(Top Banner Ad)
kayaking
B1
Danh từ B1 Thể thao dưới nước, Du lịch

kayaking

UK: /ˈkaɪ.æk.ɪŋ/ • US: /ˈkaɪ.æk.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

môn chèo thuyền kayak hoạt động chèo thuyền kayak
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of paddling a kayak.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động chèo thuyền kayak.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went kayaking on the lake last weekend."

    "Chúng tôi đã đi chèo thuyền kayak trên hồ vào cuối tuần trước."

  • "Kayaking is a great way to explore the coastline."

    "Chèo thuyền kayak là một cách tuyệt vời để khám phá bờ biển."

  • "She enjoys kayaking in her free time."

    "Cô ấy thích chèo thuyền kayak vào thời gian rảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kayak chiếc thuyền kayak
Verb kayak chèo thuyền kayak
Noun kayaker người chèo thuyền kayak
Verb kayaked đã chèo thuyền kayak (quá khứ)
Noun kayaks những chiếc thuyền kayak (số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Greenlandic
qayaq
Danish/German
kajak
English
kayak
English
kayaking

Nguồn gốc của thuyền Kayak

Từ 'kayak' bắt nguồn từ tiếng Greenlandic 'qayaq', có nghĩa là 'thuyền của thợ săn'. Những chiếc kayak ban đầu được người Inuit và Yup'ik ở Bắc Cực sử dụng hàng nghìn năm trước để săn bắn, đánh bắt cá và di chuyển trên mặt nước lạnh giá. Chúng thường được làm từ khung xương cá voi hoặc gỗ, phủ da hải cẩu không thấm nước, và được thiết kế đặc biệt cho một người điều khiển. Ngày nay, kayak đã phát triển từ một công cụ sinh tồn thành một môn thể thao và giải trí phổ biến trên toàn thế giới.

Usage Note

Kayaking thường liên quan đến việc chèo thuyền kayak trên sông, hồ, hoặc biển. Nó có thể là một hoạt động giải trí, thể thao cạnh tranh, hoặc một phương tiện để khám phá thiên nhiên. Khác với 'canoeing' (chèo thuyền canoe) ở chỗ thuyền kayak thường nhỏ hơn và người chèo sử dụng mái chèo có hai lưỡi.

Prepositions

in on

'in kayaking' thường được dùng khi nói về sự tham gia vào hoạt động này nói chung. 'on kayaking' thường được dùng khi nói về một khía cạnh cụ thể hoặc một dịp cụ thể liên quan đến kayaking (ví dụ: một chuyến đi kayaking).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + kayaking
  • go go kayaking
    (đi chèo thuyền kayak)
  • enjoy enjoy kayaking
    (thích thú chèo thuyền kayak)
  • try try kayaking
    (thử chèo thuyền kayak)
  • learn learn kayaking
    (học chèo thuyền kayak)
Adjective + kayaking
  • recreational recreational kayaking
    (chèo thuyền kayak giải trí)
  • sea sea kayaking
    (chèo thuyền kayak trên biển)
  • white-water white-water kayaking
    (chèo thuyền kayak vượt thác ghềnh)
  • tandem tandem kayaking
    (chèo thuyền kayak đôi)
Noun + of + kayaking
  • thrill the thrill of kayaking
    (cảm giác mạnh khi chèo thuyền kayak)
  • joy the joy of kayaking
    (niềm vui khi chèo thuyền kayak)

Idioms

  • go kayaking

    đi chèo thuyền kayak

    "We're planning to go kayaking this weekend if the weather is good."

    (Chúng tôi dự định đi chèo thuyền kayak cuối tuần này nếu thời tiết đẹp.)

  • try kayaking

    thử chèo thuyền kayak

    "Have you ever wanted to try kayaking on the lake?"

    (Bạn đã bao giờ muốn thử chèo thuyền kayak trên hồ chưa?)

  • enjoy kayaking

    thích thú với việc chèo thuyền kayak

    "Many people enjoy kayaking for its peaceful and adventurous aspects."

    (Nhiều người thích thú với việc chèo thuyền kayak vì khía cạnh yên bình và mạo hiểm của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kayaking

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động chèo thuyền kayak.

"We went kayaking on the lake last weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My friends enjoy kayaking in the bay.
Bạn bè tôi thích chèo thuyền kayak ở vịnh.
Phủ định
She does not like kayaking because she is afraid of water.
Cô ấy không thích chèo thuyền kayak vì cô ấy sợ nước.
Nghi vấn
Do you often go kayaking on the lake?
Bạn có thường xuyên đi chèo thuyền kayak trên hồ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kayaking".

Nguồn gốc bản địa và mục đích sinh tồn

Những chiếc thuyền kayak nguyên thủy được người bản địa Inuit và Yup'ik ở vùng Bắc Cực chế tạo và sử dụng hàng ngàn năm trước với mục đích chính là săn bắn, đánh bắt cá và di chuyển trên mặt nước lạnh giá. Chúng là công cụ sinh tồn thiết yếu, cho phép họ một mình đối mặt với môi trường khắc nghiệt. Thiết kế của kayak, đặc biệt là hình dáng kín, giúp bảo vệ người chèo khỏi nước lạnh và thời tiết khắc nghiệt.

Từ công cụ sinh tồn đến thể thao Olympic

Mặc dù có nguồn gốc từ nhu cầu sinh tồn, chèo thuyền kayak đã phát triển thành một môn thể thao quốc tế phổ biến. Từ năm 1936, kayak nước rút đã được đưa vào Thế vận hội Mùa hè, và kayak slalom (vượt chướng ngại vật trên dòng chảy) cũng trở thành môn thi đấu Olympic từ năm 1972. Điều này cho thấy sự công nhận toàn cầu về kỹ năng, thể lực và tinh thần mạo hiểm cần có trong môn thể thao này.