(Top Banner Ad)
memento
B2
noun B2 Văn hóa, Lịch sử, Kỷ niệm

memento

UK: /məˈmɛntəʊ/ • US: /məˈmɛntoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

vật kỷ niệm kỷ vật vật lưu niệm vật để nhớ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an object kept as a reminder of a person or event.

Vietnamese Meaning

một vật được giữ lại để làm kỷ niệm về một người hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I kept the ticket stub as a memento of the concert."

    "Tôi giữ lại cuống vé như một kỷ vật của buổi hòa nhạc."

  • "The old photograph served as a memento of her childhood."

    "Bức ảnh cũ đóng vai trò là một kỷ vật về thời thơ ấu của cô."

  • "He gave her a small stone as a memento of their time together."

    "Anh ấy tặng cô ấy một viên đá nhỏ như một kỷ vật về khoảng thời gian họ ở bên nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memory Ký ức, trí nhớ
Verb remember Ghi nhớ, nhớ lại
Noun remembrance Sự tưởng nhớ, vật kỷ niệm
Verb commemorate Tưởng niệm, kỷ niệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Kỷ niệm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
memento
English
memento

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'memento' trong tiếng Anh trực tiếp bắt nguồn từ 'memento' trong tiếng Latin, vốn là thể mệnh lệnh của động từ 'meminisse' có nghĩa là 'ghi nhớ' hoặc 'hãy nhớ'. Nó mang ý nghĩa một vật giúp người ta ghi nhớ một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'memento' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'souvenir'. 'Memento' gợi nhớ một cách sâu sắc về một sự kiện, địa điểm hoặc một người đặc biệt, có thể mang tính cá nhân và tình cảm hơn. 'Souvenir' thường mang tính thương mại và đại chúng hơn, thường được mua khi đi du lịch.

Prepositions

of from

'Memento of' thường được dùng để chỉ vật kỷ niệm về một sự kiện hoặc người nào đó ('a memento of our trip'). 'Memento from' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ nguồn gốc của kỷ vật ('a memento from my grandmother').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + memento
  • treasured a treasured memento
    (một vật kỷ niệm quý giá)
  • precious a precious memento
    (một vật kỷ niệm quý báu)
  • sentimental a sentimental memento
    (một vật kỷ niệm mang giá trị tình cảm)
  • visual a visual memento
    (một vật kỷ niệm trực quan (thường là hình ảnh))
Verb + memento
  • keep to keep a memento
    (giữ một vật kỷ niệm)
  • receive to receive a memento
    (nhận một vật kỷ niệm)
  • cherish to cherish a memento
    (trân trọng một vật kỷ niệm)
  • take to take a memento
    (lấy/mang một vật kỷ niệm)
Memento + prepositional phrase
  • of a memento of a trip
    (một vật kỷ niệm về chuyến đi)
  • of a memento of a loved one
    (một vật kỷ niệm về người thân yêu)
  • of a memento of the occasion
    (một vật kỷ niệm của dịp đó)

Idioms

  • memento mori

    Hãy nhớ rằng bạn sẽ chết; vật nhắc nhở về sự hữu hạn của cuộc đời (cụm từ tiếng Latin được dùng trong tiếng Anh)

    "The artist included a skull as a memento mori in the painting."

    (Người họa sĩ đã đưa một hộp sọ vào bức tranh như một lời nhắc nhở về cái chết.)

  • a memento of [something/someone]

    Một vật kỷ niệm về [cái gì/ai đó]

    "This old photo is a memento of our school days."

    (Bức ảnh cũ này là một vật kỷ niệm về những ngày đi học của chúng ta.)

  • keep as a memento

    Giữ lại như một vật kỷ niệm

    "She kept the ticket stub as a memento of her first concert."

    (Cô ấy giữ lại cuống vé như một vật kỷ niệm về buổi hòa nhạc đầu tiên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memento

noun
Lật mặt

một vật được giữ lại để làm kỷ niệm về một người hoặc sự kiện.

"I kept the ticket stub as a memento of the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I keep this seashell as a memento of our beach vacation.
Tôi giữ vỏ sò này như một kỷ vật về kỳ nghỉ ở bãi biển của chúng ta.
Phủ định
He doesn't consider the old photograph a memento of his childhood.
Anh ấy không coi bức ảnh cũ là một kỷ vật thời thơ ấu của mình.
Nghi vấn
Is this small stone a memento of your trip to Ireland?
Hòn đá nhỏ này có phải là một kỷ vật từ chuyến đi Ireland của bạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she kept the seashell as a memento of her trip to the beach.
Cô ấy nói rằng cô ấy giữ vỏ sò như một kỷ vật của chuyến đi đến bãi biển.
Phủ định
He said that he did not consider the old photograph a memento.
Anh ấy nói rằng anh ấy không coi bức ảnh cũ là một kỷ vật.
Nghi vấn
She asked if I considered the concert ticket a memento of the special night.
Cô ấy hỏi liệu tôi có coi vé buổi hòa nhạc là một kỷ vật của đêm đặc biệt hay không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have kept this old photograph as a memento of our trip.
Tôi đã giữ bức ảnh cũ này như một kỷ vật của chuyến đi của chúng ta.
Phủ định
She hasn't found a suitable memento to remember her grandfather by.
Cô ấy vẫn chưa tìm được một kỷ vật thích hợp để tưởng nhớ ông nội của mình.
Nghi vấn
Has he given you a memento from his travels abroad?
Anh ấy đã tặng bạn một món quà lưu niệm từ những chuyến đi nước ngoài của anh ấy chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother's memento is a photo from her wedding day.
Kỷ vật của bà tôi là một bức ảnh từ ngày cưới của bà.
Phủ định
The traveler's memento isn't a valuable object, but it means a lot to him.
Kỷ vật của người du khách không phải là một vật có giá trị, nhưng nó có ý nghĩa rất lớn đối với anh ấy.
Nghi vấn
Is that couple's memento from their trip to Paris?
Có phải kỷ vật của cặp đôi đó là từ chuyến đi Paris của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memento".

Kỷ niệm chương và Vật lưu niệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'memento' thường dùng để chỉ các vật lưu niệm (souvenirs) mua từ chuyến đi, hoặc những kỷ vật được tặng để kỷ niệm một sự kiện quan trọng như lễ tốt nghiệp, đám cưới. Chúng có thể là bất cứ thứ gì, từ một bức ảnh, một chiếc vé, đến một món đồ trang sức, mang ý nghĩa gợi nhớ về một trải nghiệm hoặc một người thân.

Giá trị cảm xúc của kỷ vật

Văn hóa phương Tây rất coi trọng giá trị cảm xúc của các 'memento'. Một vật nhỏ bé, không có giá trị vật chất cao, nhưng nếu là 'memento' từ một người quan trọng hoặc một sự kiện đặc biệt, nó có thể mang ý nghĩa vô cùng lớn đối với chủ sở hữu. Chúng là những vật 'giúp ghi nhớ' theo đúng nghĩa đen của từ này, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ gìn và tái hiện ký ức.