(Top Banner Ad)
vigilante justice
C1
noun C1 Luật pháp, Xã hội

vigilante justice

UK: /ˌvɪdʒɪˈlænti ˈdʒʌstɪs/ • US: /ˌvɪdʒɪˈlænti ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tự ý thi hành công lý xử theo luật rừng tự xử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of individuals or groups taking the law into their own hands to administer justice without legal authority.

Vietnamese Meaning

Hành động tự ý thi hành công lý, trừng phạt tội phạm mà không có thẩm quyền pháp lý, thường do một cá nhân hoặc nhóm người thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community, frustrated with the slow legal system, resorted to vigilante justice."

    "Cộng đồng, thất vọng với hệ thống pháp luật chậm chạp, đã tìm đến việc tự ý thi hành công lý."

  • "The film explores the moral complexities of vigilante justice."

    "Bộ phim khám phá sự phức tạp về mặt đạo đức của việc tự ý thi hành công lý."

  • "Vigilante justice can often lead to unintended consequences and further injustice."

    "Việc tự ý thi hành công lý thường có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn và sự bất công lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vigilante người tự ý thực thi pháp luật
Noun vigilance sự cảnh giác, sự đề phòng
Noun vigil sự thức đêm canh gác, buổi lễ cầu nguyện đêm
Adjective vigilant cảnh giác, thận trọng
Noun justice công lý, sự công bằng
Noun injustice sự bất công
Verb justify biện minh, chứng minh là đúng
Adjective just công bằng, chính đáng
Noun justification sự biện minh, lý do chính đáng
Adverb justly một cách công bằng, chính đáng

Synonyms

self-help justice (tự lực thi hành công lý)lynch law (luật rừng (hành hình không qua xét xử))

Antonyms

due process (quy trình tố tụng hợp pháp)legal justice (công lý hợp pháp)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vigilantem
Spanish
vigilante
English
vigilante
Latin
iustitia
Old French
justice
English
justice
English
vigilante justice

Nguồn gốc của 'Vigilante'

Từ "vigilante" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vigilantem" (nghĩa là "cảnh giác" hoặc "tỉnh táo"), qua tiếng Tây Ban Nha "vigilante" (người canh gác, người giám sát). Nó bắt đầu được dùng trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 19 để chỉ những người tự ý thực thi pháp luật, đặc biệt ở các vùng biên giới thiếu vắng chính quyền.

'Justice' và khái niệm công lý

Từ "justice" xuất phát từ tiếng Latin "iustitia", mang ý nghĩa "công bằng" hoặc "chính trực". Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. Khi ghép với "vigilante", "vigilante justice" mô tả một loại "công lý" được thực thi bởi những người không có thẩm quyền chính thức, thường là do họ tin rằng hệ thống pháp luật hiện hành đã thất bại.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vượt quyền và coi thường pháp luật. Nó thường được sử dụng để phê phán những hành động tự phát, bạo lực nhằm 'trả thù' hoặc 'lập lại trật tự' mà không thông qua hệ thống pháp luật chính thức. 'Vigilante justice' khác với 'legal justice' (công lý hợp pháp) ở chỗ nó hoàn toàn không được sự cho phép hay bảo vệ của pháp luật.

