relic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An object surviving from an earlier time, especially one of historical or sentimental interest.
Vietnamese Meaning
Một đồ vật còn sót lại từ thời xa xưa, đặc biệt là một vật có giá trị lịch sử hoặc tình cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum houses many relics of ancient civilizations."
"Bảo tàng lưu giữ nhiều di vật của các nền văn minh cổ đại."
-
"This ancient sword is a valuable relic of the medieval period."
"Thanh kiếm cổ này là một di vật quý giá của thời kỳ trung cổ."
-
"Pilgrims travel to the cathedral to venerate the saint's relics."
"Những người hành hương đến nhà thờ lớn để tôn kính các di vật của vị thánh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | relic | di vật, thánh tích, xá lợi |
| Noun | reliquary | hộp hoặc bình chứa thánh tích/xá lợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'relic' thường được dùng để chỉ những đồ vật có ý nghĩa quan trọng về mặt lịch sử, văn hóa, hoặc tôn giáo. Nó mang ý nghĩa về sự kết nối với quá khứ và thường gợi lên cảm xúc trân trọng, ngưỡng mộ. Phân biệt với 'antique' (đồ cổ), 'relic' nhấn mạnh vào giá trị lịch sử hoặc tôn giáo hơn là giá trị vật chất.
Prepositions
'relic of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính của di vật, ví dụ: 'a relic of the past'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient relic (di vật cổ xưa)
-
sacred sacred relic (thánh tích linh thiêng)
-
historical historical relic (di tích lịch sử)
-
priceless priceless relic (di vật vô giá)
-
preserve preserve a relic (bảo tồn một di vật)
-
discover discover a relic (khám phá một di vật)
-
venerate venerate a relic (tôn kính một thánh tích)
-
of the past a relic of the past (một di vật của quá khứ)
-
of a bygone era a relic of a bygone era (một di vật của thời đại đã qua)
Idioms
-
a relic of the past
một cái gì đó/ai đó đã lỗi thời, thuộc về quá khứ và không còn phù hợp với hiện tại hoặc đã bị thay thế.
"The old rotary phone is a relic of the past."
(Chiếc điện thoại quay số cũ là một di vật của quá khứ.)
-
a living relic
một người hoặc vật còn sống/tồn tại nhưng mang đặc điểm hoặc phong cách của một thời đại đã qua, thường gây ngạc nhiên.
"My grandfather, with his vintage car and vinyl records, is a living relic."
(Ông tôi, với chiếc ô tô cổ và đĩa than, là một di vật sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relic
nounMột đồ vật còn sót lại từ thời xa xưa, đặc biệt là một vật có giá trị lịch sử hoặc tình cảm.
"The museum houses many relics of ancient civilizations."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were an archaeologist, I would carefully examine every relic found at the ancient site. |
Nếu tôi là một nhà khảo cổ học, tôi sẽ cẩn thận kiểm tra mọi di vật được tìm thấy tại địa điểm cổ đại. |
| Phủ định | If the museum didn't have such strict security, thieves wouldn't hesitate to steal that valuable relic. |
Nếu viện bảo tàng không có an ninh nghiêm ngặt như vậy, những tên trộm sẽ không ngần ngại đánh cắp di vật có giá trị đó. |
| Nghi vấn | Would people appreciate the relic more if they understood its historical significance? |
Mọi người có đánh giá cao di vật hơn không nếu họ hiểu được ý nghĩa lịch sử của nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relic".
