(Top Banner Ad)
megahertz
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Vật lý

megahertz

UK: /ˈmeɡəˌhɜːts/ • US: /ˈmeɡəˌhɜːts/

Nghĩa tiếng Việt

mê-ga-héc MHz
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of frequency equal to one million hertz.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị tần số bằng một triệu hertz.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The processor speed is measured in megahertz."

    "Tốc độ của bộ xử lý được đo bằng megahertz."

  • "This radio transmits at 100 megahertz."

    "Đài phát thanh này phát ở tần số 100 megahertz."

  • "The CPU has a clock speed of 3.2 gigahertz, which is equivalent to 3200 megahertz."

    "CPU có tốc độ xung nhịp là 3.2 gigahertz, tương đương với 3200 megahertz."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hertz (Hz) Đơn vị đo tần số cơ bản, bằng một chu kỳ mỗi giây.
Noun kilohertz (kHz) Đơn vị đo tần số, bằng 1.000 hertz.
Noun gigahertz (GHz) Đơn vị đo tần số, bằng 1 tỉ (1,000,000,000) hertz.
Noun terahertz (THz) Đơn vị đo tần số, bằng 1 nghìn tỉ (1,000,000,000,000) hertz.

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέγας (mégas)
German
Hertz (surname)
English
megahertz

Nguồn gốc 'Mega-'

Tiền tố 'mega-' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'mégas', có nghĩa là 'lớn' hoặc 'vĩ đại'. Trong hệ đo lường quốc tế, 'mega' biểu thị 1 triệu (1,000,000) đơn vị. Ví dụ, 1 megabyte là 1 triệu byte, và 1 megahertz là 1 triệu hertz.

Vinh danh Heinrich Hertz

Phần 'hertz' trong 'megahertz' được đặt theo tên của nhà vật lý người Đức Heinrich Rudolf Hertz (1857-1894). Ông là người đầu tiên chứng minh sự tồn tại của sóng điện từ, một khám phá nền tảng cho radio, truyền hình và nhiều công nghệ hiện đại khác. Đơn vị 'hertz' (Hz) được sử dụng để đo tần số, nghĩa là số chu kỳ xảy ra trong một giây.

Usage Note

Megahertz (MHz) thường được sử dụng để đo tốc độ xung nhịp của bộ vi xử lý (CPU) trong máy tính hoặc tần số vô tuyến được sử dụng trong viễn thông. Nó biểu thị số lượng chu kỳ hoặc dao động xảy ra trong một giây. Tốc độ cao hơn thường biểu thị hiệu suất tốt hơn trong bối cảnh máy tính, hoặc khả năng truyền tải nhiều dữ liệu hơn trong viễn thông.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' khi nói về megahertz như một phần của một dải tần số rộng hơn (ví dụ: 'The signal operates in the megahertz range'). Sử dụng 'at' khi đề cập đến một tần số cụ thể (ví dụ: 'The processor runs at 3 megahertz').

Collocations (Từ đi kèm)

Numbers + megahertz
  • 200 200 megahertz
    (200 megahertz)
  • several hundred several hundred megahertz
    (vài trăm megahertz)
  • a few a few megahertz
    (vài megahertz)
Noun + megahertz
  • processor speed processor speed in megahertz
    (tốc độ bộ xử lý tính bằng megahertz)
  • frequency frequency in megahertz
    (tần số tính bằng megahertz)
  • clock speed clock speed of 500 megahertz
    (tốc độ xung nhịp 500 megahertz)
Verb + megahertz
  • measure measure in megahertz
    (đo bằng megahertz)
  • operate operate at 90 megahertz
    (hoạt động ở tần số 90 megahertz)
  • broadcast broadcast on 107.5 megahertz
    (phát sóng trên tần số 107.5 megahertz)

Idioms

  • clock speed in megahertz

    tốc độ xung nhịp tính bằng megahertz (thường dùng để mô tả tốc độ của bộ xử lý máy tính)

    "The old computer had a clock speed of only 300 megahertz."

    (Máy tính cũ có tốc độ xung nhịp chỉ 300 megahertz.)

  • in the MHz range

    trong dải tần số megahertz (thường dùng trong lĩnh vực điện tử, vô tuyến)

    "Many FM radio stations operate in the 88-108 MHz range."

    (Nhiều đài phát thanh FM hoạt động trong dải tần số 88-108 MHz.)

  • running at X megahertz

    chạy ở tốc độ X megahertz (diễn tả hiệu suất hoạt động của thiết bị điện tử)

    "This processor is running at 2.4 gigahertz, not megahertz anymore."

    (Bộ xử lý này đang chạy ở tốc độ 2.4 gigahertz, không còn là megahertz nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

megahertz

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị tần số bằng một triệu hertz.

"The processor speed is measured in megahertz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "megahertz".

Biểu tượng tốc độ máy tính

Vào những năm 1990 và đầu thập niên 2000, megahertz (MHz) là một chỉ số quan trọng và dễ hiểu để đánh giá tốc độ của bộ xử lý máy tính (CPU). Người dùng thường so sánh máy tính dựa trên số MHz của CPU. Tuy nhiên, ngày nay, các CPU hiện đại đã đạt đến tốc độ gigahertz (GHz), và hiệu suất còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như kiến trúc, số lõi xử lý.

Tần số Radio và TV

Megahertz là đơn vị đo lường phổ biến để chỉ tần số của sóng vô tuyến và truyền hình. Khi bạn dò đài FM hoặc kênh TV, bạn thường thấy các con số như 98.5 MHz hoặc 102.7 MHz. Điều này cho biết tần số mà kênh đó đang phát sóng, giúp các thiết bị thu sóng điều chỉnh đúng để nhận tín hiệu.