vigilante justice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of individuals or groups taking the law into their own hands to administer justice without legal authority.
Vietnamese Meaning
Hành động tự ý thi hành công lý, trừng phạt tội phạm mà không có thẩm quyền pháp lý, thường do một cá nhân hoặc nhóm người thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The community, frustrated with the slow legal system, resorted to vigilante justice."
"Cộng đồng, thất vọng với hệ thống pháp luật chậm chạp, đã tìm đến việc tự ý thi hành công lý."
-
"The film explores the moral complexities of vigilante justice."
"Bộ phim khám phá sự phức tạp về mặt đạo đức của việc tự ý thi hành công lý."
-
"Vigilante justice can often lead to unintended consequences and further injustice."
"Việc tự ý thi hành công lý thường có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn và sự bất công lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vigilante | người tự ý thực thi pháp luật |
| Noun | vigilance | sự cảnh giác, sự đề phòng |
| Noun | vigil | sự thức đêm canh gác, buổi lễ cầu nguyện đêm |
| Adjective | vigilant | cảnh giác, thận trọng |
| Noun | justice | công lý, sự công bằng |
| Noun | injustice | sự bất công |
| Verb | justify | biện minh, chứng minh là đúng |
| Adjective | just | công bằng, chính đáng |
| Noun | justification | sự biện minh, lý do chính đáng |
| Adverb | justly | một cách công bằng, chính đáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vượt quyền và coi thường pháp luật. Nó thường được sử dụng để phê phán những hành động tự phát, bạo lực nhằm 'trả thù' hoặc 'lập lại trật tự' mà không thông qua hệ thống pháp luật chính thức. 'Vigilante justice' khác với 'legal justice' (công lý hợp pháp) ở chỗ nó hoàn toàn không được sự cho phép hay bảo vệ của pháp luật.
Prepositions
'Vigilante justice against...' chỉ hành động tự ý thi hành công lý chống lại ai đó/điều gì đó. 'Vigilante justice for...' chỉ hành động tự ý thi hành công lý nhằm bênh vực ai đó/điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take vigilante justice (tự mình ra tay thực thi công lý)
-
resort to resort to vigilante justice (phải dùng đến biện pháp tự ý thực thi pháp luật)
-
administer administer vigilante justice (thực hiện công lý tự phát)
-
condemn condemn vigilante justice (lên án hành động tự ý thực thi pháp luật)
-
prevent prevent vigilante justice (ngăn chặn hành động tự ý thực thi pháp luật)
-
combat combat vigilante justice (chống lại hành động tự ý thực thi pháp luật)
-
brutal brutal vigilante justice (công lý tự phát tàn bạo)
-
swift swift vigilante justice (công lý tự phát nhanh chóng)
-
lawless lawless vigilante justice (công lý tự phát vô pháp luật)
-
violent violent vigilante justice (công lý tự phát bạo lực)
-
mob mob vigilante justice (công lý tự phát của đám đông)
-
act act of vigilante justice (hành động tự ý thực thi công lý)
-
instance instance of vigilante justice (trường hợp tự ý thực thi công lý)
Idioms
-
to take vigilante justice into one's own hands
tự mình ra tay thực thi công lý
"Frustrated with the slow legal process, the community decided to take vigilante justice into their own hands."
(Quá bức xúc với quá trình pháp lý chậm chạp, cộng đồng đã quyết định tự mình ra tay thực thi công lý.)
-
a form of vigilante justice
một hình thức tự ý thực thi pháp luật
"The public lynching was condemned as a brutal form of vigilante justice."
(Việc hành hình công khai bị lên án là một hình thức công lý tự phát tàn bạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vigilante justice
nounHành động tự ý thi hành công lý, trừng phạt tội phạm mà không có thẩm quyền pháp lý, thường do một cá nhân hoặc nhóm người thực hiện.
"The community, frustrated with the slow legal system, resorted to vigilante justice."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the police tried their best, the citizens resorted to vigilante justice because they felt unsafe. |
Mặc dù cảnh sát đã cố gắng hết sức, người dân vẫn phải dùng đến luật rừng vì họ cảm thấy không an toàn. |
| Phủ định | Unless the government intervenes, vigilante justice won't disappear from these neglected neighborhoods. |
Trừ khi chính phủ can thiệp, luật rừng sẽ không biến mất khỏi những khu dân cư bị bỏ bê này. |
| Nghi vấn | If the legal system were more efficient, would people still consider vigilante justice as a viable option? |
Nếu hệ thống pháp luật hiệu quả hơn, liệu mọi người có còn coi luật rừng là một lựa chọn khả thi không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The community was resorting to vigilante justice as the police were unable to protect them. |
Cộng đồng đã phải dùng đến luật rừng vì cảnh sát không thể bảo vệ họ. |
| Phủ định | The reporters were not condoning vigilante actions even though they understood the public's frustration. |
Các phóng viên đã không dung túng cho các hành động tự xử mặc dù họ hiểu sự thất vọng của công chúng. |
| Nghi vấn | Were they still pursuing vigilante justice after the police intervention? |
Họ vẫn theo đuổi việc tự xử sau sự can thiệp của cảnh sát sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vigilante justice".
