(Top Banner Ad)
fundamental features
B2
adjective (fundamental) B2 General

fundamental features

UK: /ˌfʌndəˈmentəl ˈfiːtʃəz/ • US: /ˌfʌndəˈmentəl ˈfiːtʃərz/

Nghĩa tiếng Việt

các đặc điểm cơ bản những nét đặc trưng chủ yếu các yếu tố nền tảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

forming a necessary base or core; of central importance.

Vietnamese Meaning

cơ bản, chủ yếu, thiết yếu; thuộc về nền tảng, gốc rễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Trust is fundamental to any successful relationship."

    "Sự tin tưởng là yếu tố cơ bản cho bất kỳ mối quan hệ thành công nào."

  • "These are the fundamental features of the system."

    "Đây là những đặc điểm cơ bản của hệ thống."

  • "Understanding the fundamental features of grammar is essential for effective communication."

    "Hiểu rõ các đặc điểm cơ bản của ngữ pháp là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb fundamentally một cách cơ bản, về cơ bản
Noun foundation nền tảng, sự thành lập
Verb found thành lập, đặt nền móng
Verb feature có, bao gồm, làm nổi bật (một đặc điểm)
Adjective featureless không có đặc điểm nổi bật, đơn điệu

Synonyms

Antonyms

superficial features (đặc điểm hời hợt)minor features (đặc điểm nhỏ nhặt)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰudʰ-men-/*bʰudʰ-no-
Latin
fundus
Latin
fundare
Late Latin
fundamentum
Late Latin
fundamentalis
Old French
fondemental
English
fundamental

Nguồn gốc của 'fundamental features'

Từ 'fundamental' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundus' (nghĩa là 'đáy', 'nền tảng'). Theo thời gian, nó phát triển thành 'fundamentum' (nền móng) và sau đó là 'fundamentalis' (thuộc về nền móng, cơ bản). Từ này nhấn mạnh điều gì đó là cốt lõi, không thể thiếu, giống như nền móng của một ngôi nhà. 'Features' lại đến từ tiếng Latin 'facere' (làm, tạo ra), ban đầu có nghĩa là 'hình dáng, cấu trúc' và sau đó mở rộng thành 'đặc điểm' hay 'tính năng'. Khi kết hợp lại, 'fundamental features' chỉ những đặc điểm nền tảng, cơ bản nhất của một sự vật hay hiện tượng.

Usage Note

Fundamental nhấn mạnh tính chất cơ bản, thiết yếu, là nền tảng cho những thứ khác. Nó khác với 'basic' ở chỗ 'basic' chỉ đơn thuần là đơn giản hoặc ở mức khởi đầu, trong khi 'fundamental' mang ý nghĩa quan trọng và không thể thiếu.
Features thường được dùng để mô tả các khía cạnh hoặc thuộc tính quan trọng, đáng chú ý của một đối tượng, hệ thống, hoặc khái niệm. Nó khác với 'characteristics' ở chỗ 'features' thường được chọn lọc và nhấn mạnh hơn, trong khi 'characteristics' mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

to in

'Fundamental to' được sử dụng để chỉ điều gì đó là cơ bản hoặc thiết yếu cho một cái gì đó khác. Ví dụ: 'Trust is fundamental to any relationship'. 'Fundamental in' có thể dùng để chỉ vai trò quan trọng trong một quá trình, nhưng ít phổ biến hơn 'to'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fundamental features
  • key key fundamental features
    (những đặc điểm cơ bản chủ chốt)
  • essential essential fundamental features
    (những đặc điểm cơ bản thiết yếu)
  • core core fundamental features
    (những đặc điểm cơ bản cốt lõi)
  • underlying underlying fundamental features
    (những đặc điểm cơ bản tiềm ẩn/nền tảng)
Verb + fundamental features
  • understand understand the fundamental features
    (hiểu rõ các đặc điểm cơ bản)
  • identify identify the fundamental features
    (xác định các đặc điểm cơ bản)
  • examine examine the fundamental features
    (nghiên cứu các đặc điểm cơ bản)
Noun + fundamental features
  • analysis of analysis of the fundamental features
    (phân tích các đặc điểm cơ bản)
  • study of study of the fundamental features
    (nghiên cứu về các đặc điểm cơ bản)

Idioms

  • to grasp the fundamental features

    nắm bắt được các đặc điểm cơ bản

    "It's important to grasp the fundamental features of a new programming language before diving into complex projects."

    (Điều quan trọng là phải nắm bắt được các đặc điểm cơ bản của một ngôn ngữ lập trình mới trước khi đi sâu vào các dự án phức tạp.)

  • to outline the fundamental features

    phác thảo/nêu bật các đặc điểm cơ bản

    "The professor began the lecture by outlining the fundamental features of classical physics."

    (Giáo sư bắt đầu bài giảng bằng cách phác thảo các đặc điểm cơ bản của vật lý cổ điển.)

  • to share fundamental features

    chia sẻ những đặc điểm cơ bản

    "Despite their differences, all democratic systems share fundamental features like free elections and individual rights."

    (Mặc dù có sự khác biệt, tất cả các hệ thống dân chủ đều chia sẻ những đặc điểm cơ bản như bầu cử tự do và quyền cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamental features

adjective (fundamental)
Lật mặt

cơ bản, chủ yếu, thiết yếu; thuộc về nền tảng, gốc rễ.

"Trust is fundamental to any successful relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental features".

Tầm quan trọng của việc nhận diện yếu tố cốt lõi trong tư duy phương Tây

Trong nhiều lĩnh vực của tư duy phương Tây, từ triết học, khoa học đến giáo dục, việc xác định và hiểu rõ 'fundamental features' (các đặc điểm cơ bản) là cực kỳ quan trọng. Khái niệm 'First Principles' (Nguyên tắc cơ bản) do Aristotle đề xuất và được các nhà tư tưởng như René Descartes hay Elon Musk áp dụng, khuyến khích chúng ta không chấp nhận những giả định bề mặt mà phải đào sâu để tìm ra những chân lý hay yếu tố cốt lõi nhất. Việc phân tích và chỉ ra những đặc điểm cơ bản giúp xây dựng sự hiểu biết vững chắc và phát triển những giải pháp sáng tạo.