acuteness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being acute; sharpness or keenness.
Vietnamese Meaning
Tính chất sắc sảo, nhạy bén; sự sắc bén, sự tinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The acuteness of her hearing allowed her to detect the faintest sounds."
"Thính giác nhạy bén của cô ấy cho phép cô ấy phát hiện ra những âm thanh nhỏ nhất."
-
"The acuteness of the crisis demanded immediate action."
"Tính nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng đòi hỏi hành động ngay lập tức."
-
"Her acuteness of mind made her a brilliant strategist."
"Sự nhạy bén trong trí tuệ đã khiến cô ấy trở thành một nhà chiến lược tài ba."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khả năng nhận thức, hiểu biết nhanh chóng và chính xác, hoặc mức độ nghiêm trọng, dữ dội của một tình trạng bệnh tật hoặc cảm xúc. Khác với 'sharpness' thường mang nghĩa đen hơn (ví dụ: độ sắc của dao), 'acuteness' thường mang nghĩa bóng, liên quan đến trí tuệ, giác quan hoặc tình trạng bệnh lý.
Prepositions
'Acuteness of' thường đi với giác quan (acuteness of hearing), trí tuệ (acuteness of mind), hoặc vấn đề (acuteness of the problem). 'Acuteness in' thường đi với một lĩnh vực cụ thể (acuteness in observation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
intellectual acuteness (sự sắc sảo về trí tuệ)
-
perceptual acuteness (sự nhạy bén trong nhận thức)
-
great acuteness (sự sắc bén/nhạy bén tuyệt vời)
-
visual acuteness (thị lực tinh tường)
-
demonstrate acuteness (thể hiện, chứng tỏ sự sắc sảo)
-
require acuteness (đòi hỏi sự tinh nhạy)
-
lose its acuteness (mất đi sự sắc bén / dữ dội)
-
acuteness of mind (sự sắc sảo của trí óc)
-
acuteness of hearing (sự tinh nhạy của thính giác)
-
acuteness of the pain (sự dữ dội của cơn đau)
Idioms
-
with a surprising acuteness
với một sự sắc sảo/nhạy bén đáng kinh ngạc
"She analyzed the complex problem with a surprising acuteness for someone her age."
(Cô ấy đã phân tích vấn đề phức tạp với một sự sắc sảo đáng kinh ngạc so với một người ở tuổi cô.)
-
the acuteness of the problem
tính chất nghiêm trọng, cấp bách của vấn đề
"The leaders failed to grasp the acuteness of the problem until it was too late."
(Các nhà lãnh đạo đã không nắm bắt được tính chất nghiêm trọng của vấn đề cho đến khi đã quá muộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acuteness
Danh từTính chất sắc sảo, nhạy bén; sự sắc bén, sự tinh tế.
"The acuteness of her hearing allowed her to detect the faintest sounds."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the acuteness of her hearing allowed her to identify the specific bird call! |
Ồ, sự thính giác sắc bén của cô ấy cho phép cô ấy xác định tiếng kêu đặc trưng của loài chim! |
| Phủ định | Alas, his acute sense of smell didn't help him find the source of the leak. |
Than ôi, khứu giác nhạy bén của anh ấy cũng không giúp anh ấy tìm ra nguồn gốc của chỗ rò rỉ. |
| Nghi vấn | My goodness, does the acutely cold weather affect the engine's performance? |
Ôi trời, thời tiết lạnh buốt có ảnh hưởng đến hiệu suất của động cơ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The acuteness of her hearing allowed her to detect the faintest sounds. |
Sự nhạy bén trong thính giác của cô ấy cho phép cô ấy phát hiện ra những âm thanh nhỏ nhất. |
| Phủ định | The dull knife lacks the acuteness needed for precise cuts. |
Con dao cùn thiếu độ sắc bén cần thiết cho những vết cắt chính xác. |
| Nghi vấn | Does the acuteness of his vision explain his excellent marksmanship? |
Liệu sự tinh tường trong thị lực của anh ấy có giải thích cho khả năng bắn súng xuất sắc của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acuteness".
