(Top Banner Ad)
justly praise
C1
Trạng từ (Adverb) - Động từ (Verb) C1 Ngôn ngữ học, Đạo đức

justly praise

UK: /ˈdʒʌstli preɪz/ • US: /ˈdʒʌstli preɪz/

Nghĩa tiếng Việt

khen ngợi một cách xứng đáng tán dương một cách công bằng ca ngợi một cách chính đáng khen phải tội khen cho đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Justly" (adverb): in a way that is morally right and fair. "Praise" (verb): express warm approval or admiration of.

Vietnamese Meaning

"Justly" (trạng từ): một cách công bằng, chính đáng, đúng đắn về mặt đạo đức. "Praise" (động từ): bày tỏ sự tán thành hoặc ngưỡng mộ nồng nhiệt đối với ai hoặc điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher justly praised the student for their insightful essay."

    "Giáo viên đã khen ngợi học sinh một cách xứng đáng vì bài luận sâu sắc của họ."

  • "The committee justly praised her dedication to the project."

    "Ủy ban đã khen ngợi xứng đáng sự cống hiến của cô ấy cho dự án."

  • "The film was justly praised by critics for its originality."

    "Bộ phim đã được giới phê bình khen ngợi xứng đáng vì tính độc đáo của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb justly một cách công bằng, chính đáng
Verb praise khen ngợi

Synonyms

rightly commend (khen ngợi đúng đắn)fairly applaud (tán thưởng công bằng)deservedly acclaim (ca ngợi xứng đáng)

Antonyms

unfairly criticize (chỉ trích bất công)unjustly condemn (kết án bất công)undeservedly praise (khen ngợi không xứng đáng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Đạo đức

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa ca ngợi một cách chính đáng, tức là sự ca ngợi này dựa trên những phẩm chất, hành động hoặc kết quả thực sự xứng đáng. Nó nhấn mạnh rằng lời khen không phải là vu vơ, nịnh bợ, hay thiên vị, mà là sự ghi nhận công bằng và xác đáng. Nó khác với việc 'praise' đơn thuần ở chỗ nó thêm vào yếu tố 'justly', đảm bảo sự khen ngợi đó là hợp lý và có căn cứ. So sánh với 'undeserved praise' (lời khen không xứng đáng) để thấy rõ sự khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + justly praise
  • Widely justly praise
    (được khen ngợi một cách rộng rãi và chính đáng)
  • Universally justly praise
    (được khen ngợi một cách phổ quát và chính đáng)
Verb + justly praise
  • To justly praise someone
    (khen ngợi ai đó một cách chính đáng)
  • Earn justly praise
    (xứng đáng nhận được lời khen ngợi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

justly praise

Trạng từ (Adverb) - Động từ (Verb)
Lật mặt

"Justly" (trạng từ): một cách công bằng, chính đáng, đúng đắn về mặt đạo đức. "Praise" (động từ): bày tỏ sự tán thành hoặc ngưỡng mộ nồng nhiệt đối với ai hoặc điều gì.

"The teacher justly praised the student for their insightful essay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "justly praise".

Giá trị của sự công nhận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự công nhận và khen ngợi công bằng (justly praise) được coi là rất quan trọng để thúc đẩy sự tự tin và động lực làm việc. Việc khen ngợi những thành tích xứng đáng giúp xây dựng một môi trường tích cực và khuyến khích sự phát triển cá nhân.