(Top Banner Ad)
paddle
B1
Danh từ B1 Thể thao, Giải trí, Phương tiện

paddle

UK: /ˈpædl/ • US: /ˈpædl̩/

Nghĩa tiếng Việt

mái chèo chèo thuyền khuấy trộn lội nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short pole with a broad blade at one or both ends, used for propelling a small boat or canoe.

Vietnamese Meaning

Một cái sào ngắn có lưỡi rộng ở một hoặc cả hai đầu, được sử dụng để đẩy một chiếc thuyền nhỏ hoặc ca nô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a paddle to steer the canoe."

    "Anh ấy đã dùng mái chèo để lái chiếc ca nô."

  • "The children enjoyed paddling in the shallow stream."

    "Bọn trẻ thích thú nghịch nước ở con suối cạn."

  • "She carefully paddled the canoe down the river."

    "Cô ấy cẩn thận chèo ca nô xuống sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paddle Mái chèo, vợt (bóng bàn), hoặc hành động lội nước
Verb paddle Chèo (thuyền), lội nước, vỗ nhẹ
Noun paddler Người chèo thuyền (kayak, canoe)
Noun paddling Hoạt động chèo thuyền hoặc lội nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí, Phương tiện

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
paddel
Middle Low German/Dutch
paddel

Nguồn gốc đơn giản của 'Paddle'

Từ 'paddle' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một mái chèo ngắn hoặc một cái vợt, có lẽ bắt nguồn từ từ 'paddel' trong tiếng Anh Trung cổ. Ban đầu, nó có nghĩa là một cái xẻng nhỏ hoặc dụng cụ để khuấy. Từ này có thể đã chịu ảnh hưởng từ các từ tương tự trong tiếng Hạ Đức hoặc tiếng Hà Lan Trung cổ, cũng có nghĩa là 'cái xẻng' hoặc 'mái chèo'. Ngoài ra, động từ 'paddle' (lội nước) có thể có nguồn gốc khác, liên quan đến âm thanh hoặc hành động di chuyển nhẹ nhàng trong nước.

Usage Note

Từ 'paddle' dùng để chỉ dụng cụ để đẩy thuyền nhỏ bằng tay. Khác với 'oar' thường được gắn vào thuyền và lớn hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'paddle' chỉ dụng cụ dùng để khuấy trộn trong nấu ăn hoặc công nghiệp. Nó nhấn mạnh vào chức năng khuấy, trộn.
Động từ 'paddle' diễn tả hành động dùng mái chèo để di chuyển thuyền. Nó thường liên quan đến các hoạt động giải trí hoặc thể thao dưới nước.
Liên quan đến việc khuấy trộn bằng một dụng cụ giống mái chèo.
Hành động đi bộ trong nước nông, thường là ở biển, hồ hoặc sông. Nhấn mạnh vào việc tận hưởng cảm giác của nước trên bàn chân.

Prepositions

with

‘with a paddle’: chỉ phương tiện dùng để thực hiện hành động. Ví dụ: ‘He rowed the boat with a paddle’ (Anh ấy chèo thuyền bằng mái chèo).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + paddle
  • hold hold a paddle
    (Cầm mái chèo)
  • dip dip a paddle
    (Nhúng mái chèo xuống nước)
  • use use a paddle
    (Sử dụng mái chèo/vợt)
Adjective + paddle
  • wooden wooden paddle
    (Mái chèo gỗ)
  • long long paddle
    (Mái chèo dài)
  • broken broken paddle
    (Mái chèo bị gãy)
Noun + paddle
  • canoe canoe paddle
    (Mái chèo thuyền canoe)
  • kayak kayak paddle
    (Mái chèo thuyền kayak)
  • table tennis table tennis paddle
    (Vợt bóng bàn)

Idioms

  • up the creek without a paddle

    Gặp phải tình huống khó khăn, không có cách giải quyết; lâm vào bước đường cùng.

    "I'm up the creek without a paddle now that I've lost my wallet and phone."

    (Bây giờ tôi lâm vào bước đường cùng rồi vì tôi đã mất ví và điện thoại.)

  • paddle your own canoe

    Tự lo liệu, tự thân vận động; độc lập và tự chủ.

    "After college, she decided to paddle her own canoe and start her own business."

    (Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy quyết định tự thân vận động và bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paddle

Danh từ
Lật mặt

Một cái sào ngắn có lưỡi rộng ở một hoặc cả hai đầu, được sử dụng để đẩy một chiếc thuyền nhỏ hoặc ca nô.

"He used a paddle to steer the canoe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paddle".

Vai trò trong các môn thể thao dưới nước

Paddle (mái chèo) là một dụng cụ thiết yếu trong nhiều môn thể thao và hoạt động giải trí dưới nước phổ biến ở phương Tây và trên toàn thế giới, như chèo thuyền kayak, canoe, và chèo ván đứng (stand-up paddleboarding). Những hoạt động này không chỉ là thể thao mà còn là cách thưởng thức thiên nhiên, khám phá sông hồ, và rèn luyện sức khỏe.

Vợt bóng bàn và văn hóa giải trí

Từ 'paddle' cũng được dùng để chỉ vợt trong môn bóng bàn (table tennis paddle hoặc ping-pong paddle). Bóng bàn là một môn thể thao phổ biến toàn cầu, được chơi ở nhiều cấp độ từ giải trí tại nhà đến các giải đấu chuyên nghiệp, và chiếc 'paddle' là trung tâm của mọi ván đấu.