fundamental
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Forming a necessary base or core; of central importance.
Vietnamese Meaning
Cấu thành một nền tảng hoặc cốt lõi cần thiết; có tầm quan trọng trung tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A fundamental change in the company's strategy is required."
"Một sự thay đổi cơ bản trong chiến lược của công ty là cần thiết."
-
"The fundamental rights of citizens must be protected."
"Các quyền cơ bản của công dân phải được bảo vệ."
-
"A fundamental understanding of mathematics is necessary for studying physics."
"Một sự hiểu biết cơ bản về toán học là cần thiết để học vật lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fundamental | cơ bản, nền tảng, cốt yếu |
| Adverb | fundamentally | về cơ bản, một cách cơ bản, cốt yếu |
| Noun | fundamentalism | chủ nghĩa chính thống, chủ nghĩa cơ bản (trong tôn giáo, chính trị) |
| Noun | fundamentalist | người theo chủ nghĩa chính thống/cơ bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'fundamental' nhấn mạnh tầm quan trọng cơ bản, thiết yếu của một điều gì đó, thường là nền tảng hoặc cơ sở để phát triển những thứ khác. Nó khác với 'basic' ở chỗ 'fundamental' chỉ ra một vai trò quan trọng và thiết yếu hơn là chỉ đơn giản. Ví dụ, 'basic skills' là những kỹ năng cơ bản, còn 'fundamental principles' là những nguyên tắc nền tảng, không thể thiếu.
Prepositions
'- Fundamental to': Diễn tả điều gì đó là nền tảng, thiết yếu cho cái gì đó khác. Ví dụ: 'Trust is fundamental to any relationship.'
- Fundamental in: Nhấn mạnh vai trò quan trọng của một yếu tố trong một quá trình hoặc hệ thống. Ví dụ: 'Honesty is fundamental in building trust.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
right fundamental right (quyền cơ bản)
-
principle fundamental principle (nguyên tắc cơ bản)
-
change fundamental change (thay đổi cơ bản/nền tảng)
-
importance of fundamental importance (có tầm quan trọng cốt lõi)
-
belief fundamental belief (niềm tin cơ bản)
-
truly truly fundamental (thực sự cơ bản)
-
absolutely absolutely fundamental (tuyệt đối cơ bản/cần thiết)
-
critically critically fundamental (cực kỳ cơ bản/quan trọng)
-
establish establish the fundamental rules (thiết lập các quy tắc cơ bản)
-
grasp grasp the fundamental concept (nắm bắt khái niệm cơ bản)
-
address address a fundamental issue (giải quyết một vấn đề cốt lõi)
Idioms
-
the fundamentals
những nguyên tắc/yếu tố cơ bản cốt lõi
"Before trying advanced techniques, master the fundamentals."
(Trước khi thử các kỹ thuật nâng cao, hãy nắm vững những nguyên tắc cơ bản.)
-
a fundamental shift
một sự thay đổi cơ bản/cốt lõi
"The internet caused a fundamental shift in how we communicate."
(Internet đã tạo ra một sự thay đổi cơ bản trong cách chúng ta giao tiếp.)
-
fundamental rights
các quyền cơ bản
"Freedom of speech is a fundamental right."
(Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fundamental
Tính từCấu thành một nền tảng hoặc cốt lõi cần thiết; có tầm quan trọng trung tâm.
"A fundamental change in the company's strategy is required."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental".
