(Top Banner Ad)
keratoconjunctivitis sicca
C2
noun C2 Y học

keratoconjunctivitis sicca

UK: /ˌkerətəˌkɒndʒʌŋktaɪˈvaɪtɪs ˈsɪkə/ • US: /ˌkerətəˌkɒndʒʌŋktaɪˈvaɪtɪs ˈsɪkə/

Nghĩa tiếng Việt

viêm giác mạc khô khô mắt hội chứng khô mắt
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chronic lack of sufficient lubrication and moisture in the eye, leading to dryness and irritation. Also known as dry eye syndrome.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng mãn tính thiếu độ ẩm và chất bôi trơn cần thiết trong mắt, dẫn đến khô và kích ứng. Còn được gọi là hội chứng khô mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with keratoconjunctivitis sicca after complaining of persistent eye dryness."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng keratoconjunctivitis sicca sau khi phàn nàn về tình trạng khô mắt kéo dài."

  • "Keratoconjunctivitis sicca can significantly impact a person's quality of life."

    "Keratoconjunctivitis sicca có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

  • "Treatment for keratoconjunctivitis sicca typically involves artificial tears and, in some cases, prescription medications."

    "Điều trị keratoconjunctivitis sicca thường bao gồm nước mắt nhân tạo và, trong một số trường hợp, thuốc kê đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keratoconjunctivitis sicca Viêm giác mạc kết mạc khô (tên đầy đủ của bệnh)
Noun dry eye syndrome Hội chứng khô mắt (tên gọi phổ biến hơn của tình trạng này)
Noun keratitis Viêm giác mạc (viêm lớp ngoài cùng của mắt)
Noun conjunctivitis Viêm kết mạc (viêm màng trong mí mắt và trên nhãn cầu)

Synonyms

dry eye syndrome (hội chứng khô mắt)

Related Words

xerophthalmia (chứng khô mắt (từ chuyên môn hơn))Sjogren's syndrome (hội chứng Sjogren (một nguyên nhân gây khô mắt))

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
keras (κέρασ)
Latin
coniunctus
Greek
-itis (-ῖτις)
Latin
siccus

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ y khoa này là sự kết hợp của nhiều gốc từ Hy Lạp và Latin. 'Kerato-' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'keras' có nghĩa là sừng hoặc giác mạc. 'Conjunctiv-' đến từ tiếng Latin 'coniunctus' (nghĩa là 'kết nối lại', ám chỉ màng kết mạc). '-itis' là một hậu tố tiếng Hy Lạp dùng để chỉ tình trạng viêm. Cuối cùng, 'sicca' là từ tiếng Latin có nghĩa là 'khô'. Ghép lại, 'keratoconjunctivitis sicca' mô tả tình trạng viêm giác mạc và kết mạc do khô.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt là nhãn khoa. Cần phân biệt với các tình trạng khô mắt tạm thời do các yếu tố môi trường. 'Sicca' trong tên gọi nhấn mạnh tình trạng khô.

Prepositions

of with

* **of:** Thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc triệu chứng. Ví dụ: 'suffering *of* keratoconjunctivitis sicca' (chịu đựng chứng keratoconjunctivitis sicca). * **with:** Thường dùng để chỉ đi kèm với bệnh khác hoặc triệu chứng khác. Ví dụ: 'diagnosed *with* keratoconjunctivitis sicca' (được chẩn đoán mắc keratoconjunctivitis sicca).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • severe severe keratoconjunctivitis sicca
    (viêm giác mạc kết mạc khô nghiêm trọng)
  • chronic chronic keratoconjunctivitis sicca
    (viêm giác mạc kết mạc khô mạn tính)
  • mild mild keratoconjunctivitis sicca
    (viêm giác mạc kết mạc khô nhẹ)
  • autoimmune autoimmune keratoconjunctivitis sicca
    (viêm giác mạc kết mạc khô tự miễn)
Verb + Noun
  • diagnose diagnose keratoconjunctivitis sicca
    (chẩn đoán viêm giác mạc kết mạc khô)
  • treat treat keratoconjunctivitis sicca
    (điều trị viêm giác mạc kết mạc khô)
  • manage manage keratoconjunctivitis sicca
    (quản lý viêm giác mạc kết mạc khô)
  • suffer from suffer from keratoconjunctivitis sicca
    (mắc bệnh viêm giác mạc kết mạc khô)
Noun + Preposition + Noun
  • symptoms of symptoms of keratoconjunctivitis sicca
    (các triệu chứng của viêm giác mạc kết mạc khô)
  • treatment for treatment for keratoconjunctivitis sicca
    (phương pháp điều trị viêm giác mạc kết mạc khô)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keratoconjunctivitis sicca

noun
Lật mặt

Một tình trạng mãn tính thiếu độ ẩm và chất bôi trơn cần thiết trong mắt, dẫn đến khô và kích ứng. Còn được gọi là hội chứng khô mắt.

"The patient was diagnosed with keratoconjunctivitis sicca after complaining of persistent eye dryness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keratoconjunctivitis sicca".

Hội chứng Khô mắt trong đời sống hiện đại

Mặc dù 'keratoconjunctivitis sicca' là một thuật ngữ y khoa chuyên sâu, tình trạng này thường được biết đến với tên gọi phổ biến hơn là 'hội chứng khô mắt'. Ngày nay, hội chứng này trở nên rất phổ biến, đặc biệt do việc sử dụng máy tính, điện thoại di động và các thiết bị kỹ thuật số trong thời gian dài, gây căng thẳng cho mắt và giảm tần suất chớp mắt. Ô nhiễm môi trường và khí hậu khô hanh cũng góp phần làm tăng số người mắc bệnh.

Mối liên hệ với bệnh tự miễn

Trong một số trường hợp, viêm giác mạc kết mạc khô (KCS) không chỉ là một vấn đề tại mắt mà còn là biểu hiện của các bệnh tự miễn toàn thân, ví dụ như hội chứng Sjögren. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc chẩn đoán chính xác KCS, vì nó có thể là dấu hiệu ban đầu của một tình trạng sức khỏe nghiêm trọng hơn cần được điều trị toàn diện và kịp thời.