(Top Banner Ad)
rafting
B1
noun B1 Thể thao, Du lịch mạo hiểm

rafting

UK: /ˈrɑːftɪŋ/ • US: /ˈræftɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chèo bè du ngoạn bằng bè thể thao chèo bè
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of traveling down a river on a raft.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động du ngoạn trên sông bằng bè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went rafting on the Colorado River."

    "Chúng tôi đã đi bè trên sông Colorado."

  • "Rafting is a popular activity for tourists in this area."

    "Chèo bè là một hoạt động phổ biến cho khách du lịch ở khu vực này."

  • "They offer guided rafting tours down the river."

    "Họ cung cấp các tour chèo bè có hướng dẫn viên xuống sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun raft Cái bè (một cấu trúc phẳng nổi trên mặt nước), hoặc một số lượng lớn, một nhóm lớn
Verb raft Đi bè, chèo bè, vận chuyển bằng bè, hoặc kết bè
Noun raftsman Người chèo bè, người lái bè

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Du lịch mạo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
raptr
Middle English
raft
English
raft
English
rafting

Nguồn gốc của 'Raft'

Từ 'raft' (bè) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'raptr', có nghĩa là 'thanh gỗ' hoặc 'khúc gỗ'. Theo thời gian, từ này du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành 'raft' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, bè là phương tiện đơn giản làm từ các khúc gỗ buộc lại với nhau để di chuyển trên mặt nước, phục vụ cho việc vận chuyển người hoặc hàng hóa.

Sự phát triển của '-ing'

Hậu tố '-ing' được thêm vào 'raft' để tạo thành 'rafting', chỉ hành động hoặc môn thể thao chèo bè. Đây là một hậu tố phổ biến trong tiếng Anh dùng để biến động từ thành danh động từ hoặc chỉ một hoạt động đang diễn ra, biến 'raft' (đóng bè/đi bè) thành 'rafting' (môn chèo bè).

Usage Note

Chỉ hoạt động chèo thuyền bè trên sông, thường là trên các khúc sông có ghềnh thác. Thường được thực hiện theo nhóm, mang tính chất mạo hiểm và đòi hỏi kỹ năng.

Prepositions

on

"on a rafting trip": nhấn mạnh việc tham gia vào một chuyến đi bè.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rafting
  • white-water white-water rafting
    (Chèo bè vượt thác)
  • thrilling thrilling rafting
    (Chèo bè đầy kịch tính/hồi hộp)
  • river river rafting
    (Chèo bè trên sông)
Verb + rafting
  • go go rafting
    (Đi chèo bè)
  • experience experience rafting
    (Trải nghiệm chèo bè)
  • try try rafting
    (Thử chèo bè)
Noun + rafting
  • rafting a rafting trip
    (Một chuyến đi chèo bè)
  • rafting rafting equipment
    (Thiết bị chèo bè)

Idioms

  • go white-water rafting

    Đi chèo bè vượt thác (một hoạt động mạo hiểm trên sông có dòng chảy xiết)

    "We decided to go white-water rafting on our vacation to Vietnam."

    (Chúng tôi quyết định đi chèo bè vượt thác trong kỳ nghỉ của mình ở Việt Nam.)

  • a rafting adventure

    Một cuộc phiêu lưu chèo bè (dùng để chỉ một chuyến đi chèo bè đầy hứng khởi và thử thách)

    "Our rafting adventure through the canyon was unforgettable."

    (Cuộc phiêu lưu chèo bè của chúng tôi qua hẻm núi thật đáng nhớ.)

  • on a rafting trip

    Trong một chuyến đi chèo bè

    "He injured his arm while on a rafting trip last summer."

    (Anh ấy bị thương ở tay khi đang trong chuyến đi chèo bè vào mùa hè năm ngoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rafting

noun
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động du ngoạn trên sông bằng bè.

"We went rafting on the Colorado River."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived near a river with strong rapids, I would go rafting every weekend.
Nếu tôi sống gần một con sông có dòng chảy xiết, tôi sẽ đi bè vượt thác mỗi cuối tuần.
Phủ định
If I didn't have a fear of water, I wouldn't hesitate to go rafting in those dangerous rapids.
Nếu tôi không sợ nước, tôi sẽ không ngần ngại đi bè vượt thác ở những dòng chảy xiết nguy hiểm đó.
Nghi vấn
Would you feel safer if you wore a life vest while rafting?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn mặc áo phao khi đi bè vượt thác không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have gone rafting several times this year.
Họ đã đi rafting vài lần trong năm nay.
Phủ định
She hasn't tried rafting before.
Cô ấy chưa từng thử rafting trước đây.
Nghi vấn
Have you ever been rafting on this river?
Bạn đã bao giờ đi rafting trên con sông này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rafting".

Môn thể thao mạo hiểm và du lịch

Rafting là một môn thể thao mạo hiểm phổ biến toàn cầu, đặc biệt là ở các quốc gia có nhiều sông suối tự nhiên như Hoa Kỳ (sông Colorado), New Zealand, và Nepal. Nó thu hút những người tìm kiếm cảm giác mạnh, trải nghiệm thiên nhiên hoang dã và thử thách bản thân vượt qua các ghềnh thác. Hoạt động này thường là một phần quan trọng của ngành du lịch mạo hiểm.

Ý thức bảo vệ môi trường

Mặc dù là một hoạt động mạo hiểm, rafting cũng thường gắn liền với du lịch sinh thái và nâng cao ý thức bảo vệ môi trường. Các nhà tổ chức tour rafting thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ gìn sự sạch đẹp của sông ngòi và các khu vực tự nhiên xung quanh. Người tham gia được khuyến khích tuân thủ các nguyên tắc 'không để lại dấu vết' để bảo tồn cảnh quan và hệ sinh thái.