(Top Banner Ad)
dominant
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Sinh học, Chính trị

dominant

UK: /ˈdɒm.ɪ.nənt/ • US: /ˈdɑː.mə.nənt/

Nghĩa tiếng Việt

thống trị trội chiếm ưu thế có ảnh hưởng lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most important, powerful, or influential.

Vietnamese Meaning

Quan trọng nhất, mạnh mẽ nhất hoặc có ảnh hưởng lớn nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Germany was the dominant power in Europe."

    "Đức là cường quốc thống trị ở châu Âu."

  • "She quickly became the dominant member of the group."

    "Cô ấy nhanh chóng trở thành thành viên nổi trội trong nhóm."

  • "The dominant gene ensures that the offspring will have brown hair."

    "Gen trội đảm bảo rằng con cái sẽ có tóc nâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dominate Thống trị, chi phối, chiếm ưu thế
Noun dominance Sự vượt trội, ưu thế, sự thống trị
Noun domination Sự thống trị, sự áp đặt quyền lực
Adverb dominantly Một cách thống trị, chi phối; chủ yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Sinh học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domināns
Old French
dominant
English
dominant

Gốc rễ từ 'Chủ nhà'

Từ 'dominant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'domināns', là phân từ hiện tại của động từ 'dominārī' có nghĩa là 'cai trị' hoặc 'làm chủ'. Bản thân 'dominārī' lại liên quan đến 'dominus' (chủ nhân) và 'domus' (ngôi nhà). Do đó, ý nghĩa ban đầu của 'dominant' gợi lên hình ảnh một người chủ nhà có quyền lực và kiểm soát mọi thứ trong gia đình.

Usage Note

Từ 'dominant' thường được sử dụng để mô tả người, vật hoặc ý tưởng có quyền lực, sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn hơn những người khác hoặc những thứ khác. Nó có thể ám chỉ sự kiểm soát, thống trị hoặc chiếm ưu thế. Ví dụ, một quốc gia có thể là 'dominant' về kinh tế, hoặc một loài động vật có thể là 'dominant' trong một hệ sinh thái. So với các từ như 'powerful' (mạnh mẽ) hoặc 'influential' (có ảnh hưởng), 'dominant' thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự kiểm soát và quyền lực.

Prepositions

in over

'Dominant in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà một người hoặc vật chiếm ưu thế. Ví dụ: 'The company is dominant in the market.' ('Dominant over' được sử dụng để chỉ sự kiểm soát hoặc quyền lực đối với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'The country is dominant over its neighbors.')

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ/Trạng từ + dominant
  • economically economically dominant
    (chi phối về kinh tế)
  • politically politically dominant
    (thống trị về chính trị)
  • socially socially dominant
    (chiếm ưu thế về mặt xã hội)
  • genetically genetically dominant
    (trội về mặt di truyền)
Động từ + dominant
  • become become dominant
    (trở nên chiếm ưu thế)
  • remain remain dominant
    (duy trì vị thế thống trị)
  • grow grow dominant
    (ngày càng chiếm ưu thế)
Dominant + Danh từ
  • position dominant position
    (vị thế thống trị/chủ chốt)
  • role dominant role
    (vai trò chủ đạo)
  • force dominant force
    (thế lực chiếm ưu thế)
  • species dominant species
    (loài chiếm ưu thế)
  • trait dominant trait
    (tính trạng trội (sinh học))
  • culture dominant culture
    (nền văn hóa chủ đạo)

Idioms

  • dominant hand

    Tay thuận (tay dùng nhiều nhất)

    "Most people use their dominant hand for writing."

    (Hầu hết mọi người dùng tay thuận của mình để viết.)

  • dominant paradigm

    Mô hình/lý thuyết chủ đạo, quan điểm chi phối

    "The flat-earth theory was once the dominant paradigm."

    (Thuyết Trái Đất phẳng đã từng là mô hình chủ đạo.)

  • dominant gene/trait

    Gen trội/tính trạng trội (trong di truyền học)

    "Brown eyes are a dominant trait over blue eyes."

    (Mắt nâu là tính trạng trội so với mắt xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dominant

Tính từ
Lật mặt

Quan trọng nhất, mạnh mẽ nhất hoặc có ảnh hưởng lớn nhất.

"Germany was the dominant power in Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominant".

Văn hóa chủ đạo (Dominant Culture)

Trong xã hội học, 'văn hóa chủ đạo' là tập hợp các giá trị, tín ngưỡng, hành vi và ngôn ngữ chiếm ưu thế trong một xã hội nhất định. Nó thường được chia sẻ bởi phần lớn dân số và định hình cách mọi người nhìn nhận thế giới, hành xử và tương tác. Ví dụ, ngôn ngữ phổ biến nhất ở một quốc gia thường là một phần của văn hóa chủ đạo.

Di truyền học: Gen trội và gen lặn

Trong sinh học, khái niệm 'dominant' rất quan trọng khi nói về gen. Một 'gen trội' (dominant gene) là gen sẽ biểu hiện tính trạng của nó (ví dụ: màu mắt nâu) ngay cả khi chỉ có một bản sao gen đó. Ngược lại, 'gen lặn' (recessive gene) chỉ biểu hiện tính trạng khi có hai bản sao. Hiểu về gen trội giúp giải thích nhiều đặc điểm di truyền ở người và động vật.