(Top Banner Ad)
keenness
C1
Noun C1 Tổng quát

keenness

UK: /ˈkiːnnəs/ • US: /ˈkiːnnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự hăng hái sự nhiệt tình sự say mê sự sắc bén sự nhạy bén tính hiếu kỳ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being eager or enthusiastic; eagerness.

Vietnamese Meaning

Sự hăng hái, nhiệt tình; sự say mê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her keenness for the project was evident from the start."

    "Sự hăng hái của cô ấy đối với dự án đã thể hiện rõ ngay từ đầu."

  • "His keenness to learn impressed his teachers."

    "Sự ham học hỏi của anh ấy đã gây ấn tượng với các giáo viên."

  • "She displayed a keenness of mind during the debate."

    "Cô ấy thể hiện sự minh mẫn trong suốt cuộc tranh luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective keen sắc sảo, nhạy bén; nhiệt tình, khao khát
Adverb keenly một cách sắc sảo/nhạy bén; một cách nhiệt tình/khao khát
Noun keenness sự sắc sảo, sự nhạy bén; sự nhiệt tình, sự khao khát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kōnijaz
Old English
cēne
Old English
-nis / -nes
English
keenness

Nguồn gốc 'sắc sảo' và 'nhiệt huyết'

Từ 'keen' ban đầu trong tiếng Anh cổ (cēne) có nghĩa là 'dũng cảm, hung dữ' hoặc 'sắc bén' (như lưỡi gươm). Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để bao gồm sự nhạy bén về trí tuệ và sau này là sự khao khát, nhiệt tình. Hậu tố '-ness' trong tiếng Anh cổ (-nis/-nes) dùng để chỉ 'trạng thái' hoặc 'chất lượng'. Vì vậy, 'keenness' có nghĩa là 'trạng thái hoặc chất lượng của sự sắc sảo/nhiệt tình'.

Sự kết hợp của trí tuệ và đam mê

Sự kết hợp của 'keen' (sắc sảo, nhiệt tình) và hậu tố '-ness' tạo ra một từ chỉ rõ cả hai khía cạnh: sự nhạy bén trong suy nghĩ (sự sắc sảo) và sự mạnh mẽ trong cảm xúc hoặc mong muốn (sự khao khát/nhiệt tình). Đây là một từ có giá trị tích cực trong tiếng Anh, thể hiện cả khả năng nhận thức và động lực.

Usage Note

Diễn tả mức độ cao của sự nhiệt tình và quan tâm đến một điều gì đó. Khác với 'interest' (sự quan tâm) ở chỗ 'keenness' mang tính chủ động và mạnh mẽ hơn. Gần nghĩa với 'enthusiasm' nhưng thường được dùng để chỉ sự nhiệt tình trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

Prepositions

for in about

'Keenness for' thường đi với một hoạt động, mục tiêu hoặc kết quả cụ thể. 'Keenness in' thường đi với một lĩnh vực, chủ đề hoặc kỹ năng. 'Keenness about' có thể dùng để chỉ sự nhiệt tình chung chung về một chủ đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keenness
  • great great keenness
    (sự nhiệt tình/sắc sảo rất lớn)
  • intense intense keenness
    (sự nhiệt tình/sắc sảo mãnh liệt)
  • remarkable remarkable keenness
    (sự sắc sảo/nhiệt tình đáng nể)
  • intellectual intellectual keenness
    (sự sắc sảo về trí tuệ)
Verb + keenness
  • show show keenness
    (thể hiện sự nhiệt tình/khao khát)
  • demonstrate demonstrate keenness
    (chứng tỏ sự nhiệt tình/khao khát)
  • lack lack keenness
    (thiếu sự nhiệt tình/sự sắc sảo)
Keenness + Preposition
  • for keenness for learning
    (sự khao khát học hỏi)
  • in keenness in competition
    (sự nhạy bén/nhiệt huyết trong cạnh tranh)

Idioms

  • show a keenness for something

    thể hiện sự khao khát/nhiệt tình đối với điều gì đó

    "She showed a keenness for mastering new skills."

    (Cô ấy thể hiện sự khao khát muốn nắm vững các kỹ năng mới.)

  • a lack of keenness

    sự thiếu nhiệt tình/sự thiếu sắc sảo

    "His lack of keenness for the project was apparent."

    (Sự thiếu nhiệt tình của anh ấy đối với dự án là rất rõ ràng.)

  • with great keenness

    với sự nhiệt tình/sắc sảo lớn lao

    "They approached the challenge with great keenness."

    (Họ tiếp cận thử thách với sự nhiệt tình lớn lao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keenness

Noun
Lật mặt

Sự hăng hái, nhiệt tình; sự say mê.

"Her keenness for the project was evident from the start."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She listened keenly to the speaker, absorbing every word.
Cô ấy lắng nghe diễn giả một cách chăm chú, tiếp thu từng lời một.
Phủ định
He didn't participate keenly in the discussion, remaining silent throughout.
Anh ấy đã không tham gia một cách nhiệt tình vào cuộc thảo luận, giữ im lặng trong suốt buổi.
Nghi vấn
Did they compete keenly for the first prize, giving their best effort?
Họ đã cạnh tranh một cách quyết liệt cho giải nhất, dốc hết sức mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keenness".

Giá trị của sự sắc sảo và nhiệt huyết

Trong văn hóa phương Tây, 'keenness' (sự sắc sảo, nhạy bén về trí tuệ, hoặc sự nhiệt tình, khao khát) thường được coi là một phẩm chất tích cực và đáng ngưỡng mộ. Nó liên quan đến trí thông minh, khả năng học hỏi nhanh, sự chủ động và tinh thần tiên phong. Một 'trí óc sắc sảo' (a keen mind) được đánh giá cao trong giáo dục và công việc, trong khi 'sự khao khát học hỏi' (keenness for learning) là yếu tố then chốt cho sự phát triển cá nhân.

Yếu tố thành công trong công việc và học tập

Trong môi trường học thuật và kinh doanh, 'keenness' là một yếu tố quan trọng dẫn đến thành công. Các nhà tuyển dụng và giáo viên thường tìm kiếm những cá nhân thể hiện sự nhiệt tình, sẵn sàng học hỏi và có tư duy nhạy bén. Sự thiếu 'keenness' có thể bị coi là thờ ơ hoặc thiếu động lực, và điều này thường được xem là không mong muốn trong nhiều lĩnh vực, nơi sự chủ động và đam mê được đề cao.