(Top Banner Ad)
key aspects
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

key aspects

UK: /kiː ˈæˌspekts/ • US: /kiː ˈæˌspekts/

Nghĩa tiếng Việt

các khía cạnh chủ yếu những yếu tố then chốt những điểm mấu chốt những đặc điểm quan trọng nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important or fundamental features or elements of something.

Vietnamese Meaning

Những khía cạnh, đặc điểm, yếu tố quan trọng nhất, cơ bản nhất của một vấn đề, chủ đề hoặc tình huống nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The key aspects of the new policy are transparency and accountability."

    "Các khía cạnh quan trọng của chính sách mới là tính minh bạch và trách nhiệm giải trình."

  • "Let's discuss the key aspects of the business plan."

    "Hãy thảo luận về các khía cạnh quan trọng của kế hoạch kinh doanh."

  • "Understanding the key aspects of the contract is crucial."

    "Hiểu rõ các khía cạnh quan trọng của hợp đồng là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aspect khía cạnh, mặt

Synonyms

essential elements (các yếu tố thiết yếu)fundamental features (các đặc điểm cơ bản)core components (các thành phần cốt lõi)

Antonyms

minor details (chi tiết nhỏ)trivial aspects (các khía cạnh không quan trọng)

Related Words

critical factors (các yếu tố then chốt)important considerations (những cân nhắc quan trọng)

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Usage Note

Cụm từ "key aspects" nhấn mạnh tầm quan trọng của những yếu tố được đề cập. Nó thường được sử dụng khi muốn tập trung vào những điểm cốt lõi, then chốt để hiểu rõ hoặc giải quyết một vấn đề. Khác với "important aspects" mang tính chất chung chung hơn, "key aspects" có ý nghĩa quyết định, mang tính chất sống còn. Không nên nhầm lẫn với "minor aspects" (các khía cạnh nhỏ, không quan trọng).

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ "of", nó thường đi sau cụm "key aspects" để chỉ đối tượng mà các khía cạnh quan trọng đó thuộc về. Ví dụ: "key aspects of the project" (các khía cạnh quan trọng của dự án).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key aspects
  • important important key aspects
    (những khía cạnh quan trọng then chốt)
  • critical critical key aspects
    (những khía cạnh then chốt, sống còn)
  • fundamental fundamental key aspects
    (những khía cạnh cơ bản then chốt)
Verb + key aspects
  • identify identify key aspects
    (xác định những khía cạnh then chốt)
  • consider consider key aspects
    (xem xét những khía cạnh then chốt)
  • address address key aspects
    (giải quyết những khía cạnh then chốt)
Key aspects + of
  • Key aspects Key aspects of the problem
    (Những khía cạnh then chốt của vấn đề)
  • Key aspects Key aspects of the project
    (Những khía cạnh then chốt của dự án)
  • Key aspects Key aspects of the plan
    (Những khía cạnh then chốt của kế hoạch)

Idioms

  • At its core / Key aspects

    Về cốt lõi / Các khía cạnh chính

    "At its core, the problem is a lack of funding. Key aspects of the plan involved marketing."

    (Về cốt lõi, vấn đề là thiếu vốn. Các khía cạnh chính của kế hoạch liên quan đến marketing.)

  • Boil down to key aspects

    Tóm gọn lại là các khía cạnh then chốt

    "The whole argument boils down to a few key aspects."

    (Toàn bộ cuộc tranh luận tóm gọn lại là một vài khía cạnh then chốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key aspects

Danh từ
Lật mặt

Những khía cạnh, đặc điểm, yếu tố quan trọng nhất, cơ bản nhất của một vấn đề, chủ đề hoặc tình huống nào đó.

"The key aspects of the new policy are transparency and accountability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key aspects".

Tầm quan trọng của việc ưu tiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xác định và tập trung vào các khía cạnh then chốt của một vấn đề hoặc dự án được coi là rất quan trọng để đạt được hiệu quả và thành công. Điều này phản ánh giá trị của việc ưu tiên và quản lý thời gian hiệu quả.