(Top Banner Ad)
justly
B2
Trạng từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Đạo đức

justly

UK: /ˈdʒʌstli/ • US: /ˈdʒʌstli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách công bằng đích đáng xứng đáng theo lẽ công bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is morally right and fair; according to justice.

Vietnamese Meaning

Một cách công bằng, đúng đắn về mặt đạo đức; theo lẽ công lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accused was justly punished for his crimes."

    "Bị cáo đã bị trừng phạt đích đáng cho những tội ác của mình."

  • "He was justly proud of his accomplishments."

    "Anh ấy tự hào một cách chính đáng về những thành tựu của mình."

  • "The profits were justly divided among the partners."

    "Lợi nhuận được chia một cách công bằng giữa các đối tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective just công bằng, hợp lý, chính đáng
Noun justice sự công bằng, công lý
Verb justify biện minh, chứng minh là đúng
Noun justification sự biện minh, lý do chính đáng
Adjective unjust không công bằng, bất công
Adverb unjustly một cách bất công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iustus
Old French
juste
Middle English
just
English
justly

Nguồn gốc của "justly"

Từ 'justly' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'iustus', có nghĩa là 'hợp pháp' hoặc 'công bằng'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'juste' và tiếng Anh cổ thành 'just'. Việc thêm hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ, nhấn mạnh hành động được thực hiện một cách chính đáng, công minh và đúng luật.

Usage Note

Từ 'justly' thường được sử dụng để mô tả hành động, quyết định hoặc sự đối xử được thực hiện một cách công bằng và phù hợp với luật pháp hoặc các nguyên tắc đạo đức. Nó nhấn mạnh tính chính trực và không thiên vị. So với 'fairly', 'justly' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh đến sự tuân thủ các nguyên tắc đạo đức hoặc luật pháp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + justly
  • deserve justly deserve
    (xứng đáng một cách chính đáng)
  • criticize justly criticize
    (chỉ trích một cách công bằng)
  • punish justly punish
    (trừng phạt một cách thích đáng)
  • accuse justly accuse
    (buộc tội một cách chính đáng)
  • rewarded justly rewarded
    (được đền đáp xứng đáng)
Adjective + justly
  • proud justly proud
    (tự hào một cách chính đáng)

Idioms

  • justly deserved

    hoàn toàn xứng đáng, đúng như những gì đã làm

    "Her promotion was justly deserved after years of hard work."

    (Sự thăng chức của cô ấy hoàn toàn xứng đáng sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)

  • justly so

    và đúng là như vậy, hoàn toàn chính đáng

    "He was very angry, and justly so, given the circumstances."

    (Anh ấy rất tức giận, và đúng là như vậy, trong hoàn cảnh đó.)

  • to be justly proud of something

    có lý do chính đáng để tự hào về điều gì

    "The team was justly proud of their achievement."

    (Đội đã có lý do chính đáng để tự hào về thành tích của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

justly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách công bằng, đúng đắn về mặt đạo đức; theo lẽ công lý.

"The accused was justly punished for his crimes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "justly".

Biểu tượng Công lý

Trong văn hóa phương Tây, 'công lý' thường được biểu tượng hóa bằng hình ảnh Thần Công lý Themis hoặc Justitia, với chiếc cân công lý và một thanh kiếm. Chiếc cân đại diện cho sự công bằng và khách quan trong việc cân nhắc bằng chứng, trong khi thanh kiếm biểu thị quyền lực để thực thi phán quyết. Từ 'justly' liên quan trực tiếp đến những giá trị này.

Vai trò của Công lý trong Xã hội

Khái niệm 'justly' rất quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội và đạo đức. Nó nhấn mạnh rằng các hành động, quyết định và kết quả phải dựa trên nguyên tắc công bằng, đạo đức và đúng luật pháp, đảm bảo mọi người được đối xử bình đẳng và có lý do chính đáng cho những gì họ nhận được.