justly praise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Justly" (adverb): in a way that is morally right and fair. "Praise" (verb): express warm approval or admiration of.
Vietnamese Meaning
"Justly" (trạng từ): một cách công bằng, chính đáng, đúng đắn về mặt đạo đức. "Praise" (động từ): bày tỏ sự tán thành hoặc ngưỡng mộ nồng nhiệt đối với ai hoặc điều gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher justly praised the student for their insightful essay."
"Giáo viên đã khen ngợi học sinh một cách xứng đáng vì bài luận sâu sắc của họ."
-
"The committee justly praised her dedication to the project."
"Ủy ban đã khen ngợi xứng đáng sự cống hiến của cô ấy cho dự án."
-
"The film was justly praised by critics for its originality."
"Bộ phim đã được giới phê bình khen ngợi xứng đáng vì tính độc đáo của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa ca ngợi một cách chính đáng, tức là sự ca ngợi này dựa trên những phẩm chất, hành động hoặc kết quả thực sự xứng đáng. Nó nhấn mạnh rằng lời khen không phải là vu vơ, nịnh bợ, hay thiên vị, mà là sự ghi nhận công bằng và xác đáng. Nó khác với việc 'praise' đơn thuần ở chỗ nó thêm vào yếu tố 'justly', đảm bảo sự khen ngợi đó là hợp lý và có căn cứ. So sánh với 'undeserved praise' (lời khen không xứng đáng) để thấy rõ sự khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Widely justly praise (được khen ngợi một cách rộng rãi và chính đáng)
-
Universally justly praise (được khen ngợi một cách phổ quát và chính đáng)
-
To justly praise someone (khen ngợi ai đó một cách chính đáng)
-
Earn justly praise (xứng đáng nhận được lời khen ngợi)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
justly praise
Trạng từ (Adverb) - Động từ (Verb)"Justly" (trạng từ): một cách công bằng, chính đáng, đúng đắn về mặt đạo đức. "Praise" (động từ): bày tỏ sự tán thành hoặc ngưỡng mộ nồng nhiệt đối với ai hoặc điều gì.
"The teacher justly praised the student for their insightful essay."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "justly praise".
