(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ just-in-time inventory
C1

just-in-time inventory

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quản lý hàng tồn kho vừa đúng lúc hệ thống JIT
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Just-in-time inventory'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hệ thống quản lý hàng tồn kho, trong đó nguyên vật liệu chỉ được nhận khi chúng cần thiết cho quá trình sản xuất, giúp giảm chi phí lưu trữ hàng tồn kho.

Definition (English Meaning)

A system of inventory management in which materials are received only as they are needed in the production process, reducing inventory costs.

Ví dụ Thực tế với 'Just-in-time inventory'

  • "The company adopted a just-in-time inventory system to minimize storage expenses."

    "Công ty đã áp dụng hệ thống quản lý hàng tồn kho vừa đúng lúc để giảm thiểu chi phí lưu trữ."

  • "Effective just-in-time inventory management can significantly lower a company's carrying costs."

    "Quản lý hàng tồn kho vừa đúng lúc hiệu quả có thể giảm đáng kể chi phí lưu kho của một công ty."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Just-in-time inventory'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: just-in-time inventory
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

JIT inventory(Hàng tồn kho JIT)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

supply chain management(quản lý chuỗi cung ứng)
lean manufacturing(sản xuất tinh gọn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Just-in-time inventory'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Hệ thống này nhấn mạnh việc giảm thiểu lãng phí và cải thiện hiệu quả sản xuất bằng cách loại bỏ nhu cầu lưu trữ lượng lớn hàng tồn kho. Nó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà cung cấp và nhà sản xuất. Nó khác với hệ thống 'just-in-case' (dự phòng) trong đó doanh nghiệp dự trữ hàng hóa để đối phó với những biến động bất ngờ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

in: Sử dụng để chỉ địa điểm, ví dụ: 'implementing just-in-time inventory in a manufacturing plant'. for: Sử dụng để chỉ mục đích, ví dụ: 'just-in-time inventory is used for reducing storage costs'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Just-in-time inventory'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)