(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ buffer stock
C1

buffer stock

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kho dự trữ bình ổn giá quỹ dự trữ bình ổn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Buffer stock'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một lượng hàng hóa được giữ trong kho dự trữ để ổn định giá cả hoặc đáp ứng tình trạng thiếu hụt bất ngờ.

Definition (English Meaning)

A quantity of a commodity held in reserve to stabilize prices or meet unforeseen shortages.

Ví dụ Thực tế với 'Buffer stock'

  • "The government maintains a buffer stock of grain to ensure food security."

    "Chính phủ duy trì một kho dự trữ ngũ cốc để đảm bảo an ninh lương thực."

  • "The buffer stock scheme aimed to stabilize cocoa prices."

    "Chương trình kho dự trữ nhằm mục đích ổn định giá ca cao."

  • "Managing the buffer stock requires careful planning and accurate forecasting."

    "Việc quản lý kho dự trữ đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và dự báo chính xác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Buffer stock'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: buffer stock
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

reserve stock(kho dự trữ)
strategic reserve(dự trữ chiến lược)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

price stabilization(ổn định giá cả)
commodity market(thị trường hàng hóa)
supply and demand(cung và cầu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Buffer stock'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Buffer stock là một chiến lược được sử dụng bởi các chính phủ hoặc tổ chức để kiểm soát giá cả của một loại hàng hóa cụ thể. Nó hoạt động bằng cách mua hàng hóa khi nguồn cung dư thừa (giá thấp) và bán hàng hóa khi nguồn cung thiếu (giá cao). Mục tiêu là giảm thiểu biến động giá và đảm bảo nguồn cung ổn định. Khác với 'reserve stock' (kho dự trữ) nói chung, 'buffer stock' nhấn mạnh mục đích bình ổn giá cả thị trường.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'buffer stock of': thường được sử dụng để chỉ rõ loại hàng hóa được dự trữ. Ví dụ: 'a buffer stock of wheat'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Buffer stock'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government maintains a buffer stock of rice to stabilize prices.
Chính phủ duy trì một lượng dự trữ gạo để ổn định giá cả.
Phủ định
The company does not maintain a buffer stock of raw materials due to high storage costs.
Công ty không duy trì lượng dự trữ nguyên liệu thô do chi phí lưu trữ cao.
Nghi vấn
Does the central bank hold a buffer stock of foreign currency to manage exchange rates?
Ngân hàng trung ương có nắm giữ một lượng dự trữ ngoại tệ để quản lý tỷ giá hối đoái không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)