(Top Banner Ad)
acuteness
C1
Danh từ C1 Tổng quát

acuteness

UK: /əˈkjuːtnəs/ • US: /əˈkjuːtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính sắc sảo tính nhạy bén độ sắc bén mức độ nghiêm trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being acute; sharpness or keenness.

Vietnamese Meaning

Tính chất sắc sảo, nhạy bén; sự sắc bén, sự tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The acuteness of her hearing allowed her to detect the faintest sounds."

    "Thính giác nhạy bén của cô ấy cho phép cô ấy phát hiện ra những âm thanh nhỏ nhất."

  • "The acuteness of the crisis demanded immediate action."

    "Tính nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng đòi hỏi hành động ngay lập tức."

  • "Her acuteness of mind made her a brilliant strategist."

    "Sự nhạy bén trong trí tuệ đã khiến cô ấy trở thành một nhà chiến lược tài ba."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acute sắc bén, tinh, nhạy; dữ dội, buốt (cơn đau); cấp tính (bệnh tật)
Noun acuity sự sắc bén, sự tinh tường, sự nhạy bén (thường dùng cho trí tuệ hoặc giác quan)
Adverb acutely một cách sâu sắc, hết sức, vô cùng (ví dụ: acutely aware - nhận thức vô cùng rõ rệt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ak-
Latin
acus (needle)
Latin
acuere (to sharpen)
Latin
acutus (sharp, pointed)
English
acute
English
acuteness

Từ 'cây kim' đến 'trí tuệ sắc bén'

Nguồn gốc của 'acuteness' rất thú vị, bắt nguồn từ từ Latin 'acus' có nghĩa là 'cây kim'. Từ đó, động từ 'acuere' ra đời, mang nghĩa 'làm cho sắc nhọn'. Điều này ban đầu chỉ áp dụng cho vật thể, nhưng sau đó được dùng để mô tả cả những thứ vô hình. Vì vậy, ngày nay 'acuteness' không chỉ có nghĩa là sự sắc nhọn của một góc, mà còn là sự sắc sảo của trí tuệ, sự tinh nhạy của các giác quan, hay sự dữ dội của một cơn đau. Tất cả đều chung một ý tưởng gốc: 'sắc' và 'nhọn'.

Usage Note

Chỉ khả năng nhận thức, hiểu biết nhanh chóng và chính xác, hoặc mức độ nghiêm trọng, dữ dội của một tình trạng bệnh tật hoặc cảm xúc. Khác với 'sharpness' thường mang nghĩa đen hơn (ví dụ: độ sắc của dao), 'acuteness' thường mang nghĩa bóng, liên quan đến trí tuệ, giác quan hoặc tình trạng bệnh lý.

Prepositions

of in

'Acuteness of' thường đi với giác quan (acuteness of hearing), trí tuệ (acuteness of mind), hoặc vấn đề (acuteness of the problem). 'Acuteness in' thường đi với một lĩnh vực cụ thể (acuteness in observation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acuteness
  • intellectual acuteness
    (sự sắc sảo về trí tuệ)
  • perceptual acuteness
    (sự nhạy bén trong nhận thức)
  • great acuteness
    (sự sắc bén/nhạy bén tuyệt vời)
  • visual acuteness
    (thị lực tinh tường)
Verb + acuteness
  • demonstrate acuteness
    (thể hiện, chứng tỏ sự sắc sảo)
  • require acuteness
    (đòi hỏi sự tinh nhạy)
  • lose its acuteness
    (mất đi sự sắc bén / dữ dội)
acuteness + of
  • acuteness of mind
    (sự sắc sảo của trí óc)
  • acuteness of hearing
    (sự tinh nhạy của thính giác)
  • acuteness of the pain
    (sự dữ dội của cơn đau)

Idioms

  • with a surprising acuteness

    với một sự sắc sảo/nhạy bén đáng kinh ngạc

    "She analyzed the complex problem with a surprising acuteness for someone her age."

    (Cô ấy đã phân tích vấn đề phức tạp với một sự sắc sảo đáng kinh ngạc so với một người ở tuổi cô.)

  • the acuteness of the problem

    tính chất nghiêm trọng, cấp bách của vấn đề

    "The leaders failed to grasp the acuteness of the problem until it was too late."

    (Các nhà lãnh đạo đã không nắm bắt được tính chất nghiêm trọng của vấn đề cho đến khi đã quá muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acuteness

Danh từ
Lật mặt

Tính chất sắc sảo, nhạy bén; sự sắc bén, sự tinh tế.

"The acuteness of her hearing allowed her to detect the faintest sounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the acuteness of her hearing allowed her to identify the specific bird call!
Ồ, sự thính giác sắc bén của cô ấy cho phép cô ấy xác định tiếng kêu đặc trưng của loài chim!
Phủ định
Alas, his acute sense of smell didn't help him find the source of the leak.
Than ôi, khứu giác nhạy bén của anh ấy cũng không giúp anh ấy tìm ra nguồn gốc của chỗ rò rỉ.
Nghi vấn
My goodness, does the acutely cold weather affect the engine's performance?
Ôi trời, thời tiết lạnh buốt có ảnh hưởng đến hiệu suất của động cơ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The acuteness of her hearing allowed her to detect the faintest sounds.
Sự nhạy bén trong thính giác của cô ấy cho phép cô ấy phát hiện ra những âm thanh nhỏ nhất.
Phủ định
The dull knife lacks the acuteness needed for precise cuts.
Con dao cùn thiếu độ sắc bén cần thiết cho những vết cắt chính xác.
Nghi vấn
Does the acuteness of his vision explain his excellent marksmanship?
Liệu sự tinh tường trong thị lực của anh ấy có giải thích cho khả năng bắn súng xuất sắc của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acuteness".

Sherlock Holmes: Biểu tượng của sự sắc sảo trí tuệ

Trong văn hóa phương Tây, nhân vật thám tử Sherlock Holmes là hình mẫu kinh điển cho 'intellectual acuteness' (sự sắc sảo trí tuệ). Khả năng quan sát tinh tường những chi tiết nhỏ nhất và đưa ra suy luận logic đã khiến 'acuteness of observation' (sự tinh tường trong quan sát) trở thành một phẩm chất trí tuệ được ngưỡng mộ và coi trọng.

Sự tinh tường và ngành Y

Trong y học, khái niệm 'visual acuity' (thị lực) là một phép đo tiêu chuẩn. Bài kiểm tra thị lực với bảng chữ cái (bảng Snellen) đo lường sự tinh tường của mắt. Ngoài ra, một bác sĩ giỏi cần có 'acuteness of judgment' (sự sắc bén trong phán đoán) để chẩn đoán bệnh chính xác từ những triệu chứng phức tạp. Điều này cho thấy 'acuteness' là một kỹ năng thiết yếu và được đánh giá cao trong các ngành nghề chuyên môn.