(Top Banner Ad)
supply chain management
B2
Noun B2 Kinh tế

supply chain management

UK: /səˈplaɪ tʃeɪn ˈmænɪdʒmənt/ • US: /səˈplaɪ tʃeɪn ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý chuỗi cung ứng quản trị chuỗi cung ứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The management of the flow of goods and services, involving the movement and storage of raw materials, of work-in-process inventory, and of finished goods from point of origin to point of consumption.

Vietnamese Meaning

Quản lý chuỗi cung ứng là việc quản lý dòng chảy hàng hóa và dịch vụ, bao gồm việc di chuyển và lưu trữ nguyên vật liệu thô, hàng tồn kho đang trong quá trình sản xuất và hàng hóa thành phẩm từ điểm xuất xứ đến điểm tiêu thụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective supply chain management can significantly reduce costs and improve customer satisfaction."

    "Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả có thể giảm đáng kể chi phí và cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

  • "The company implemented a new supply chain management system to improve efficiency."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý chuỗi cung ứng mới để cải thiện hiệu quả."

  • "Supply chain management plays a crucial role in ensuring timely delivery of products."

    "Quản lý chuỗi cung ứng đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo giao hàng sản phẩm đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supply chain
Noun supply
Verb supply
Noun supplier
Noun chain
Verb manage
Noun manager
Noun management
Adjective managerial

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supplere
Old French
soupleier
English
supply
Latin
catena
Old French
chaine
English
chain
Latin
manus
Old French
manager
English
manage

Sự Ra Đời của Một Khái Niệm Hiện Đại

Thuật ngữ 'supply chain management' (quản lý chuỗi cung ứng) là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện và trở nên phổ biến vào những năm 1980. Nó kết hợp ba từ riêng biệt: 'supply' (cung cấp), 'chain' (chuỗi), và 'management' (quản lý). Trước đây, các chức năng như logistics, mua sắm và vận hành thường được xem xét riêng lẻ. Tuy nhiên, khi các doanh nghiệp nhận ra tầm quan trọng của việc tối ưu hóa toàn bộ quá trình từ nguyên liệu thô đến tay người tiêu dùng, khái niệm quản lý tích hợp đã ra đời, tạo nên 'supply chain management' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như lên kế hoạch, tìm nguồn cung ứng, sản xuất, phân phối và trả lại sản phẩm. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả và giảm chi phí trong toàn bộ chuỗi.

Prepositions

in of

* **in:** Chỉ vị trí hoặc phạm vi hoạt động. Ví dụ: 'He has a role in supply chain management.' (Anh ấy có vai trò trong quản lý chuỗi cung ứng). * **of:** Thường được sử dụng để mô tả thành phần hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'The principles of supply chain management' (Các nguyên tắc của quản lý chuỗi cung ứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supply chain management
  • global global supply chain management
    (quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu)
  • effective effective supply chain management
    (quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả)
  • efficient efficient supply chain management
    (quản lý chuỗi cung ứng hiệu suất cao)
  • sustainable sustainable supply chain management
    (quản lý chuỗi cung ứng bền vững)
  • integrated integrated supply chain management
    (quản lý chuỗi cung ứng tích hợp)
  • resilient resilient supply chain management
    (quản lý chuỗi cung ứng kiên cường/phục hồi tốt)
Verb + supply chain management
  • implement implement supply chain management
    (triển khai quản lý chuỗi cung ứng)
  • optimize optimize supply chain management
    (tối ưu hóa quản lý chuỗi cung ứng)
  • improve improve supply chain management
    (cải thiện quản lý chuỗi cung ứng)
  • master master supply chain management
    (làm chủ quản lý chuỗi cung ứng)
  • revolutionize revolutionize supply chain management
    (cách mạng hóa quản lý chuỗi cung ứng)
Noun + supply chain management
  • principles of principles of supply chain management
    (các nguyên tắc của quản lý chuỗi cung ứng)
  • strategy for strategy for supply chain management
    (chiến lược cho quản lý chuỗi cung ứng)
  • challenges in challenges in supply chain management
    (những thách thức trong quản lý chuỗi cung ứng)
  • role of role of supply chain management
    (vai trò của quản lý chuỗi cung ứng)

Idioms

  • end-to-end supply chain management

    quản lý chuỗi cung ứng từ đầu đến cuối (bao gồm toàn bộ quá trình từ nguyên liệu đến khách hàng)

    "Our company aims for seamless end-to-end supply chain management to minimize delays."

    (Công ty chúng tôi hướng tới quản lý chuỗi cung ứng từ đầu đến cuối liền mạch để giảm thiểu sự chậm trễ.)

  • sustainable supply chain management

    quản lý chuỗi cung ứng bền vững (tập trung vào các yếu tố môi trường, xã hội và kinh tế)

    "Many corporations are investing in sustainable supply chain management to reduce their carbon footprint."

    (Nhiều tập đoàn đang đầu tư vào quản lý chuỗi cung ứng bền vững để giảm lượng khí thải carbon của họ.)

  • digital supply chain management

    quản lý chuỗi cung ứng kỹ thuật số (sử dụng công nghệ để tối ưu hóa)

    "The adoption of digital supply chain management has significantly improved our operational efficiency."

    (Việc áp dụng quản lý chuỗi cung ứng kỹ thuật số đã cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supply chain management

Noun
Lật mặt

Quản lý chuỗi cung ứng là việc quản lý dòng chảy hàng hóa và dịch vụ, bao gồm việc di chuyển và lưu trữ nguyên vật liệu thô, hàng tồn kho đang trong quá trình sản xuất và hàng hóa thành phẩm từ điểm xuất xứ đến điểm tiêu thụ.

"Effective supply chain management can significantly reduce costs and improve customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Supply chain management is crucial for business success.
Quản lý chuỗi cung ứng là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.
Phủ định
Supply chain management isn't always prioritized in small businesses.
Quản lý chuỗi cung ứng không phải lúc nào cũng được ưu tiên trong các doanh nghiệp nhỏ.
Nghi vấn
Is supply chain management a key factor in reducing operational costs?
Có phải quản lý chuỗi cung ứng là một yếu tố quan trọng trong việc giảm chi phí hoạt động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supply chain management".

Tầm quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu

Quản lý chuỗi cung ứng đóng vai trò xương sống trong nền kinh tế toàn cầu, ảnh hưởng đến mọi mặt từ giá cả sản phẩm đến sự sẵn có của hàng hóa. Các sự kiện như đại dịch COVID-19 hoặc tắc nghẽn kênh đào Suez đã cho thấy sự mong manh và tầm quan trọng sống còn của việc quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả.

Đạo đức và Bền vững

Trong những năm gần đây, có một xu hướng ngày càng tăng về quản lý chuỗi cung ứng có đạo đức và bền vững. Người tiêu dùng và chính phủ ngày càng yêu cầu các doanh nghiệp đảm bảo rằng sản phẩm của họ được sản xuất một cách có trách nhiệm xã hội và môi trường, từ nguồn nguyên liệu đến quy trình sản xuất và vận chuyển.