(Top Banner Ad)
kelvin
B2
danh từ B2 Vật lý

kelvin

UK: /ˈkelvɪn/ • US: /ˈkelvɪn/

Nghĩa tiếng Việt

độ Kelvin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the SI base unit of thermodynamic temperature, equal to 1/273.16 of the thermodynamic temperature of the triple point of water.

Vietnamese Meaning

đơn vị cơ bản SI của nhiệt độ nhiệt động lực học, bằng 1/273.16 nhiệt độ nhiệt động lực học của điểm ba của nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature was measured at 300 kelvin."

    "Nhiệt độ được đo ở 300 kelvin."

  • "The experiment requires precise temperature control, measured in kelvins."

    "Thí nghiệm đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác, được đo bằng kelvin."

  • "The sun's surface temperature is approximately 5778 kelvins."

    "Nhiệt độ bề mặt của mặt trời xấp xỉ 5778 kelvin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kelvin Đơn vị đo nhiệt độ tuyệt đối trong hệ SI.
Noun Phrase Kelvin scale Thang đo Kelvin, thang nhiệt độ tuyệt đối bắt đầu từ độ không tuyệt đối (0 K).
Adjective (attributive) Kelvin temperature Nhiệt độ Kelvin (nhiệt độ được biểu thị trên thang Kelvin).

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Scottish Gaelic
Ceilbhinn (river name)
English
Kelvin (river in Glasgow, adopted as a title)
English
Lord Kelvin (title of William Thomson, physicist)
English
kelvin (unit of temperature, named after Lord Kelvin)

Nguồn gốc tên gọi Kelvin

Đơn vị đo nhiệt độ Kelvin được đặt theo tên của một nhà vật lý, kỹ sư và nhà toán học người Scotland vĩ đại, William Thomson (1824–1907). Ông được phong tước hiệu Lord Kelvin, lấy cảm hứng từ con sông Kelvin chảy qua khuôn viên Đại học Glasgow, nơi ông từng là giáo sư. Ông nổi tiếng với những đóng góp trong lý thuyết nhiệt động lực học và việc phát triển thang nhiệt độ tuyệt đối.

Thang đo nhiệt độ tuyệt đối

Thang Kelvin là thang nhiệt độ tuyệt đối, nghĩa là 0 Kelvin (0 K) đại diện cho điểm mà tại đó các hạt không có chuyển động nhiệt năng nào. Điểm này được gọi là 'độ không tuyệt đối'. Kelvin không sử dụng ký hiệu độ (°) như Celsius hay Fahrenheit, để nhấn mạnh tính tuyệt đối của nó. Đây là đơn vị tiêu chuẩn trong khoa học và kỹ thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực như vật lý học và hóa học.

Usage Note

Kelvin là đơn vị đo nhiệt độ tuyệt đối, khác với độ Celsius và Fahrenheit ở chỗ nó bắt đầu từ độ không tuyệt đối (0 K), là điểm mà tại đó mọi chuyển động phân tử dừng lại. Sử dụng trong khoa học và kỹ thuật khi cần đo nhiệt độ tuyệt đối hoặc tính toán liên quan đến nhiệt động lực học. Không sử dụng 'degree' (°) khi đề cập đến Kelvin, ví dụ, viết '273 K' chứ không phải '273 °K'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kelvin
  • absolute absolute kelvin
    (kelvin tuyệt đối (ám chỉ độ không tuyệt đối 0 K))
  • zero zero kelvin
    (không kelvin (điểm độ không tuyệt đối))
  • high high kelvin temperatures
    (nhiệt độ kelvin cao)
  • low low kelvin temperatures
    (nhiệt độ kelvin thấp)
Verb + in/to kelvin
  • measure measure in kelvin
    (đo bằng kelvin)
  • express express in kelvin
    (biểu thị bằng kelvin)
  • convert convert to kelvin
    (chuyển đổi sang kelvin)
Noun + kelvin
  • temperature temperature in kelvin
    (nhiệt độ theo kelvin)
  • scale kelvin scale
    (thang đo kelvin)
  • range kelvin range
    (phạm vi kelvin)

Idioms

  • on the Kelvin scale

    theo thang Kelvin (một cách diễn đạt để chỉ nhiệt độ được đo trên thang nhiệt độ tuyệt đối)

    "The temperature of cosmic microwave background radiation is about 2.7 kelvin on the Kelvin scale."

    (Nhiệt độ của bức xạ nền vi sóng vũ trụ là khoảng 2.7 kelvin theo thang Kelvin.)

  • x kelvin above absolute zero

    x kelvin trên độ không tuyệt đối (diễn tả mức độ lạnh hoặc nhiệt độ rất thấp so với điểm lạnh nhất có thể)

    "Superconductors often operate at temperatures only a few kelvin above absolute zero."

    (Vật liệu siêu dẫn thường hoạt động ở nhiệt độ chỉ vài kelvin trên độ không tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kelvin

danh từ
Lật mặt

đơn vị cơ bản SI của nhiệt độ nhiệt động lực học, bằng 1/273.16 nhiệt độ nhiệt động lực học của điểm ba của nước.

"The temperature was measured at 300 kelvin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kelvin".

Lord Kelvin và Di sản khoa học

William Thomson, hay Lord Kelvin, là một trong những nhà khoa học có ảnh hưởng nhất thế kỷ 19. Ông có những đóng góp đột phá trong điện học, nhiệt động lực học và phát triển cáp điện báo xuyên Đại Tây Dương. Tên ông gắn liền với thang đo nhiệt độ tuyệt đối, một khái niệm cơ bản trong vật lý hiện đại và kỹ thuật, đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như vật lý lượng tử và thiên văn học.

Tầm quan trọng của Độ không tuyệt đối

0 Kelvin (khoảng -273.15°C) là nhiệt độ lạnh nhất có thể trong vũ trụ, nơi mọi chuyển động của nguyên tử và phân tử dừng lại về mặt lý thuyết. Khái niệm này là nền tảng cho nhiều nghiên cứu khoa học, từ vật liệu siêu dẫn, siêu lỏng cho đến sự hình thành của vũ trụ. Nó giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về các giới hạn cơ bản của tự nhiên.