(Top Banner Ad)
just-in-time inventory
C1
danh từ C1 Kinh tế

just-in-time inventory

UK: /ˌdʒʌstɪnˈtaɪm ˈɪnvəntri/ • US: /ˌdʒʌstɪnˈtaɪm ˈɪnvəntɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý hàng tồn kho vừa đúng lúc hệ thống JIT
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of inventory management in which materials are received only as they are needed in the production process, reducing inventory costs.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống quản lý hàng tồn kho, trong đó nguyên vật liệu chỉ được nhận khi chúng cần thiết cho quá trình sản xuất, giúp giảm chi phí lưu trữ hàng tồn kho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a just-in-time inventory system to minimize storage expenses."

    "Công ty đã áp dụng hệ thống quản lý hàng tồn kho vừa đúng lúc để giảm thiểu chi phí lưu trữ."

  • "Effective just-in-time inventory management can significantly lower a company's carrying costs."

    "Quản lý hàng tồn kho vừa đúng lúc hiệu quả có thể giảm đáng kể chi phí lưu kho của một công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Just-in-time Vừa đúng lúc, kịp thời
Adjective Just-in-time Kịp thời, đúng lúc

Synonyms

JIT inventory (Hàng tồn kho JIT)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của 'Just-in-time Inventory'

Khái niệm 'Just-in-time Inventory' (JIT) bắt nguồn từ Nhật Bản sau Thế chiến II, đặc biệt là tại Toyota. Do nguồn lực hạn chế, Toyota cần một hệ thống sản xuất hiệu quả để giảm lãng phí và tối ưu hóa quá trình sản xuất. Họ phát triển hệ thống JIT để chỉ sản xuất những gì cần thiết, khi cần thiết và với số lượng cần thiết, từ đó giảm thiểu chi phí lưu trữ và tồn kho.

Usage Note

Hệ thống này nhấn mạnh việc giảm thiểu lãng phí và cải thiện hiệu quả sản xuất bằng cách loại bỏ nhu cầu lưu trữ lượng lớn hàng tồn kho. Nó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà cung cấp và nhà sản xuất. Nó khác với hệ thống 'just-in-case' (dự phòng) trong đó doanh nghiệp dự trữ hàng hóa để đối phó với những biến động bất ngờ.

Prepositions

in for

in: Sử dụng để chỉ địa điểm, ví dụ: 'implementing just-in-time inventory in a manufacturing plant'. for: Sử dụng để chỉ mục đích, ví dụ: 'just-in-time inventory is used for reducing storage costs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + just-in-time inventory
  • Effective just-in-time inventory
    (Quản lý hàng tồn kho vừa đúng lúc hiệu quả)
  • Lean just-in-time inventory
    (Quản lý hàng tồn kho vừa đúng lúc tinh gọn)
  • Successful just-in-time inventory
    (Quản lý hàng tồn kho vừa đúng lúc thành công)
Verb + just-in-time inventory
  • Implement just-in-time inventory
    (Triển khai quản lý hàng tồn kho vừa đúng lúc)
  • Manage just-in-time inventory
    (Quản lý hàng tồn kho vừa đúng lúc)
  • Optimize just-in-time inventory
    (Tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho vừa đúng lúc)

Idioms

  • Run a tight ship with just-in-time inventory

    Điều hành một cách chặt chẽ và hiệu quả nhờ vào việc quản lý hàng tồn kho vừa đúng lúc

    "The company runs a tight ship with just-in-time inventory, minimizing waste and maximizing efficiency."

    (Công ty điều hành rất chặt chẽ nhờ vào việc quản lý hàng tồn kho vừa đúng lúc, giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

just-in-time inventory

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống quản lý hàng tồn kho, trong đó nguyên vật liệu chỉ được nhận khi chúng cần thiết cho quá trình sản xuất, giúp giảm chi phí lưu trữ hàng tồn kho.

"The company adopted a just-in-time inventory system to minimize storage expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just-in-time inventory".

Kaizen và Just-in-time

Just-in-time inventory liên quan mật thiết đến triết lý Kaizen của Nhật Bản, nghĩa là 'cải tiến liên tục'. Mục tiêu là loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình sản xuất không ngừng nghỉ. Kaizen giúp các công ty duy trì và cải thiện hệ thống Just-in-time inventory của họ.