rafting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport or activity of traveling down a river on a raft.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao hoặc hoạt động du ngoạn trên sông bằng bè.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went rafting on the Colorado River."
"Chúng tôi đã đi bè trên sông Colorado."
-
"Rafting is a popular activity for tourists in this area."
"Chèo bè là một hoạt động phổ biến cho khách du lịch ở khu vực này."
-
"They offer guided rafting tours down the river."
"Họ cung cấp các tour chèo bè có hướng dẫn viên xuống sông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hoạt động chèo thuyền bè trên sông, thường là trên các khúc sông có ghềnh thác. Thường được thực hiện theo nhóm, mang tính chất mạo hiểm và đòi hỏi kỹ năng.
Prepositions
"on a rafting trip": nhấn mạnh việc tham gia vào một chuyến đi bè.
Collocations (Từ đi kèm)
-
white-water white-water rafting (Chèo bè vượt thác)
-
thrilling thrilling rafting (Chèo bè đầy kịch tính/hồi hộp)
-
river river rafting (Chèo bè trên sông)
-
go go rafting (Đi chèo bè)
-
experience experience rafting (Trải nghiệm chèo bè)
-
try try rafting (Thử chèo bè)
-
rafting a rafting trip (Một chuyến đi chèo bè)
-
rafting rafting equipment (Thiết bị chèo bè)
Idioms
-
go white-water rafting
Đi chèo bè vượt thác (một hoạt động mạo hiểm trên sông có dòng chảy xiết)
"We decided to go white-water rafting on our vacation to Vietnam."
(Chúng tôi quyết định đi chèo bè vượt thác trong kỳ nghỉ của mình ở Việt Nam.)
-
a rafting adventure
Một cuộc phiêu lưu chèo bè (dùng để chỉ một chuyến đi chèo bè đầy hứng khởi và thử thách)
"Our rafting adventure through the canyon was unforgettable."
(Cuộc phiêu lưu chèo bè của chúng tôi qua hẻm núi thật đáng nhớ.)
-
on a rafting trip
Trong một chuyến đi chèo bè
"He injured his arm while on a rafting trip last summer."
(Anh ấy bị thương ở tay khi đang trong chuyến đi chèo bè vào mùa hè năm ngoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rafting
nounMôn thể thao hoặc hoạt động du ngoạn trên sông bằng bè.
"We went rafting on the Colorado River."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived near a river with strong rapids, I would go rafting every weekend. |
Nếu tôi sống gần một con sông có dòng chảy xiết, tôi sẽ đi bè vượt thác mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | If I didn't have a fear of water, I wouldn't hesitate to go rafting in those dangerous rapids. |
Nếu tôi không sợ nước, tôi sẽ không ngần ngại đi bè vượt thác ở những dòng chảy xiết nguy hiểm đó. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if you wore a life vest while rafting? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn mặc áo phao khi đi bè vượt thác không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have gone rafting several times this year. |
Họ đã đi rafting vài lần trong năm nay. |
| Phủ định | She hasn't tried rafting before. |
Cô ấy chưa từng thử rafting trước đây. |
| Nghi vấn | Have you ever been rafting on this river? |
Bạn đã bao giờ đi rafting trên con sông này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rafting".
