memento
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Memento'
Giải nghĩa Tiếng Việt
một vật được giữ lại để làm kỷ niệm về một người hoặc sự kiện.
Definition (English Meaning)
an object kept as a reminder of a person or event.
Ví dụ Thực tế với 'Memento'
-
"I kept the ticket stub as a memento of the concert."
"Tôi giữ lại cuống vé như một kỷ vật của buổi hòa nhạc."
-
"The old photograph served as a memento of her childhood."
"Bức ảnh cũ đóng vai trò là một kỷ vật về thời thơ ấu của cô."
-
"He gave her a small stone as a memento of their time together."
"Anh ấy tặng cô ấy một viên đá nhỏ như một kỷ vật về khoảng thời gian họ ở bên nhau."
Từ loại & Từ liên quan của 'Memento'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: memento
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Memento'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'memento' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'souvenir'. 'Memento' gợi nhớ một cách sâu sắc về một sự kiện, địa điểm hoặc một người đặc biệt, có thể mang tính cá nhân và tình cảm hơn. 'Souvenir' thường mang tính thương mại và đại chúng hơn, thường được mua khi đi du lịch.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Memento of' thường được dùng để chỉ vật kỷ niệm về một sự kiện hoặc người nào đó ('a memento of our trip'). 'Memento from' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ nguồn gốc của kỷ vật ('a memento from my grandmother').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Memento'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I keep this seashell as a memento of our beach vacation.
|
Tôi giữ vỏ sò này như một kỷ vật về kỳ nghỉ ở bãi biển của chúng ta. |
| Phủ định |
He doesn't consider the old photograph a memento of his childhood.
|
Anh ấy không coi bức ảnh cũ là một kỷ vật thời thơ ấu của mình. |
| Nghi vấn |
Is this small stone a memento of your trip to Ireland?
|
Hòn đá nhỏ này có phải là một kỷ vật từ chuyến đi Ireland của bạn không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she kept the seashell as a memento of her trip to the beach.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy giữ vỏ sò như một kỷ vật của chuyến đi đến bãi biển. |
| Phủ định |
He said that he did not consider the old photograph a memento.
|
Anh ấy nói rằng anh ấy không coi bức ảnh cũ là một kỷ vật. |
| Nghi vấn |
She asked if I considered the concert ticket a memento of the special night.
|
Cô ấy hỏi liệu tôi có coi vé buổi hòa nhạc là một kỷ vật của đêm đặc biệt hay không. |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I have kept this old photograph as a memento of our trip.
|
Tôi đã giữ bức ảnh cũ này như một kỷ vật của chuyến đi của chúng ta. |
| Phủ định |
She hasn't found a suitable memento to remember her grandfather by.
|
Cô ấy vẫn chưa tìm được một kỷ vật thích hợp để tưởng nhớ ông nội của mình. |
| Nghi vấn |
Has he given you a memento from his travels abroad?
|
Anh ấy đã tặng bạn một món quà lưu niệm từ những chuyến đi nước ngoài của anh ấy chưa? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandmother's memento is a photo from her wedding day.
|
Kỷ vật của bà tôi là một bức ảnh từ ngày cưới của bà. |
| Phủ định |
The traveler's memento isn't a valuable object, but it means a lot to him.
|
Kỷ vật của người du khách không phải là một vật có giá trị, nhưng nó có ý nghĩa rất lớn đối với anh ấy. |
| Nghi vấn |
Is that couple's memento from their trip to Paris?
|
Có phải kỷ vật của cặp đôi đó là từ chuyến đi Paris của họ không? |