(Top Banner Ad)
heirloom
B2
noun B2 Gia đình, Lịch sử, Nông nghiệp (đối với giống cây trồng)

heirloom

UK: /ˈheəluːm/ • US: /ˈerluːm/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ vật gia truyền đồ gia bảo giống cây trồng gia truyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A valuable object that has belonged to a family for several generations.

Vietnamese Meaning

Một vật có giá trị đã thuộc về một gia đình trong nhiều thế hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This necklace is a family heirloom that has been passed down for over a century."

    "Chiếc vòng cổ này là một kỷ vật gia truyền đã được truyền lại qua hơn một thế kỷ."

  • "She inherited her grandmother's ring, a precious heirloom."

    "Cô ấy thừa kế chiếc nhẫn của bà mình, một kỷ vật gia truyền quý giá."

  • "He grows heirloom tomatoes in his garden."

    "Ông ấy trồng cà chua gia truyền trong vườn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heir Người thừa kế
Verb inherit Thừa kế, hưởng gia tài
Noun inheritance Tài sản thừa kế; sự thừa kế
Adjective inheritable Có thể thừa kế được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình, Lịch sử, Nông nghiệp (đối với giống cây trồng)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
geloma
Old French
heir
Middle English
heirloom

Nguồn gốc thú vị của từ 'heirloom'

Từ 'heirloom' xuất hiện vào thế kỷ 16, là sự kết hợp của hai từ. 'Heir' (người thừa kế) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ. Còn 'loom' ở đây không phải là khung dệt mà là một từ tiếng Anh cổ (geloma) có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'đồ dùng'. Ban đầu, 'heirloom' dùng để chỉ những công cụ hoặc đồ vật thiết yếu, như nông cụ, được truyền lại cùng với đất đai hoặc tài sản. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất kỳ vật phẩm quý giá nào được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một gia đình.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những đồ vật có giá trị tinh thần hoặc vật chất lớn, được truyền từ đời này sang đời khác trong gia đình. Sự nhấn mạnh nằm ở tính lịch sử và mối liên hệ gia đình sâu sắc. So với 'antique' (đồ cổ), 'heirloom' đặc biệt nhấn mạnh đến nguồn gốc gia đình và giá trị truyền lại.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'an heirloom of the family' (một kỷ vật của gia đình), 'the heirloom in their possession' (kỷ vật trong sự sở hữu của họ). 'Of' chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc. 'In' thường được dùng trong các cụm từ mô tả sự sở hữu hoặc vị trí của kỷ vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heirloom
  • family family heirloom
    (Vật gia truyền của gia đình)
  • precious precious heirloom
    (Vật gia truyền quý giá)
  • valuable valuable heirloom
    (Vật gia truyền có giá trị)
  • cherished cherished heirloom
    (Vật gia truyền được trân trọng)
Verb + heirloom
  • pass down pass down an heirloom
    (Truyền lại một vật gia truyền)
  • inherit inherit an heirloom
    (Thừa hưởng một vật gia truyền)
  • cherish cherish an heirloom
    (Trân trọng một vật gia truyền)
Heirloom + Noun
  • heirloom heirloom jewelry
    (Trang sức gia truyền)
  • heirloom heirloom seed
    (Hạt giống gia truyền (loại cũ, được truyền qua nhiều thế hệ))
  • heirloom heirloom recipe
    (Công thức nấu ăn gia truyền)

Idioms

  • family heirloom

    Vật gia truyền của gia đình

    "This antique watch is a family heirloom, passed down for generations."

    (Chiếc đồng hồ cổ này là vật gia truyền của gia đình, được truyền lại qua nhiều thế hệ.)

  • pass something down as an heirloom

    Truyền lại thứ gì đó như một vật gia truyền

    "She decided to pass her grandmother's wedding dress down as an heirloom."

    (Cô ấy quyết định truyền lại chiếc váy cưới của bà mình như một vật gia truyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heirloom

noun
Lật mặt

Một vật có giá trị đã thuộc về một gia đình trong nhiều thế hệ.

"This necklace is a family heirloom that has been passed down for over a century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum displayed the family's most prized possession: an heirloom clock that had been passed down for generations.
Bảo tàng trưng bày tài sản quý giá nhất của gia đình: một chiếc đồng hồ gia truyền đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Phủ định
The antique shop did not only sell new items: it also featured a collection of heirlooms, each with its unique history.
Cửa hàng đồ cổ không chỉ bán các mặt hàng mới: nó còn trưng bày một bộ sưu tập các vật gia truyền, mỗi vật đều có một lịch sử riêng.
Nghi vấn
Does she know the value of her grandmother's belongings: the heirloom jewelry and antique furniture?
Cô ấy có biết giá trị tài sản của bà cô ấy không: đồ trang sức gia truyền và đồ nội thất cổ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This antique clock is a family heirloom.
Chiếc đồng hồ cổ này là một gia bảo của gia đình.
Phủ định
That painting is not an heirloom; it was recently purchased.
Bức tranh đó không phải là gia bảo; nó mới được mua gần đây.
Nghi vấn
Is this necklace an heirloom from your grandmother?
Chiếc vòng cổ này có phải là gia bảo từ bà của bạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The necklace is a family heirloom.
Chiếc vòng cổ là một gia bảo của gia đình.
Phủ định
Isn't that clock an heirloom from your grandmother?
Chẳng phải chiếc đồng hồ đó là một gia bảo từ bà của bạn sao?
Nghi vấn
Is this antique vase an heirloom?
Chiếc bình cổ này có phải là gia bảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heirloom".

Ý nghĩa của vật gia truyền trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, vật gia truyền không chỉ có giá trị vật chất mà còn mang ý nghĩa tinh thần sâu sắc. Chúng là biểu tượng của lịch sử gia đình, sợi dây liên kết giữa các thế hệ và là cầu nối với tổ tiên. Việc giữ gìn và truyền lại vật gia truyền thể hiện sự tôn trọng quá khứ, cội nguồn và tình cảm gia đình.

Hạt giống gia truyền (Heirloom seeds)

Một ứng dụng thú vị của từ 'heirloom' là trong lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt là 'heirloom seeds' (hạt giống gia truyền). Đây là những giống cây trồng cũ, không biến đổi gen, được lưu giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ nông dân. Chúng thường có hương vị độc đáo và khả năng thích nghi tốt với môi trường địa phương, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và truyền thống nông nghiệp.