(Top Banner Ad)
fair trial
C1
Danh từ C1 Luật pháp

fair trial

UK: /ˌfeə ˈtraɪəl/ • US: /ˌfer ˈtraɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

xét xử công bằng phiên tòa công bằng xét xử đúng pháp luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trial conducted fairly and impartially, in which the defendant's legal rights are respected.

Vietnamese Meaning

Một phiên tòa được tiến hành một cách công bằng và vô tư, trong đó các quyền hợp pháp của bị cáo được tôn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone is entitled to a fair trial."

    "Mọi người đều có quyền được xét xử công bằng."

  • "The judge ensured the defendant received a fair trial."

    "Thẩm phán đảm bảo bị cáo nhận được một phiên tòa công bằng."

  • "The media coverage threatened to compromise the fairness of the trial."

    "Sự đưa tin của giới truyền thông đe dọa làm tổn hại đến tính công bằng của phiên tòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fairness sự công bằng, tính công tâm
Noun trial phiên tòa, sự thử nghiệm
Noun retrial sự tái xét xử, phiên tòa phúc thẩm
Verb try thử, xét xử
Adjective unfair không công bằng, bất công
Adverb fairly một cách công bằng, khá, tương đối
Adverb unfairly một cách không công bằng, bất công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fagraz (pleasant, fitting)
Old English
fæger (beautiful, pleasant, just)
Old French
trier (to sift, test)
Anglo-Norman
trial (act of trying or testing)
Modern English
fair trial (just and impartial legal proceeding)

Nguồn gốc của 'Fair'

Từ 'fair' ban đầu trong tiếng Anh cổ (fæger) có nghĩa là 'đẹp' hoặc 'dễ chịu'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'phù hợp', 'chính đáng' và cuối cùng là 'công bằng', 'không thiên vị'. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ vẻ ngoài sang phẩm chất đạo đức và sự công tâm.

Nguồn gốc của 'Trial'

Từ 'trial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'terere' (nghiền, xát) qua tiếng Pháp cổ 'trier' có nghĩa là 'sàng lọc', 'thử nghiệm'. Nó ám chỉ quá trình 'sàng lọc' các bằng chứng và lập luận để tìm ra sự thật, giống như sàng gạo để loại bỏ tạp chất. Đến tiếng Anh, nó trở thành 'phiên tòa' hoặc 'sự thử nghiệm'.

Khái niệm 'Fair Trial'

Sự kết hợp của 'fair' và 'trial' để tạo thành 'fair trial' (xét xử công bằng) là một khái niệm pháp lý tương đối hiện đại, phát triển cùng với các hệ thống pháp luật dân chủ và ý thức về quyền con người. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc một người được xét xử một cách công tâm, minh bạch và theo đúng quy trình pháp luật, đảm bảo không có sự thiên vị hay đối xử bất công.

Usage Note

Cụm từ 'fair trial' nhấn mạnh tính công bằng, minh bạch và tuân thủ pháp luật trong quá trình xét xử. Điều này bao gồm việc bị cáo có quyền được bào chữa, được trình bày bằng chứng, được đối chất với nhân chứng, và được xét xử bởi một hội đồng xét xử vô tư. So với 'trial' đơn thuần, 'fair trial' nhấn mạnh yếu tố công bằng.

Prepositions

to under

'to': Đề cập đến quyền được hưởng một phiên tòa công bằng (e.g., 'the right to a fair trial').
'under': Đề cập đến việc một người hoặc một vấn đề đang được xem xét trong một phiên tòa công bằng (e.g., 'the case under fair trial').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fair trial
  • speedy a speedy fair trial
    (một phiên tòa công bằng và nhanh chóng)
  • impartial an impartial fair trial
    (một phiên tòa xét xử công bằng và khách quan)
  • public a public fair trial
    (một phiên tòa công khai và công bằng)
  • due due process and a fair trial
    (quy trình pháp lý phù hợp và xét xử công bằng)
Verb + fair trial
  • ensure ensure a fair trial
    (đảm bảo một phiên tòa công bằng)
  • guarantee guarantee a fair trial
    (cam kết/bảo đảm một phiên tòa công bằng)
  • deny deny someone a fair trial
    (từ chối quyền được xét xử công bằng của ai đó)
  • receive receive a fair trial
    (được xét xử công bằng)
  • conduct conduct a fair trial
    (tiến hành một phiên tòa công bằng)
Noun + fair trial
  • right to a the right to a fair trial
    (quyền được xét xử công bằng)
  • denial of a denial of a fair trial
    (sự từ chối/bác bỏ quyền được xét xử công bằng)

Idioms

  • the right to a fair trial

    quyền được xét xử công bằng (một quyền cơ bản của con người)

    "Every citizen has the right to a fair trial."

    (Mọi công dân đều có quyền được xét xử công bằng.)

  • ensure a fair trial

    đảm bảo một phiên tòa công bằng (thực hiện các bước để xét xử công tâm)

    "The judge worked to ensure a fair trial for both parties."

    (Thẩm phán đã nỗ lực để đảm bảo một phiên tòa công bằng cho cả hai bên.)

  • a mockery of a fair trial

    một trò hề của phiên tòa công bằng (một phiên tòa giả tạo, không tuân thủ các nguyên tắc công bằng)

    "The defense argued that the proceedings were a mockery of a fair trial."

    (Bên bào chữa lập luận rằng các thủ tục tố tụng là một trò hề của một phiên tòa công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair trial

Danh từ
Lật mặt

Một phiên tòa được tiến hành một cách công bằng và vô tư, trong đó các quyền hợp pháp của bị cáo được tôn trọng.

"Everyone is entitled to a fair trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair trial".

Nguyên tắc Vô tội

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, một nguyên tắc cốt lõi của 'fair trial' là 'presumption of innocence' (nguyên tắc vô tội), tức là một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi chứng minh được tội lỗi của họ ngoài mọi nghi ngờ hợp lý. Điều này đặt gánh nặng chứng minh lên công tố viên và bảo vệ quyền lợi của bị cáo.

Quyền Con Người Cơ Bản

Quyền được xét xử công bằng được công nhận rộng rãi là một trong những quyền con người cơ bản, được ghi trong Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền và các công ước quốc tế khác. Nó là nền tảng của một xã hội dân chủ, đảm bảo rằng không ai bị tước đoạt tự do hoặc quyền lợi một cách tùy tiện.