key aspects
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Key aspects'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những khía cạnh, đặc điểm, yếu tố quan trọng nhất, cơ bản nhất của một vấn đề, chủ đề hoặc tình huống nào đó.
Definition (English Meaning)
The most important or fundamental features or elements of something.
Ví dụ Thực tế với 'Key aspects'
-
"The key aspects of the new policy are transparency and accountability."
"Các khía cạnh quan trọng của chính sách mới là tính minh bạch và trách nhiệm giải trình."
-
"Let's discuss the key aspects of the business plan."
"Hãy thảo luận về các khía cạnh quan trọng của kế hoạch kinh doanh."
-
"Understanding the key aspects of the contract is crucial."
"Hiểu rõ các khía cạnh quan trọng của hợp đồng là rất quan trọng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Key aspects'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: aspect
- Adjective: key
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Key aspects'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ "key aspects" nhấn mạnh tầm quan trọng của những yếu tố được đề cập. Nó thường được sử dụng khi muốn tập trung vào những điểm cốt lõi, then chốt để hiểu rõ hoặc giải quyết một vấn đề. Khác với "important aspects" mang tính chất chung chung hơn, "key aspects" có ý nghĩa quyết định, mang tính chất sống còn. Không nên nhầm lẫn với "minor aspects" (các khía cạnh nhỏ, không quan trọng).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng giới từ "of", nó thường đi sau cụm "key aspects" để chỉ đối tượng mà các khía cạnh quan trọng đó thuộc về. Ví dụ: "key aspects of the project" (các khía cạnh quan trọng của dự án).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Key aspects'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.