(Top Banner Ad)
lean manufacturing
C1
noun C1 Kinh tế, Quản lý sản xuất

lean manufacturing

UK: /ˈliːn ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ/ • US: /ˈliːn ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất tinh gọn sản xuất tiết kiệm sản xuất không lãng phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic method for waste minimization ('Muda') within a manufacturing system without sacrificing productivity, which can cause problems.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp có hệ thống để giảm thiểu lãng phí ('Muda') trong một hệ thống sản xuất mà không làm giảm năng suất, điều này có thể gây ra vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented lean manufacturing to reduce waste and improve efficiency."

    "Công ty đã triển khai sản xuất tinh gọn để giảm lãng phí và nâng cao hiệu quả."

  • "Lean manufacturing principles help companies eliminate unnecessary steps in their production processes."

    "Các nguyên tắc sản xuất tinh gọn giúp các công ty loại bỏ các bước không cần thiết trong quy trình sản xuất của họ."

  • "Implementing lean manufacturing can lead to significant cost savings."

    "Việc triển khai sản xuất tinh gọn có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lean tinh gọn, không lãng phí, tiết kiệm
Noun leanness sự tinh gọn, sự không lãng phí
Verb manufacture sản xuất, chế tạo
Noun manufacturer nhà sản xuất
Noun manufacturing ngành sản xuất, sự sản xuất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese concept
Toyota Production System (TPS)
English coining
Lean Manufacturing (MIT, 1980s)

Sự Ra Đời của 'Sản Xuất Tinh Gọn'

Thuật ngữ 'Lean Manufacturing' (Sản xuất tinh gọn) được một nhóm nghiên cứu tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) Hoa Kỳ đặt ra vào những năm 1980. Họ đã nghiên cứu kỹ lưỡng Hệ thống Sản xuất Toyota (TPS) của Nhật Bản, vốn nổi tiếng với khả năng loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình. Từ 'lean' ở đây được dùng để chỉ sự tinh gọn, không thừa thãi, hiệu quả cao như một cơ thể săn chắc, ít mỡ thừa trong bối cảnh sản xuất.

Usage Note

Lean manufacturing tập trung vào việc loại bỏ các loại lãng phí khác nhau trong quá trình sản xuất, bao gồm lãng phí do sản xuất thừa, chờ đợi, vận chuyển, thao tác thừa, tồn kho, chuyển động và khuyết tật. Mục tiêu là tạo ra quy trình hiệu quả và chất lượng cao hơn.

Prepositions

in to for

‘in’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực áp dụng của lean manufacturing (ví dụ: ‘lean manufacturing in the automotive industry’). ‘to’ được dùng để chỉ mục đích của lean manufacturing (ví dụ: ‘a commitment to lean manufacturing’). ‘for’ dùng để chỉ lợi ích mà lean manufacturing mang lại (ví dụ: ‘lean manufacturing for improved efficiency’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lean manufacturing
  • successful successful lean manufacturing
    (sản xuất tinh gọn thành công)
  • effective effective lean manufacturing
    (sản xuất tinh gọn hiệu quả)
  • world-class world-class lean manufacturing
    (sản xuất tinh gọn đẳng cấp thế giới)
Verb + lean manufacturing
  • implement implement lean manufacturing
    (triển khai sản xuất tinh gọn)
  • adopt adopt lean manufacturing
    (áp dụng sản xuất tinh gọn)
  • practice practice lean manufacturing
    (thực hành sản xuất tinh gọn)
lean manufacturing + Noun
  • lean manufacturing lean manufacturing principles
    (các nguyên tắc của sản xuất tinh gọn)
  • lean manufacturing lean manufacturing tools
    (các công cụ sản xuất tinh gọn)
  • lean manufacturing lean manufacturing system
    (hệ thống sản xuất tinh gọn)

Idioms

  • embrace lean manufacturing

    tiếp nhận/áp dụng triết lý sản xuất tinh gọn một cách toàn diện

    "Many companies are striving to embrace lean manufacturing to enhance their competitiveness."

    (Nhiều công ty đang nỗ lực tiếp nhận sản xuất tinh gọn để nâng cao năng lực cạnh tranh.)

  • the pillars of lean manufacturing

    các trụ cột/nguyên lý nền tảng của sản xuất tinh gọn

    "Just-in-Time and Jidoka are considered two of the main pillars of lean manufacturing."

    (Sản xuất đúng lúc (Just-in-Time) và Tự động hóa có yếu tố con người (Jidoka) được coi là hai trong số các trụ cột chính của sản xuất tinh gọn.)

  • drive lean manufacturing initiatives

    thúc đẩy/triển khai các sáng kiến sản xuất tinh gọn

    "The CEO's vision was to drive lean manufacturing initiatives across all production lines."

    (Tầm nhìn của CEO là thúc đẩy các sáng kiến sản xuất tinh gọn trên tất cả các dây chuyền sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lean manufacturing

noun
Lật mặt

Một phương pháp có hệ thống để giảm thiểu lãng phí ('Muda') trong một hệ thống sản xuất mà không làm giảm năng suất, điều này có thể gây ra vấn đề.

"The company implemented lean manufacturing to reduce waste and improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve efficiency, reduce waste, and streamline processes, companies are implementing lean manufacturing principles.
Để cải thiện hiệu quả, giảm lãng phí và hợp lý hóa quy trình, các công ty đang triển khai các nguyên tắc sản xuất tinh gọn.
Phủ định
Despite the potential benefits, such as cost reduction and improved quality, many companies have not embraced lean manufacturing.
Mặc dù có những lợi ích tiềm năng, chẳng hạn như giảm chi phí và cải thiện chất lượng, nhiều công ty vẫn chưa chấp nhận sản xuất tinh gọn.
Nghi vấn
Considering the initial investment, ongoing training, and cultural shift required, is lean manufacturing truly the best approach for our organization?
Xem xét khoản đầu tư ban đầu, đào tạo liên tục và sự thay đổi văn hóa cần thiết, liệu sản xuất tinh gọn có thực sự là cách tiếp cận tốt nhất cho tổ chức của chúng ta?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will implement lean manufacturing to reduce waste next year.
Công ty sẽ triển khai sản xuất tinh gọn để giảm lãng phí vào năm tới.
Phủ định
They are not going to adopt lean manufacturing principles in the near future.
Họ sẽ không áp dụng các nguyên tắc sản xuất tinh gọn trong tương lai gần.
Nghi vấn
Will adopting lean manufacturing make our processes more efficient?
Liệu việc áp dụng sản xuất tinh gọn có làm cho quy trình của chúng ta hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lean manufacturing".

Nguồn Gốc Nhật Bản và Triết Lý Kaizen

Mặc dù thuật ngữ 'lean manufacturing' được đặt ra ở phương Tây, nguồn gốc của nó nằm ở Hệ thống Sản xuất Toyota (TPS) của Nhật Bản, được phát triển sau Thế chiến thứ hai. TPS dựa trên các nguyên tắc như Just-in-Time (sản xuất đúng lúc) và Jidoka (tự động hóa có yếu tố con người), cùng với triết lý Kaizen – 'cải tiến liên tục'. Kaizen không chỉ là một phương pháp kinh doanh mà còn là một quan niệm văn hóa về việc không ngừng tìm cách cải thiện mọi khía cạnh của cuộc sống và công việc.

Chuyển Đổi Ngành Công Nghiệp Toàn Cầu

Sản xuất tinh gọn đã cách mạng hóa ngành công nghiệp toàn cầu, đặc biệt là ở phương Tây, bằng cách chứng minh rằng có thể đạt được hiệu quả cao hơn, chất lượng tốt hơn và chi phí thấp hơn thông qua việc loại bỏ lãng phí (Muda) và tối ưu hóa quy trình. Nó đã thay đổi cách các nhà máy và doanh nghiệp quản lý chuỗi cung ứng, tồn kho và hoạt động sản xuất, từ đó tạo ra một tiêu chuẩn mới về hiệu suất và khả năng cạnh tranh trong nhiều lĩnh vực, không chỉ riêng sản xuất.