fundamental features
adjective (fundamental)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fundamental features'
Giải nghĩa Tiếng Việt
cơ bản, chủ yếu, thiết yếu; thuộc về nền tảng, gốc rễ.
Definition (English Meaning)
forming a necessary base or core; of central importance.
Ví dụ Thực tế với 'Fundamental features'
-
"Trust is fundamental to any successful relationship."
"Sự tin tưởng là yếu tố cơ bản cho bất kỳ mối quan hệ thành công nào."
-
"These are the fundamental features of the system."
"Đây là những đặc điểm cơ bản của hệ thống."
-
"Understanding the fundamental features of grammar is essential for effective communication."
"Hiểu rõ các đặc điểm cơ bản của ngữ pháp là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fundamental features'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: fundamental
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fundamental features'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Fundamental nhấn mạnh tính chất cơ bản, thiết yếu, là nền tảng cho những thứ khác. Nó khác với 'basic' ở chỗ 'basic' chỉ đơn thuần là đơn giản hoặc ở mức khởi đầu, trong khi 'fundamental' mang ý nghĩa quan trọng và không thể thiếu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Fundamental to' được sử dụng để chỉ điều gì đó là cơ bản hoặc thiết yếu cho một cái gì đó khác. Ví dụ: 'Trust is fundamental to any relationship'. 'Fundamental in' có thể dùng để chỉ vai trò quan trọng trong một quá trình, nhưng ít phổ biến hơn 'to'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fundamental features'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.