khmer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người thuộc dân tộc chiếm ưu thế ở Campuchia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Khmer people have a rich and ancient culture."
"Người Khmer có một nền văn hóa phong phú và cổ kính."
-
"He is a Khmer speaker."
"Anh ấy là một người nói tiếng Khmer."
-
"The museum has a collection of Khmer art."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập nghệ thuật Khmer."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Khmerization | Sự Khmer hóa; quá trình đồng hóa hoặc tiếp thu văn hóa Khmer (ở Việt Nam thường dùng để chỉ việc pha trộn văn hóa khác vào văn hóa Khmer). |
| Adjective | Khmeric | Thuộc về người Khmer hoặc ngôn ngữ Khmer (ít dùng). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ người Campuchia hoặc người thuộc dân tộc Khmer. Có thể dùng với nghĩa tập thể (người Khmer) hoặc cá nhân (một người Khmer).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ancient Ancient Khmer architecture (Kiến trúc Khmer cổ đại)
-
Modern Modern Khmer literature (Văn học Khmer hiện đại)
-
Classical Classical Khmer dance (Múa Khmer cổ điển)
-
Speak Speak Khmer fluently (Nói tiếng Khmer trôi chảy)
-
Learn Learn Khmer language (Học tiếng Khmer)
-
Study Study Khmer culture (Nghiên cứu văn hóa Khmer)
-
Khmer Khmer Rouge (Khmer Đỏ)
-
Khmer Khmer New Year (Tết Khmer)
-
Khmer Khmer script (Chữ viết Khmer)
Idioms
-
To be Khmer to me
Hoàn toàn không hiểu gì; như vịt nghe sấm.
"This instruction manual is Khmer to me; I can't understand anything!"
(Cái hướng dẫn sử dụng này hoàn toàn như vịt nghe sấm đối với tôi; tôi chẳng hiểu gì cả!)
-
Speaking Khmer (used humorously)
Nói tiếng Khmer (dùng để diễn tả sự không hiểu điều gì đó, một cách hài hước).
"He started explaining the quantum physics, and soon he was speaking Khmer."
(Anh ta bắt đầu giải thích về vật lý lượng tử, và chẳng mấy chốc anh ta nói như vịt nghe sấm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
khmer
nounMột người thuộc dân tộc chiếm ưu thế ở Campuchia.
"The Khmer people have a rich and ancient culture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "khmer".
