(Top Banner Ad)
kangaroo court
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Chính trị

kangaroo court

UK: /ˌkæŋɡəˈruː kɔːt/ • US: /ˌkæŋɡəˈruː kɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

tòa án kangaroo phiên tòa bất hợp pháp tòa án xử nhanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unofficial court held by a group of people, especially in a prison or other institution, to punish someone without due process.

Vietnamese Meaning

Một phiên tòa không chính thức được tổ chức bởi một nhóm người, đặc biệt là trong nhà tù hoặc một tổ chức khác, để trừng phạt ai đó mà không tuân theo trình tự pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prisoner was subjected to a kangaroo court and unjustly punished."

    "Người tù đó đã phải chịu một phiên tòa bất hợp pháp và bị trừng phạt một cách bất công."

  • "The workers set up a kangaroo court to deal with the foreman they accused of being unfair."

    "Những người công nhân đã dựng lên một phiên tòa bất hợp pháp để xử lý người đốc công mà họ cáo buộc là không công bằng."

  • "This kind of kangaroo court activity is completely unacceptable in a civilized society."

    "Loại hoạt động phiên tòa bất hợp pháp này là hoàn toàn không thể chấp nhận được trong một xã hội văn minh."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

mock trial (phiên tòa giả)lynch mob (đám đông hành hình)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị

Nguồn gốc bí ẩn

Nguồn gốc chính xác của cụm từ 'kangaroo court' vẫn còn là một bí ẩn. Một số người cho rằng nó xuất phát từ thời kỳ Gold Rush ở Mỹ, khi các phiên tòa tự phát và không chính thức được tổ chức để xử lý tội phạm nhanh chóng. 'Kangaroo' có thể ám chỉ tính chất 'nhảy nhót' và bất thường của các phiên tòa này, giống như cách kangaroo di chuyển. Một giả thuyết khác cho rằng nó liên quan đến việc những phiên tòa này được tổ chức ở những nơi hẻo lánh, nơi kangaroo sinh sống.

Usage Note

Cụm từ 'kangaroo court' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một phiên tòa bất hợp pháp, không công bằng, và thường mang tính chất trả thù cá nhân. Nó thường diễn ra một cách vội vã, thiếu bằng chứng xác thực và quyền bào chữa cho bị cáo. So với một phiên tòa chính thức, 'kangaroo court' hoàn toàn thiếu tính pháp lý và công bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • run a kangaroo court

    điều hành một phiên tòa kangaroo (phiên tòa bất hợp pháp, không công bằng)

    "The students ran a kangaroo court to punish those who cheated on the exam."

    (Các sinh viên đã điều hành một phiên tòa kangaroo để trừng phạt những người gian lận trong kỳ thi.)

  • subject someone to a kangaroo court

    bắt ai đó phải chịu một phiên tòa kangaroo (phiên tòa bất hợp pháp, không công bằng)

    "He claimed that he was subjected to a kangaroo court by his colleagues."

    (Anh ta tuyên bố rằng anh ta đã phải chịu một phiên tòa kangaroo bởi các đồng nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kangaroo court

Danh từ
Lật mặt

Một phiên tòa không chính thức được tổ chức bởi một nhóm người, đặc biệt là trong nhà tù hoặc một tổ chức khác, để trừng phạt ai đó mà không tuân theo trình tự pháp lý.

"The prisoner was subjected to a kangaroo court and unjustly punished."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kangaroo court".

Tính chất phi chính thức

Phiên tòa kangaroo thường mang tính chất phi chính thức và diễn ra bên ngoài hệ thống pháp luật chính thức. Nó thường được sử dụng để trừng phạt hoặc lên án ai đó một cách nhanh chóng và không tuân theo các quy trình pháp lý công bằng. Điều này có thể dẫn đến những phán quyết bất công và vi phạm quyền lợi của người bị xét xử.