(Top Banner Ad)
kaplan-meier estimator
C1
Noun phrase C1 Thống kê sinh học, Y học

kaplan-meier estimator

Nghĩa tiếng Việt

ước lượng Kaplan-Meier công cụ ước tính Kaplan-Meier
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-parametric statistic used to estimate the survival function from lifetime data.

Vietnamese Meaning

Một thống kê phi tham số được sử dụng để ước tính hàm sống còn từ dữ liệu thời gian sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Kaplan-Meier estimator showed a significant difference in survival rates between the two treatment groups."

    "Công cụ ước tính Kaplan-Meier cho thấy sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ sống sót giữa hai nhóm điều trị."

  • "We used the Kaplan-Meier estimator to analyze the time-to-event data."

    "Chúng tôi đã sử dụng công cụ ước tính Kaplan-Meier để phân tích dữ liệu thời gian đến sự kiện."

  • "The Kaplan-Meier curve provides a visual representation of the survival probabilities over time."

    "Đường cong Kaplan-Meier cung cấp một biểu diễn trực quan về xác suất sống sót theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun estimation Sự ước tính, sự đánh giá
Verb estimate Ước tính, đánh giá

Synonyms

product-limit estimator (ước tính tích số giới hạn)

Related Words

survival analysis (phân tích sống còn)hazard ratio (tỷ số rủi ro)log-rank test (kiểm định log-rank)censored data (dữ liệu bị kiểm duyệt)

Subject Area

Thống kê sinh học, Y học

Nguồn gốc của 'Kaplan-Meier Estimator'

Phương pháp Kaplan-Meier được đặt theo tên của Edward L. Kaplan và Paul Meier, hai nhà thống kê học đã công bố phương pháp này vào năm 1958. Nó được phát triển để ước tính tỷ lệ sống sót (survival rate) trong các nghiên cứu y học, đặc biệt là khi dữ liệu bị 'cắt xén' (censored), nghĩa là một số bệnh nhân có thể không được theo dõi đến khi sự kiện (ví dụ: tử vong) xảy ra.

Usage Note

Công cụ ước tính Kaplan-Meier thường được sử dụng trong phân tích sống còn để ước tính xác suất một sự kiện (ví dụ: tử vong, tái phát bệnh) xảy ra tại một thời điểm nhất định, xem xét dữ liệu bị kiểm duyệt (censored data) - tức là dữ liệu mà thông tin về thời điểm xảy ra sự kiện không hoàn toàn đầy đủ cho tất cả các đối tượng nghiên cứu. Nó cho phép so sánh các đường cong sống còn giữa các nhóm khác nhau.

Prepositions

for in

* `Kaplan-Meier estimator for`: được sử dụng để ước tính hàm sống còn cho một nhóm cụ thể.
* `Kaplan-Meier estimator in`: được sử dụng để thực hiện phân tích sống còn trong một nghiên cứu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Kaplan-Meier estimator
  • Non-parametric Kaplan-Meier estimator
    (Ước lượng Kaplan-Meier phi tham số)
  • Standard Kaplan-Meier estimator
    (Ước lượng Kaplan-Meier tiêu chuẩn)
Verb + Kaplan-Meier estimator
  • Apply the Kaplan-Meier estimator
    (Áp dụng ước lượng Kaplan-Meier)
  • Calculate the Kaplan-Meier estimator
    (Tính toán ước lượng Kaplan-Meier)
  • Use the Kaplan-Meier estimator
    (Sử dụng ước lượng Kaplan-Meier)
  • Interpret the Kaplan-Meier estimator
    (Diễn giải ước lượng Kaplan-Meier)
Noun + with Kaplan-Meier estimator
  • Analysis with Kaplan-Meier estimator
    (Phân tích bằng ước lượng Kaplan-Meier)
  • Comparison with Kaplan-Meier estimator
    (So sánh bằng ước lượng Kaplan-Meier)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kaplan-meier estimator

Noun phrase
Lật mặt

Một thống kê phi tham số được sử dụng để ước tính hàm sống còn từ dữ liệu thời gian sống.

"The Kaplan-Meier estimator showed a significant difference in survival rates between the two treatment groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kaplan-meier estimator".

Ứng dụng trong Y học

Ước lượng Kaplan-Meier được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu y học để theo dõi tỷ lệ sống sót của bệnh nhân sau khi điều trị. Nó giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau.