(Top Banner Ad)
kilohertz
B2
danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật điện, Viễn thông

kilohertz

UK: /ˈkɪləˌhɜːts/ • US: /ˈkɪləˌhɜːrts/

Nghĩa tiếng Việt

kilohertz kHz
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of frequency equal to one thousand hertz.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị tần số bằng một nghìn hertz.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The radio station broadcasts at a frequency of 98.5 kilohertz."

    "Đài phát thanh phát sóng ở tần số 98,5 kilohertz."

  • "The AM radio band operates in the kilohertz range."

    "Băng tần radio AM hoạt động trong phạm vi kilohertz."

  • "The signal generator can output frequencies up to several kilohertz."

    "Máy phát tín hiệu có thể xuất ra tần số lên đến vài kilohertz."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hertz Đơn vị đo tần số (Hz) - đơn vị cơ bản.
Noun megahertz Một triệu hertz (MHz).
Noun gigahertz Một tỷ hertz (GHz).

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khilioi (χίλιοι)
French
kilo-
Greek
Hertz (Heinrich Hertz's name)

Nguồn gốc của 'Kilohertz'

Từ 'kilohertz' kết hợp 'kilo-' (nghĩa là nghìn trong tiếng Hy Lạp) và 'hertz' (đơn vị đo tần số, đặt theo tên nhà vật lý Heinrich Hertz). Hertz là người đầu tiên chứng minh sự tồn tại của sóng điện từ. Vì vậy, 'kilohertz' đơn giản là một nghìn hertz, thường được sử dụng để đo tần số sóng vô tuyến.

Usage Note

Kilohertz (kHz) được sử dụng để đo tần số của sóng điện từ và âm thanh. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến radio, điện tử và viễn thông. So với Hertz (Hz), kilohertz thể hiện tần số cao hơn, và thường dùng để biểu thị các tín hiệu tần số trung bình trong nhiều thiết bị điện tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kilohertz
  • low low kilohertz
    (kilohertz thấp)
  • high high kilohertz
    (kilohertz cao)
  • specific specific kilohertz
    (kilohertz cụ thể)
Verb + kilohertz
  • transmit transmit at kilohertz
    (truyền ở tần số kilohertz)
  • operate operate at kilohertz
    (hoạt động ở tần số kilohertz)
  • receive receive at kilohertz
    (nhận ở tần số kilohertz)

Idioms

  • Not on my wavelength (kilohertz)

    Không cùng tần số/quan điểm với tôi.

    "I tried to explain my idea, but he's just not on my wavelength."

    (Tôi đã cố gắng giải thích ý tưởng của mình, nhưng anh ấy không cùng tần số với tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kilohertz

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị tần số bằng một nghìn hertz.

"The radio station broadcasts at a frequency of 98.5 kilohertz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kilohertz".

Sóng vô tuyến AM

Sóng AM (Amplitude Modulation) thường sử dụng tần số trong khoảng kilohertz (kHz). Đài AM là một phần quan trọng của lịch sử phát thanh và vẫn được sử dụng rộng rãi cho tin tức và các chương trình trò chuyện trên khắp thế giới. Ở Việt Nam, các đài phát thanh AM cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho người dân, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa.