kangaroo court
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unofficial court held by a group of people, especially in a prison or other institution, to punish someone without due process.
Vietnamese Meaning
Một phiên tòa không chính thức được tổ chức bởi một nhóm người, đặc biệt là trong nhà tù hoặc một tổ chức khác, để trừng phạt ai đó mà không tuân theo trình tự pháp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prisoner was subjected to a kangaroo court and unjustly punished."
"Người tù đó đã phải chịu một phiên tòa bất hợp pháp và bị trừng phạt một cách bất công."
-
"The workers set up a kangaroo court to deal with the foreman they accused of being unfair."
"Những người công nhân đã dựng lên một phiên tòa bất hợp pháp để xử lý người đốc công mà họ cáo buộc là không công bằng."
-
"This kind of kangaroo court activity is completely unacceptable in a civilized society."
"Loại hoạt động phiên tòa bất hợp pháp này là hoàn toàn không thể chấp nhận được trong một xã hội văn minh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'kangaroo court' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một phiên tòa bất hợp pháp, không công bằng, và thường mang tính chất trả thù cá nhân. Nó thường diễn ra một cách vội vã, thiếu bằng chứng xác thực và quyền bào chữa cho bị cáo. So với một phiên tòa chính thức, 'kangaroo court' hoàn toàn thiếu tính pháp lý và công bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
run a kangaroo court
điều hành một phiên tòa kangaroo (phiên tòa bất hợp pháp, không công bằng)
"The students ran a kangaroo court to punish those who cheated on the exam."
(Các sinh viên đã điều hành một phiên tòa kangaroo để trừng phạt những người gian lận trong kỳ thi.)
-
subject someone to a kangaroo court
bắt ai đó phải chịu một phiên tòa kangaroo (phiên tòa bất hợp pháp, không công bằng)
"He claimed that he was subjected to a kangaroo court by his colleagues."
(Anh ta tuyên bố rằng anh ta đã phải chịu một phiên tòa kangaroo bởi các đồng nghiệp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kangaroo court
Danh từMột phiên tòa không chính thức được tổ chức bởi một nhóm người, đặc biệt là trong nhà tù hoặc một tổ chức khác, để trừng phạt ai đó mà không tuân theo trình tự pháp lý.
"The prisoner was subjected to a kangaroo court and unjustly punished."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kangaroo court".
