Cambodia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in Southeast Asia; officially known as the Kingdom of Cambodia.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Đông Nam Á; tên chính thức là Vương quốc Campuchia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cambodia is a country rich in history and culture."
"Campuchia là một quốc gia giàu lịch sử và văn hóa."
-
"Tourism in Cambodia has been growing rapidly in recent years."
"Du lịch ở Campuchia đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây."
-
"Cambodia has a tropical climate."
"Campuchia có khí hậu nhiệt đới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Cambodia | Nước Campuchia |
| Adjective | Cambodian | Thuộc về Campuchia hoặc người Campuchia |
| Noun | Cambodian | Người Campuchia hoặc tiếng Khmer |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ quốc gia Campuchia. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác ngoài nghĩa đen.
Prepositions
In Cambodia: ở Campuchia (chỉ vị trí địa lý). To Cambodia: đến Campuchia (chỉ sự di chuyển). From Cambodia: từ Campuchia (chỉ nguồn gốc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern Cambodia (nước Campuchia hiện đại)
-
ancient ancient Cambodia (Campuchia thời cổ đại)
-
rural rural Cambodia (vùng nông thôn Campuchia)
-
visit visit Cambodia (ghé thăm Campuchia)
-
travel to travel to Cambodia (du lịch đến Campuchia)
-
border border Cambodia (giáp biên giới với Campuchia)
-
Kingdom the Kingdom of Cambodia (Vương quốc Campuchia)
-
history the history of Cambodia (lịch sử của Campuchia)
Idioms
-
The Kingdom of Wonder
Vương quốc của những điều kỳ diệu (khẩu hiệu du lịch chính thức)
"Cambodia is often promoted as the Kingdom of Wonder due to its rich heritage."
(Campuchia thường được quảng bá là Vương quốc của những điều kỳ diệu nhờ vào di sản phong phú của mình.)
-
Year Zero
Năm số không (chỉ sự khởi đầu lại từ đầu sau cuộc thanh trừng của Khmer Đỏ)
"The Khmer Rouge declared 1975 as Year Zero in Cambodia."
(Khmer Đỏ đã tuyên bố năm 1975 là 'Năm số không' tại Campuchia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Cambodia
NounMột quốc gia ở Đông Nam Á; tên chính thức là Vương quốc Campuchia.
"Cambodia is a country rich in history and culture."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied Cambodian history, I would be more knowledgeable about Cambodia now. |
Nếu tôi đã học lịch sử Campuchia, bây giờ tôi sẽ hiểu biết hơn về Campuchia. |
| Phủ định | If she weren't traveling in Cambodia, she wouldn't have missed the cultural festival last week. |
Nếu cô ấy không đi du lịch ở Campuchia, cô ấy đã không bỏ lỡ lễ hội văn hóa tuần trước. |
| Nghi vấn | If they had invested in Cambodia, would they be seeing greater returns now? |
Nếu họ đã đầu tư vào Campuchia, liệu bây giờ họ có thấy lợi nhuận lớn hơn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Cambodia is a beautiful country in Southeast Asia. |
Campuchia là một quốc gia xinh đẹp ở Đông Nam Á. |
| Phủ định | Cambodia is not located in Europe. |
Campuchia không nằm ở Châu Âu. |
| Nghi vấn | Is Cambodia known for its ancient temples? |
Có phải Campuchia nổi tiếng với những ngôi đền cổ kính không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Cambodia is a beautiful country, isn't it? |
Campuchia là một đất nước xinh đẹp, phải không? |
| Phủ định | He isn't Cambodian, is he? |
Anh ấy không phải là người Campuchia, phải không? |
| Nghi vấn | Cambodia doesn't have a coastline, does it? |
Campuchia không có bờ biển, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Cambodian government will be investing heavily in renewable energy next year. |
Chính phủ Campuchia sẽ đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo vào năm tới. |
| Phủ định | He won't be visiting Cambodia during the rainy season. |
Anh ấy sẽ không đến thăm Campuchia vào mùa mưa. |
| Nghi vấn | Will they be exporting more rice from Cambodia next quarter? |
Liệu họ có xuất khẩu nhiều gạo hơn từ Campuchia vào quý tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Cambodia".
