(Top Banner Ad)
kayaker
B1
Danh từ B1 Thể thao dưới nước, Du lịch

kayaker

UK: /ˈkaɪækər/ • US: /ˈkaɪækər/

Nghĩa tiếng Việt

người chèo thuyền kayak vận động viên chèo thuyền kayak
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who paddles a kayak.

Vietnamese Meaning

Người chèo thuyền kayak.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kayaker skillfully navigated the rapids."

    "Người chèo thuyền kayak khéo léo vượt qua những đoạn nước xiết."

  • "Many kayakers enjoy exploring the coastline."

    "Nhiều người chèo thuyền kayak thích khám phá bờ biển."

  • "He is a skilled kayaker, able to handle even the roughest waters."

    "Anh ấy là một người chèo thuyền kayak giỏi, có thể xử lý ngay cả những vùng nước dữ dội nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kayak Thuyền kayak (một loại thuyền nhỏ, hẹp)
Verb kayak Chèo thuyền kayak
Noun kayaking Môn chèo thuyền kayak

Synonyms

paddler (người chèo thuyền nói chung)

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Greenlandic Inuit
qajaq
English
kayak
English
kayaker

Nguồn gốc của Kayak

Từ 'kayak' bắt nguồn từ tiếng Greenland Inuit 'qajaq', một loại thuyền nhỏ truyền thống được làm từ da động vật căng trên khung gỗ hoặc xương. Những người Inuit đã sử dụng kayak để săn bắn và di chuyển trong vùng nước lạnh giá của Bắc Cực. Người 'kayaker' là người chèo thuyền kayak, thể hiện sự kết nối với truyền thống lâu đời này.

Usage Note

Từ này chỉ người thực hiện hành động chèo thuyền kayak, thường là vì mục đích giải trí, thể thao hoặc khám phá. Nó không ám chỉ loại thuyền mà chỉ tập trung vào người điều khiển.

Prepositions

on in

Ví dụ: "kayaker on the river" (người chèo thuyền kayak trên sông), "kayaker in the race" (người chèo thuyền kayak trong cuộc đua). "On" thường được sử dụng khi đề cập đến vị trí chung, còn "in" có thể ám chỉ việc tham gia vào một hoạt động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kayaker
  • experienced experienced kayaker
    (người chèo thuyền kayak có kinh nghiệm)
  • novice novice kayaker
    (người chèo thuyền kayak mới bắt đầu)
  • adventurous adventurous kayaker
    (người chèo thuyền kayak thích phiêu lưu)
Verb + kayaker
  • rescue rescue a kayaker
    (cứu một người chèo thuyền kayak)
  • help help a kayaker
    (giúp đỡ một người chèo thuyền kayak)
  • spot spot a kayaker
    (nhìn thấy một người chèo thuyền kayak)

Idioms

  • in the same boat (as the kayaker)

    cùng chung cảnh ngộ (với người chèo thuyền kayak)

    "We're all in the same boat as the kayaker; we're facing the same economic challenges."

    (Tất cả chúng ta đều cùng chung cảnh ngộ với người chèo thuyền kayak; chúng ta đang đối mặt với những thách thức kinh tế giống nhau.)

  • paddle your own canoe (like a kayaker)

    tự lực cánh sinh (như một người chèo thuyền kayak)

    "He had to paddle his own canoe, just like a kayaker alone on the river."

    (Anh ấy phải tự lực cánh sinh, giống như một người chèo thuyền kayak đơn độc trên sông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kayaker

Danh từ
Lật mặt

Người chèo thuyền kayak.

"The kayaker skillfully navigated the rapids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kayaker".

Kayak và Thể thao Mạo hiểm

Chèo thuyền kayak không chỉ là một hoạt động giải trí mà còn là một môn thể thao mạo hiểm phổ biến. Nhiều người 'kayaker' tìm kiếm những thử thách lớn hơn bằng cách chèo thuyền trên các dòng sông ghềnh thác hoặc biển động, đòi hỏi kỹ năng và sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Kayak trong Văn hóa Inuit

Kayak có một vị trí quan trọng trong văn hóa của người Inuit. Nó không chỉ là một phương tiện di chuyển mà còn là một phần không thể thiếu của cuộc sống hàng ngày, được sử dụng để săn bắt và khám phá vùng đất băng giá.