angkor wat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quần thể đền đá khổng lồ ở Campuchia, được xây dựng vào thế kỷ 12.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Angkor Wat is a popular tourist destination."
"Angkor Wat là một điểm đến du lịch nổi tiếng."
-
"We visited Angkor Wat during our trip to Cambodia."
"Chúng tôi đã tham quan Angkor Wat trong chuyến đi đến Campuchia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Angkorean | Thuộc về hoặc liên quan đến thời kỳ Angkor hoặc phong cách kiến trúc Khmer cổ. |
| Noun | Khmer | Người Khmer; ngôn ngữ Khmer; hoặc đế quốc Khmer cổ đại. |
| Noun | temple complex | Quần thể đền thờ (Angkor Wat là ví dụ nổi bật nhất). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Angkor Wat là tên riêng của một địa điểm cụ thể, không phải là một từ có nhiều nghĩa bóng bẩy. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, du lịch, kiến trúc, và văn hóa Campuchia. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì nó là một địa danh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
magnificent the magnificent Angkor Wat (Angkor Wat tráng lệ/hùng vĩ)
-
ancient the ancient Angkor Wat ruins (tàn tích Angkor Wat cổ đại)
-
visit to visit Angkor Wat (tham quan Angkor Wat)
-
explore explore Angkor Wat's galleries (khám phá các hành lang/phòng trưng bày của Angkor Wat)
-
Sunrise Sunrise at Angkor Wat (Bình minh tại Angkor Wat (một trải nghiệm du lịch nổi tiếng))
-
Complex the Angkor Wat temple complex (quần thể đền thờ Angkor Wat)
Idioms
-
The jewel of the Khmer Empire
Viên ngọc quý của Đế chế Khmer (một cụm từ mô tả chuẩn mực)
"Angkor Wat is often referred to as the jewel of the Khmer Empire."
(Angkor Wat thường được ví như viên ngọc quý của Đế chế Khmer.)
-
A world heritage site
Một di sản thế giới (thuộc UNESCO)
"As a World Heritage Site, Angkor Wat attracts millions of tourists annually."
(Là một Di sản Thế giới, Angkor Wat thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
angkor wat
danh từMột quần thể đền đá khổng lồ ở Campuchia, được xây dựng vào thế kỷ 12.
"Angkor Wat is a popular tourist destination."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visiting Angkor Wat, a magnificent temple complex, was the highlight of my trip. |
Tham quan Angkor Wat, một quần thể đền thờ tráng lệ, là điểm nổi bật nhất trong chuyến đi của tôi. |
| Phủ định | Despite the crowds, Angkor Wat, not just another tourist trap, remains a deeply spiritual place. |
Mặc dù đông đúc, Angkor Wat, không chỉ là một cái bẫy du lịch khác, vẫn là một nơi linh thiêng sâu sắc. |
| Nghi vấn | Angkor Wat, one of the most significant archaeological sites in Southeast Asia, is a UNESCO World Heritage site, isn't it? |
Angkor Wat, một trong những di chỉ khảo cổ quan trọng nhất ở Đông Nam Á, là Di sản Thế giới UNESCO, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angkor wat".
