keepsake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small object kept in memory of the person who gave it to you or of an event in your life.
Vietnamese Meaning
Một vật nhỏ được giữ để tưởng nhớ người đã tặng nó cho bạn hoặc một sự kiện trong cuộc đời bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She kept the watch as a keepsake of their time together."
"Cô ấy giữ chiếc đồng hồ như một kỷ vật về khoảng thời gian bên nhau của họ."
-
"I always keep old photographs as keepsakes."
"Tôi luôn giữ những bức ảnh cũ làm kỷ vật."
-
"The ring was a keepsake from her mother."
"Chiếc nhẫn là một kỷ vật từ mẹ cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Keepsake thường mang ý nghĩa tình cảm sâu sắc, gợi nhớ về một kỷ niệm đẹp hoặc một người quan trọng. Nó có thể là bất cứ thứ gì, từ một món đồ trang sức nhỏ, một bức ảnh, một lá thư, đến một vật dụng cá nhân. Sự khác biệt với 'souvenir' là souvenir thường mang tính chất lưu niệm từ một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể (ví dụ: mua một món quà lưu niệm khi đi du lịch), trong khi keepsake mang ý nghĩa cá nhân và tình cảm sâu sắc hơn, thường là do một người tặng hoặc liên quan đến một trải nghiệm cá nhân.
Prepositions
Keepsake 'of' được dùng để chỉ người hoặc sự kiện mà vật đó gợi nhớ (a keepsake of our trip). Keepsake 'from' được dùng để chỉ người đã tặng vật đó (a keepsake from my grandmother).
Collocations (Từ đi kèm)
-
precious keepsake (kỷ vật quý giá)
-
treasured keepsake (kỷ vật trân trọng)
-
special keepsake (kỷ vật đặc biệt)
-
cherish a keepsake (trân trọng một kỷ vật)
-
treasure a keepsake (nâng niu một kỷ vật)
-
give a keepsake (tặng một kỷ vật)
Idioms
-
a keepsake of someone
một kỷ vật tượng trưng cho ai đó
"This old photo album is a keepsake of my grandmother."
(Album ảnh cũ này là một kỷ vật tượng trưng cho bà tôi.)
-
to hold something as a keepsake
giữ gìn cái gì đó như một kỷ vật
"I will hold this letter as a keepsake to remember our friendship."
(Tôi sẽ giữ lá thư này như một kỷ vật để nhớ về tình bạn của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keepsake
nounMột vật nhỏ được giữ để tưởng nhớ người đã tặng nó cho bạn hoặc một sự kiện trong cuộc đời bạn.
"She kept the watch as a keepsake of their time together."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She kept the seashell as a keepsake of her trip to the beach. |
Cô ấy giữ vỏ sò như một món quà lưu niệm từ chuyến đi biển của mình. |
| Phủ định | He didn't consider the old photograph a valuable keepsake. |
Anh ấy không coi bức ảnh cũ là một món quà lưu niệm có giá trị. |
| Nghi vấn | Is this small box a keepsake from your grandmother? |
Đây có phải là một hộp nhỏ là món quà lưu niệm từ bà của bạn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had treasured the keepsake he gave her. |
Cô ấy đã trân trọng món quà kỷ niệm anh ấy tặng cô. |
| Phủ định | They had not realized how much that keepsake would mean to her later. |
Họ đã không nhận ra món quà kỷ niệm đó sẽ có ý nghĩa lớn với cô ấy về sau như thế nào. |
| Nghi vấn | Had he known that the keepsake would be her most prized possession? |
Liệu anh ấy đã biết rằng món quà kỷ niệm đó sẽ là vật sở hữu quý giá nhất của cô ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keepsake".