Prepositions

against for

'Vigilante justice against...' chỉ hành động tự ý thi hành công lý chống lại ai đó/điều gì đó. 'Vigilante justice for...' chỉ hành động tự ý thi hành công lý nhằm bênh vực ai đó/điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + vigilante justice
  • take take vigilante justice
    (tự mình ra tay thực thi công lý)
  • resort to resort to vigilante justice
    (phải dùng đến biện pháp tự ý thực thi pháp luật)
  • administer administer vigilante justice
    (thực hiện công lý tự phát)
  • condemn condemn vigilante justice
    (lên án hành động tự ý thực thi pháp luật)
  • prevent prevent vigilante justice
    (ngăn chặn hành động tự ý thực thi pháp luật)
  • combat combat vigilante justice
    (chống lại hành động tự ý thực thi pháp luật)
Adjective + vigilante justice
  • brutal brutal vigilante justice
    (công lý tự phát tàn bạo)
  • swift swift vigilante justice
    (công lý tự phát nhanh chóng)
  • lawless lawless vigilante justice
    (công lý tự phát vô pháp luật)
  • violent violent vigilante justice
    (công lý tự phát bạo lực)
  • mob mob vigilante justice
    (công lý tự phát của đám đông)
Noun + of + vigilante justice
  • act act of vigilante justice
    (hành động tự ý thực thi công lý)
  • instance instance of vigilante justice
    (trường hợp tự ý thực thi công lý)

Idioms

  • to take vigilante justice into one's own hands

    tự mình ra tay thực thi công lý

    "Frustrated with the slow legal process, the community decided to take vigilante justice into their own hands."

    (Quá bức xúc với quá trình pháp lý chậm chạp, cộng đồng đã quyết định tự mình ra tay thực thi công lý.)

  • a form of vigilante justice

    một hình thức tự ý thực thi pháp luật

    "The public lynching was condemned as a brutal form of vigilante justice."

    (Việc hành hình công khai bị lên án là một hình thức công lý tự phát tàn bạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vigilante justice

noun
Lật mặt

Hành động tự ý thi hành công lý, trừng phạt tội phạm mà không có thẩm quyền pháp lý, thường do một cá nhân hoặc nhóm người thực hiện.

"The community, frustrated with the slow legal system, resorted to vigilante justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the police tried their best, the citizens resorted to vigilante justice because they felt unsafe.
Mặc dù cảnh sát đã cố gắng hết sức, người dân vẫn phải dùng đến luật rừng vì họ cảm thấy không an toàn.
Phủ định
Unless the government intervenes, vigilante justice won't disappear from these neglected neighborhoods.
Trừ khi chính phủ can thiệp, luật rừng sẽ không biến mất khỏi những khu dân cư bị bỏ bê này.
Nghi vấn
If the legal system were more efficient, would people still consider vigilante justice as a viable option?
Nếu hệ thống pháp luật hiệu quả hơn, liệu mọi người có còn coi luật rừng là một lựa chọn khả thi không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community was resorting to vigilante justice as the police were unable to protect them.
Cộng đồng đã phải dùng đến luật rừng vì cảnh sát không thể bảo vệ họ.
Phủ định
The reporters were not condoning vigilante actions even though they understood the public's frustration.
Các phóng viên đã không dung túng cho các hành động tự xử mặc dù họ hiểu sự thất vọng của công chúng.
Nghi vấn
Were they still pursuing vigilante justice after the police intervention?
Họ vẫn theo đuổi việc tự xử sau sự can thiệp của cảnh sát sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vigilante justice".

Miền Viễn Tây nước Mỹ và 'Luật Rừng'

Khái niệm công lý tự phát ('vigilante justice') rất phổ biến ở miền Viễn Tây nước Mỹ vào thế kỷ 19, nơi các thị trấn mới thường thiếu vắng lực lượng cảnh sát chính thức. Các "ủy ban cảnh giác" (vigilance committees) thường được thành lập để duy trì trật tự, nhưng hành động của họ đôi khi cũng dẫn đến bạo lực và xét xử phi pháp.

Siêu anh hùng: Người bảo vệ hay kẻ tự ý thực thi công lý?

Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là truyện tranh và phim ảnh, nhiều siêu anh hùng như Batman hay The Punisher là những ví dụ điển hình của "vigilante". Họ hoạt động ngoài vòng pháp luật để chống lại tội phạm, thường là do không tin tưởng vào hệ thống pháp lý truyền thống, phản ánh một sự hấp dẫn của xã hội đối với ý tưởng "công lý" được thực thi bởi cá nhân.