kayaker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who paddles a kayak.
Vietnamese Meaning
Người chèo thuyền kayak.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kayaker skillfully navigated the rapids."
"Người chèo thuyền kayak khéo léo vượt qua những đoạn nước xiết."
-
"Many kayakers enjoy exploring the coastline."
"Nhiều người chèo thuyền kayak thích khám phá bờ biển."
-
"He is a skilled kayaker, able to handle even the roughest waters."
"Anh ấy là một người chèo thuyền kayak giỏi, có thể xử lý ngay cả những vùng nước dữ dội nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ người thực hiện hành động chèo thuyền kayak, thường là vì mục đích giải trí, thể thao hoặc khám phá. Nó không ám chỉ loại thuyền mà chỉ tập trung vào người điều khiển.
Prepositions
Ví dụ: "kayaker on the river" (người chèo thuyền kayak trên sông), "kayaker in the race" (người chèo thuyền kayak trong cuộc đua). "On" thường được sử dụng khi đề cập đến vị trí chung, còn "in" có thể ám chỉ việc tham gia vào một hoạt động cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced experienced kayaker (người chèo thuyền kayak có kinh nghiệm)
-
novice novice kayaker (người chèo thuyền kayak mới bắt đầu)
-
adventurous adventurous kayaker (người chèo thuyền kayak thích phiêu lưu)
-
rescue rescue a kayaker (cứu một người chèo thuyền kayak)
-
help help a kayaker (giúp đỡ một người chèo thuyền kayak)
-
spot spot a kayaker (nhìn thấy một người chèo thuyền kayak)
Idioms
-
in the same boat (as the kayaker)
cùng chung cảnh ngộ (với người chèo thuyền kayak)
"We're all in the same boat as the kayaker; we're facing the same economic challenges."
(Tất cả chúng ta đều cùng chung cảnh ngộ với người chèo thuyền kayak; chúng ta đang đối mặt với những thách thức kinh tế giống nhau.)
-
paddle your own canoe (like a kayaker)
tự lực cánh sinh (như một người chèo thuyền kayak)
"He had to paddle his own canoe, just like a kayaker alone on the river."
(Anh ấy phải tự lực cánh sinh, giống như một người chèo thuyền kayak đơn độc trên sông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kayaker
Danh từNgười chèo thuyền kayak.
"The kayaker skillfully navigated the rapids."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kayaker".
