lean manufacturing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A systematic method for waste minimization ('Muda') within a manufacturing system without sacrificing productivity, which can cause problems.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp có hệ thống để giảm thiểu lãng phí ('Muda') trong một hệ thống sản xuất mà không làm giảm năng suất, điều này có thể gây ra vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented lean manufacturing to reduce waste and improve efficiency."
"Công ty đã triển khai sản xuất tinh gọn để giảm lãng phí và nâng cao hiệu quả."
-
"Lean manufacturing principles help companies eliminate unnecessary steps in their production processes."
"Các nguyên tắc sản xuất tinh gọn giúp các công ty loại bỏ các bước không cần thiết trong quy trình sản xuất của họ."
-
"Implementing lean manufacturing can lead to significant cost savings."
"Việc triển khai sản xuất tinh gọn có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lean | tinh gọn, không lãng phí, tiết kiệm |
| Noun | leanness | sự tinh gọn, sự không lãng phí |
| Verb | manufacture | sản xuất, chế tạo |
| Noun | manufacturer | nhà sản xuất |
| Noun | manufacturing | ngành sản xuất, sự sản xuất |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lean manufacturing tập trung vào việc loại bỏ các loại lãng phí khác nhau trong quá trình sản xuất, bao gồm lãng phí do sản xuất thừa, chờ đợi, vận chuyển, thao tác thừa, tồn kho, chuyển động và khuyết tật. Mục tiêu là tạo ra quy trình hiệu quả và chất lượng cao hơn.
Prepositions
‘in’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực áp dụng của lean manufacturing (ví dụ: ‘lean manufacturing in the automotive industry’). ‘to’ được dùng để chỉ mục đích của lean manufacturing (ví dụ: ‘a commitment to lean manufacturing’). ‘for’ dùng để chỉ lợi ích mà lean manufacturing mang lại (ví dụ: ‘lean manufacturing for improved efficiency’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful lean manufacturing (sản xuất tinh gọn thành công)
-
effective effective lean manufacturing (sản xuất tinh gọn hiệu quả)
-
world-class world-class lean manufacturing (sản xuất tinh gọn đẳng cấp thế giới)
-
implement implement lean manufacturing (triển khai sản xuất tinh gọn)
-
adopt adopt lean manufacturing (áp dụng sản xuất tinh gọn)
-
practice practice lean manufacturing (thực hành sản xuất tinh gọn)
-
lean manufacturing lean manufacturing principles (các nguyên tắc của sản xuất tinh gọn)
-
lean manufacturing lean manufacturing tools (các công cụ sản xuất tinh gọn)
-
lean manufacturing lean manufacturing system (hệ thống sản xuất tinh gọn)
Idioms
-
embrace lean manufacturing
tiếp nhận/áp dụng triết lý sản xuất tinh gọn một cách toàn diện
"Many companies are striving to embrace lean manufacturing to enhance their competitiveness."
(Nhiều công ty đang nỗ lực tiếp nhận sản xuất tinh gọn để nâng cao năng lực cạnh tranh.)
-
the pillars of lean manufacturing
các trụ cột/nguyên lý nền tảng của sản xuất tinh gọn
"Just-in-Time and Jidoka are considered two of the main pillars of lean manufacturing."
(Sản xuất đúng lúc (Just-in-Time) và Tự động hóa có yếu tố con người (Jidoka) được coi là hai trong số các trụ cột chính của sản xuất tinh gọn.)
-
drive lean manufacturing initiatives
thúc đẩy/triển khai các sáng kiến sản xuất tinh gọn
"The CEO's vision was to drive lean manufacturing initiatives across all production lines."
(Tầm nhìn của CEO là thúc đẩy các sáng kiến sản xuất tinh gọn trên tất cả các dây chuyền sản xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lean manufacturing
nounMột phương pháp có hệ thống để giảm thiểu lãng phí ('Muda') trong một hệ thống sản xuất mà không làm giảm năng suất, điều này có thể gây ra vấn đề.
"The company implemented lean manufacturing to reduce waste and improve efficiency."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To improve efficiency, reduce waste, and streamline processes, companies are implementing lean manufacturing principles. |
Để cải thiện hiệu quả, giảm lãng phí và hợp lý hóa quy trình, các công ty đang triển khai các nguyên tắc sản xuất tinh gọn. |
| Phủ định | Despite the potential benefits, such as cost reduction and improved quality, many companies have not embraced lean manufacturing. |
Mặc dù có những lợi ích tiềm năng, chẳng hạn như giảm chi phí và cải thiện chất lượng, nhiều công ty vẫn chưa chấp nhận sản xuất tinh gọn. |
| Nghi vấn | Considering the initial investment, ongoing training, and cultural shift required, is lean manufacturing truly the best approach for our organization? |
Xem xét khoản đầu tư ban đầu, đào tạo liên tục và sự thay đổi văn hóa cần thiết, liệu sản xuất tinh gọn có thực sự là cách tiếp cận tốt nhất cho tổ chức của chúng ta? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will implement lean manufacturing to reduce waste next year. |
Công ty sẽ triển khai sản xuất tinh gọn để giảm lãng phí vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to adopt lean manufacturing principles in the near future. |
Họ sẽ không áp dụng các nguyên tắc sản xuất tinh gọn trong tương lai gần. |
| Nghi vấn | Will adopting lean manufacturing make our processes more efficient? |
Liệu việc áp dụng sản xuất tinh gọn có làm cho quy trình của chúng ta hiệu quả hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lean manufacturing".
