(Top Banner Ad)
relic
B2
noun B2 Lịch sử, Tôn giáo, Khảo cổ học

relic

UK: /ˈrel.ɪk/ • US: /ˈrel.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

di vật hài cốt (trong tôn giáo) tàn tích vật lưu niệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object surviving from an earlier time, especially one of historical or sentimental interest.

Vietnamese Meaning

Một đồ vật còn sót lại từ thời xa xưa, đặc biệt là một vật có giá trị lịch sử hoặc tình cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum houses many relics of ancient civilizations."

    "Bảo tàng lưu giữ nhiều di vật của các nền văn minh cổ đại."

  • "This ancient sword is a valuable relic of the medieval period."

    "Thanh kiếm cổ này là một di vật quý giá của thời kỳ trung cổ."

  • "Pilgrims travel to the cathedral to venerate the saint's relics."

    "Những người hành hương đến nhà thờ lớn để tôn kính các di vật của vị thánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relic di vật, thánh tích, xá lợi
Noun reliquary hộp hoặc bình chứa thánh tích/xá lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Tôn giáo, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linquere
Latin
reliquiae
Old French
relique
English
relic

Nguồn gốc của 'Relic'

Từ 'relic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reliquiae', có nghĩa là 'những gì còn lại', 'những thứ bị bỏ lại phía sau'. Gốc từ Latin 'linquere' mang nghĩa 'để lại'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ hài cốt hoặc vật phẩm liên quan đến các vị thánh. Về sau, nghĩa của từ mở rộng ra các đồ vật cổ có giá trị lịch sử hoặc văn hóa.

Usage Note

Từ 'relic' thường được dùng để chỉ những đồ vật có ý nghĩa quan trọng về mặt lịch sử, văn hóa, hoặc tôn giáo. Nó mang ý nghĩa về sự kết nối với quá khứ và thường gợi lên cảm xúc trân trọng, ngưỡng mộ. Phân biệt với 'antique' (đồ cổ), 'relic' nhấn mạnh vào giá trị lịch sử hoặc tôn giáo hơn là giá trị vật chất.

Prepositions

of

'relic of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính của di vật, ví dụ: 'a relic of the past'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relic
  • ancient ancient relic
    (di vật cổ xưa)
  • sacred sacred relic
    (thánh tích linh thiêng)
  • historical historical relic
    (di tích lịch sử)
  • priceless priceless relic
    (di vật vô giá)
Verb + relic
  • preserve preserve a relic
    (bảo tồn một di vật)
  • discover discover a relic
    (khám phá một di vật)
  • venerate venerate a relic
    (tôn kính một thánh tích)
relic + Noun (of)
  • of the past a relic of the past
    (một di vật của quá khứ)
  • of a bygone era a relic of a bygone era
    (một di vật của thời đại đã qua)

Idioms

  • a relic of the past

    một cái gì đó/ai đó đã lỗi thời, thuộc về quá khứ và không còn phù hợp với hiện tại hoặc đã bị thay thế.

    "The old rotary phone is a relic of the past."

    (Chiếc điện thoại quay số cũ là một di vật của quá khứ.)

  • a living relic

    một người hoặc vật còn sống/tồn tại nhưng mang đặc điểm hoặc phong cách của một thời đại đã qua, thường gây ngạc nhiên.

    "My grandfather, with his vintage car and vinyl records, is a living relic."

    (Ông tôi, với chiếc ô tô cổ và đĩa than, là một di vật sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relic

noun
Lật mặt

Một đồ vật còn sót lại từ thời xa xưa, đặc biệt là một vật có giá trị lịch sử hoặc tình cảm.

"The museum houses many relics of ancient civilizations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were an archaeologist, I would carefully examine every relic found at the ancient site.
Nếu tôi là một nhà khảo cổ học, tôi sẽ cẩn thận kiểm tra mọi di vật được tìm thấy tại địa điểm cổ đại.
Phủ định
If the museum didn't have such strict security, thieves wouldn't hesitate to steal that valuable relic.
Nếu viện bảo tàng không có an ninh nghiêm ngặt như vậy, những tên trộm sẽ không ngần ngại đánh cắp di vật có giá trị đó.
Nghi vấn
Would people appreciate the relic more if they understood its historical significance?
Mọi người có đánh giá cao di vật hơn không nếu họ hiểu được ý nghĩa lịch sử của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relic".

Thánh tích trong Tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, 'relic' (thánh tích) là những di vật thiêng liêng như xương cốt, tóc, hoặc vật dụng cá nhân của các vị thánh. Những thánh tích này thường được tôn kính và tin rằng có sức mạnh chữa bệnh hoặc mang lại phước lành, là trung tâm của các cuộc hành hương và tín ngưỡng.

Giá trị Lịch sử và Khảo cổ học

Bên ngoài bối cảnh tôn giáo, 'relic' thường dùng để chỉ các hiện vật cổ, di vật lịch sử được tìm thấy từ các cuộc khai quật khảo cổ. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn hóa, lối sống và công nghệ của các nền văn minh đã mất. Bảo tàng trên khắp thế giới là nơi lưu giữ và trưng bày vô số 'relic' quý giá.