(Top Banner Ad)
hertz
B2
danh từ B2 Vật lý

hertz

UK: /hɜːts/ • US: /hɜːrts/

Nghĩa tiếng Việt

héc Hz
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The SI unit of frequency, equal to one cycle per second.

Vietnamese Meaning

Đơn vị SI của tần số, bằng một chu kỳ trên giây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The processor speed is measured in gigahertz."

    "Tốc độ của bộ xử lý được đo bằng gigahertz."

  • "The radio frequency is 100 megahertz."

    "Tần số radio là 100 megahertz."

  • "The computer operates at a frequency of 3 gigahertz."

    "Máy tính hoạt động ở tần số 3 gigahertz."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Vật lý

Nguồn gốc của 'hertz'

Đơn vị 'hertz' được đặt theo tên của Heinrich Hertz, một nhà vật lý người Đức. Ông là người đầu tiên chứng minh sự tồn tại của sóng điện từ. Việc sử dụng tên ông để đặt cho đơn vị đo tần số là một sự vinh danh cho những đóng góp quan trọng của ông trong lĩnh vực này. Hertz sinh năm 1857 và mất năm 1894.

Usage Note

Hertz (Hz) là đơn vị đo tần số, được đặt theo tên nhà vật lý người Đức Heinrich Hertz. Nó thường được sử dụng để mô tả tốc độ của các dao động, sóng hoặc sự kiện lặp lại khác. Ví dụ, tần số của dòng điện xoay chiều (AC) thường là 50 Hz hoặc 60 Hz. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trực tiếp cho 'hertz' vì nó là một đơn vị tiêu chuẩn, nhưng bạn có thể dùng 'cycle per second' (chu kỳ trên giây) để giải thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Số lượng + hertz
  • kilohertz a kilohertz frequency
    (tần số kilohertz)
  • megahertz several megahertz
    (vài megahertz)
  • gigahertz a gigahertz processor
    (bộ xử lý gigahertz)
Tính từ + hertz
  • low a low hertz signal
    (tín hiệu hertz thấp)
  • high a high hertz sound
    (âm thanh hertz cao)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hertz

danh từ
Lật mặt

Đơn vị SI của tần số, bằng một chu kỳ trên giây.

"The processor speed is measured in gigahertz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The processor operates at a frequency of 3 gigahertz.
Bộ xử lý hoạt động ở tần số 3 gigahertz.
Phủ định
The signal did not register even one hertz.
Tín hiệu không đăng ký được thậm chí một hertz nào.
Nghi vấn
Does the monitor's refresh rate exceed 60 hertz?
Tốc độ làm mới của màn hình có vượt quá 60 hertz không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The frequency is measured in hertz, isn't it?
Tần số được đo bằng hertz, đúng không?
Phủ định
The signal wasn't 50 hertz, was it?
Tín hiệu không phải là 50 hertz, phải không?
Nghi vấn
It reaches 60 hertz, doesn't it?
Nó đạt tới 60 hertz, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hertz".

Ứng dụng của Hertz

Đơn vị hertz được sử dụng rộng rãi trong khoa học và công nghệ để đo tần số của các sóng, chẳng hạn như sóng radio, sóng âm thanh và sóng ánh sáng. Nó là một đơn vị đo lường cơ bản trong lĩnh vực điện tử và viễn thông.