(Top Banner Ad)
kinesiology
C1
noun C1 Y học, Giải phẫu học, Sinh lý học, Thể thao

kinesiology

UK: /kɪˌniːsiˈɒlədʒi/ • US: /kɪˌniːsiˈɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học vận động động học cơ thể nghiên cứu vận động học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the mechanics of body movements.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về cơ chế vận động của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kinesiology helps athletes improve their performance by optimizing their movements."

    "Kinesiology giúp các vận động viên cải thiện hiệu suất bằng cách tối ưu hóa các chuyển động của họ."

  • "She is majoring in kinesiology at university."

    "Cô ấy đang học chuyên ngành kinesiology tại trường đại học."

  • "Applied kinesiology is used in alternative medicine."

    "Kinesiology ứng dụng được sử dụng trong y học thay thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kinesiology
Noun kinesiologist
Adjective kinesiological
Adverb kinesiologically

Synonyms

human kinetics (động học người)movement science (khoa học vận động)

Related Words

Subject Area

Y học, Giải phẫu học, Sinh lý học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κίνησις (kinesis)
Greek
λόγος (logos)
English
kinesiology

Nguồn gốc của từ 'kinesiology'

Từ 'kinesiology' được hình thành từ hai gốc từ Hy Lạp cổ đại: 'kinesis' có nghĩa là 'chuyển động' và 'logos' có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'khoa học về chuyển động'. Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng vào thế kỷ 19 để chỉ ngành nghiên cứu về cơ chế chuyển động của cơ thể người.

Usage Note

Kinesiology tập trung vào việc hiểu các nguyên tắc cơ học liên quan đến chuyển động của con người. Nó không chỉ giới hạn trong thể thao mà còn bao gồm cả các hoạt động hàng ngày, phục hồi chức năng và phòng ngừa chấn thương. Nó khác với 'biomechanics' ở chỗ biomechanics thường tập trung vào các lực tác động lên cơ thể, trong khi kinesiology nghiên cứu về chuyển động và chức năng.

Prepositions

in of

* in kinesiology: được sử dụng để chỉ ra rằng một khái niệm hoặc kỹ thuật cụ thể được sử dụng hoặc liên quan đến lĩnh vực kinesiology. * of kinesiology: thường được sử dụng để chỉ ra một khía cạnh hoặc một phần cụ thể của lĩnh vực kinesiology.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kinesiology
  • applied applied kinesiology
    (vận động học ứng dụng (một phương pháp chẩn đoán/điều trị thay thế))
  • clinical clinical kinesiology
    (vận động học lâm sàng)
  • sports sports kinesiology
    (vận động học thể thao)
  • academic academic kinesiology
    (vận động học hàn lâm/nghiên cứu)
Verb + kinesiology
  • study study kinesiology
    (học vận động học)
  • practice practice kinesiology
    (thực hành vận động học)
  • teach teach kinesiology
    (dạy vận động học)
Noun + of + kinesiology
  • field field of kinesiology
    (lĩnh vực vận động học)
  • principles principles of kinesiology
    (các nguyên tắc của vận động học)

Idioms

  • Applied Kinesiology (AK)

    Vận động học Ứng dụng (một phương pháp chẩn đoán và điều trị thay thế)

    "Some alternative therapists use Applied Kinesiology to diagnose imbalances."

    (Một số nhà trị liệu thay thế sử dụng Vận động học Ứng dụng để chẩn đoán sự mất cân bằng.)

  • the study of kinesiology

    nghiên cứu về vận động học

    "The university offers a comprehensive program for the study of kinesiology."

    (Trường đại học cung cấp một chương trình toàn diện cho việc nghiên cứu về vận động học.)

  • sports kinesiology department

    khoa vận động học thể thao

    "She works in the sports kinesiology department, focusing on athlete performance."

    (Cô ấy làm việc tại khoa vận động học thể thao, tập trung vào hiệu suất của vận động viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kinesiology

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về cơ chế vận động của cơ thể.

"Kinesiology helps athletes improve their performance by optimizing their movements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kinesiology".

Vai trò trong Y học và Thể thao

Trong bối cảnh phương Tây, kinesiology là một ngành học chính thống trong các trường đại học, tập trung vào nghiên cứu về chuyển động cơ thể, sức khỏe thể chất và phục hồi chức năng. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các chương trình tập luyện thể thao, vật lý trị liệu và phòng ngừa chấn thương.

Kinesiology Ứng dụng và Tranh cãi

Bên cạnh ngành vận động học chính thống, có một lĩnh vực gọi là 'Applied Kinesiology' (Vận động học Ứng dụng - AK) được coi là một hình thức y học thay thế. AK sử dụng các bài kiểm tra sức mạnh cơ bắp để chẩn đoán bệnh tật hoặc dị ứng. Tuy nhiên, phương pháp này chưa được khoa học chứng minh và thường gây tranh cãi trong cộng đồng y tế chính thống.