a buffer stock of raw materials due to high storage costs.
Công ty không duy trì lượng dự trữ nguyên liệu thô do chi phí lưu trữ cao.
Nghi vấn
Does the central bank hold a buffer stock of foreign currency to manage exchange rates?
Ngân hàng trung ương có nắm giữ một lượng dự trữ ngoại tệ để quản lý tỷ giá hối đoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buffer stock".

Bình ổn giá nông sản

Trong lịch sử, 'buffer stock' được sử dụng rộng rãi trong các thỏa thuận quốc tế về hàng hóa, đặc biệt là các mặt hàng nông nghiệp như lúa mì, đường, hoặc kim loại như thiếc. Mục đích là đảm bảo thu nhập ổn định cho các nước sản xuất và cung cấp nguồn cung dự phòng cho các nước tiêu thụ.

An ninh lương thực ở Châu Á

Khái niệm kho dự trữ đệm lương thực (food buffer stock) có vai trò cực kỳ quan trọng đối với an ninh lương thực ở nhiều quốc gia đang phát triển, đặc biệt là ở Châu Á. Việc duy trì kho dự trữ này giúp chính phủ ứng phó kịp thời với thiên tai, mất mùa hoặc khủng hoảng kinh tế, đảm bảo người dân không bị đói.