(Top Banner Ad)
Cambodia
B1
Noun B1 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Cambodia

UK: /kæmˈbəʊdiə/ • US: /kæmˈboʊdiə/

Nghĩa tiếng Việt

Campuchia Cao Miên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in Southeast Asia; officially known as the Kingdom of Cambodia.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Đông Nam Á; tên chính thức là Vương quốc Campuchia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cambodia is a country rich in history and culture."

    "Campuchia là một quốc gia giàu lịch sử và văn hóa."

  • "Tourism in Cambodia has been growing rapidly in recent years."

    "Du lịch ở Campuchia đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây."

  • "Cambodia has a tropical climate."

    "Campuchia có khí hậu nhiệt đới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cambodia Nước Campuchia
Adjective Cambodian Thuộc về Campuchia hoặc người Campuchia
Noun Cambodian Người Campuchia hoặc tiếng Khmer

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
Kamboja
Old Khmer
Kambuja
French
Cambodge
English
Cambodia

Nguồn gốc từ truyền thuyết

Tên gọi 'Cambodia' bắt nguồn từ 'Kambuja' trong tiếng Phạn, được đặt theo tên của Kambu Svayambhuva, một hiền triết Ấn Độ trong truyền thuyết đã kết hôn với tiên nữ Mera để sáng lập ra vương quốc Khmer đầu tiên.

Ảnh hưởng của tiếng Pháp

Cách phát âm hiện đại trong tiếng Anh chịu ảnh hưởng trực tiếp từ từ 'Cambodge' của tiếng Pháp trong thời kỳ thuộc địa, vốn là cách phiên âm từ tên gọi địa phương của người Khmer.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ quốc gia Campuchia. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác ngoài nghĩa đen.

Prepositions

in to from

In Cambodia: ở Campuchia (chỉ vị trí địa lý). To Cambodia: đến Campuchia (chỉ sự di chuyển). From Cambodia: từ Campuchia (chỉ nguồn gốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cambodia
  • modern modern Cambodia
    (nước Campuchia hiện đại)
  • ancient ancient Cambodia
    (Campuchia thời cổ đại)
  • rural rural Cambodia
    (vùng nông thôn Campuchia)
Verb + Cambodia
  • visit visit Cambodia
    (ghé thăm Campuchia)
  • travel to travel to Cambodia
    (du lịch đến Campuchia)
  • border border Cambodia
    (giáp biên giới với Campuchia)
Noun + Cambodia
  • Kingdom the Kingdom of Cambodia
    (Vương quốc Campuchia)
  • history the history of Cambodia
    (lịch sử của Campuchia)

Idioms

  • The Kingdom of Wonder

    Vương quốc của những điều kỳ diệu (khẩu hiệu du lịch chính thức)

    "Cambodia is often promoted as the Kingdom of Wonder due to its rich heritage."

    (Campuchia thường được quảng bá là Vương quốc của những điều kỳ diệu nhờ vào di sản phong phú của mình.)

  • Year Zero

    Năm số không (chỉ sự khởi đầu lại từ đầu sau cuộc thanh trừng của Khmer Đỏ)

    "The Khmer Rouge declared 1975 as Year Zero in Cambodia."

    (Khmer Đỏ đã tuyên bố năm 1975 là 'Năm số không' tại Campuchia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Cambodia

Noun
Lật mặt

Một quốc gia ở Đông Nam Á; tên chính thức là Vương quốc Campuchia.

"Cambodia is a country rich in history and culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied Cambodian history, I would be more knowledgeable about Cambodia now.
Nếu tôi đã học lịch sử Campuchia, bây giờ tôi sẽ hiểu biết hơn về Campuchia.
Phủ định
If she weren't traveling in Cambodia, she wouldn't have missed the cultural festival last week.
Nếu cô ấy không đi du lịch ở Campuchia, cô ấy đã không bỏ lỡ lễ hội văn hóa tuần trước.
Nghi vấn
If they had invested in Cambodia, would they be seeing greater returns now?
Nếu họ đã đầu tư vào Campuchia, liệu bây giờ họ có thấy lợi nhuận lớn hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cambodia is a beautiful country in Southeast Asia.
Campuchia là một quốc gia xinh đẹp ở Đông Nam Á.
Phủ định
Cambodia is not located in Europe.
Campuchia không nằm ở Châu Âu.
Nghi vấn
Is Cambodia known for its ancient temples?
Có phải Campuchia nổi tiếng với những ngôi đền cổ kính không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cambodia is a beautiful country, isn't it?
Campuchia là một đất nước xinh đẹp, phải không?
Phủ định
He isn't Cambodian, is he?
Anh ấy không phải là người Campuchia, phải không?
Nghi vấn
Cambodia doesn't have a coastline, does it?
Campuchia không có bờ biển, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Cambodian government will be investing heavily in renewable energy next year.
Chính phủ Campuchia sẽ đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo vào năm tới.
Phủ định
He won't be visiting Cambodia during the rainy season.
Anh ấy sẽ không đến thăm Campuchia vào mùa mưa.
Nghi vấn
Will they be exporting more rice from Cambodia next quarter?
Liệu họ có xuất khẩu nhiều gạo hơn từ Campuchia vào quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Cambodia".

Biểu tượng Angkor Wat

Angkor Wat không chỉ là một di tích tôn giáo mà còn là biểu tượng quốc gia, xuất hiện trên quốc kỳ của Campuchia, tượng trưng cho nền văn minh Khmer rực rỡ và lòng tự hào dân tộc.

Tết Chol Chnam Thmay

Đây là ngày Tết cổ truyền của người dân Campuchia, thường diễn ra vào giữa tháng 4, đánh dấu sự kết thúc của mùa thu hoạch và khởi đầu cho một năm mới với nhiều nghi lễ té nước cầu may.