(Top Banner Ad)
biomechanics
C1
noun C1 Y học, Kỹ thuật, Thể thao

biomechanics

UK: /ˌbaɪ.əʊ.məˈkæn.ɪks/ • US: /ˌbaɪ.oʊ.məˈkæn.ɪks/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the mechanical laws relating to the movement or structure of living organisms.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về các định luật cơ học liên quan đến chuyển động hoặc cấu trúc của các sinh vật sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biomechanics plays a crucial role in understanding athletic performance and preventing injuries."

    "Cơ sinh học đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu hiệu suất thể thao và ngăn ngừa chấn thương."

  • "The biomechanics of walking are complex and involve the coordinated action of many muscles."

    "Cơ sinh học của việc đi bộ rất phức tạp và liên quan đến hành động phối hợp của nhiều cơ."

  • "Engineers use biomechanics to design better prosthetics."

    "Các kỹ sư sử dụng cơ sinh học để thiết kế các bộ phận giả tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biomechanics cơ sinh học (ngành khoa học)
Adjective biomechanical (thuộc) về cơ sinh học
Noun biomechanist nhà cơ sinh học (người nghiên cứu)
Adverb biomechanically về mặt cơ sinh học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Kỹ thuật, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos, 'life') + μηχανική (mēkhanikḗ, 'mechanics')
Modern English
biomechanics

Sự Kết Hợp của Sự Sống và Cơ Học

Từ 'biomechanics' được tạo ra bằng cách ghép hai từ Hy Lạp cổ: 'bio' có nghĩa là 'sự sống' và 'mechanics' có nghĩa là 'cơ học'. Vì vậy, từ này theo nghĩa đen là 'cơ học của sự sống', mô tả lĩnh vực khoa học nghiên cứu cách các sinh vật sống di chuyển và hoạt động theo các định luật vật lý.

Cha đẻ của Cơ Sinh Học

Giovanni Alfonso Borelli, một nhà khoa học người Ý thời Phục hưng, thường được coi là 'cha đẻ của ngành cơ sinh học'. Trong tác phẩm 'De Motu Animalium' (Về sự chuyển động của động vật), ông đã áp dụng các nguyên tắc toán học và cơ học để phân tích chuyển động của động vật, đặt nền móng cho lĩnh vực này.

Usage Note

Biomechanics kết hợp sinh học và cơ học để phân tích hiệu suất và chức năng của hệ thống sinh học. Nó liên quan đến việc áp dụng các nguyên tắc cơ học để hiểu các hiện tượng sinh học, từ chuyển động tế bào đến hoạt động thể thao. Khác với 'kinesiology' (động học), tập trung vào chuyển động của con người, biomechanics bao quát phạm vi rộng hơn, bao gồm cả động vật và thực vật.

Prepositions

in of to

in biomechanics (trong lĩnh vực biomechanics), of biomechanics (của biomechanics, thuộc về biomechanics), application to biomechanics (ứng dụng vào biomechanics)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biomechanics
  • sports biomechanics
    (cơ sinh học thể thao)
  • human biomechanics
    (cơ sinh học người)
  • clinical biomechanics
    (cơ sinh học lâm sàng)
  • computational biomechanics
    (cơ sinh học tính toán)
Verb + biomechanics
  • study biomechanics
    (nghiên cứu cơ sinh học)
  • apply biomechanics
    (ứng dụng cơ sinh học)
  • understand the biomechanics of sth
    (hiểu cơ chế hoạt động của cái gì đó)
Noun + biomechanics
  • principles of biomechanics
    (các nguyên lý của cơ sinh học)
  • the field of biomechanics
    (lĩnh vực cơ sinh học)
  • analysis of biomechanics
    (phân tích cơ sinh học)

Idioms

  • the biomechanics of a problem

    Một cách nói ẩn dụ để chỉ việc phân tích cấu trúc, các bộ phận và động lực vận hành của một vấn đề phức tạp, thay vì chỉ nhìn vào bề ngoài.

    "To improve our sales, we need to understand the biomechanics of the problem, not just the final numbers."

    (Để cải thiện doanh số, chúng ta cần hiểu rõ cơ chế vận hành của vấn đề, chứ không chỉ nhìn vào những con số cuối cùng.)

  • It's not rocket science, it's biomechanics.

    Một cách nói hóm hỉnh để thừa nhận một việc gì đó rất phức tạp, nhưng vẫn có thể hiểu và phân tích được dựa trên các nguyên tắc cụ thể (không như 'khoa học tên lửa' vốn được xem là cực kỳ khó).

    "Perfecting your swimming stroke is hard, but it's not rocket science, it's biomechanics. Every movement can be optimized."

    (Hoàn thiện kỹ thuật bơi thì khó đấy, nhưng đó không phải là khoa học tên lửa, mà là cơ sinh học. Mọi chuyển động đều có thể được tối ưu hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biomechanics

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về các định luật cơ học liên quan đến chuyển động hoặc cấu trúc của các sinh vật sống.

"Biomechanics plays a crucial role in understanding athletic performance and preventing injuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because biomechanics provides insights into efficient movement, athletes often consult specialists in this field to improve their performance.
Bởi vì cơ sinh học cung cấp những hiểu biết sâu sắc về chuyển động hiệu quả, các vận động viên thường tham khảo ý kiến của các chuyên gia trong lĩnh vực này để cải thiện hiệu suất của họ.
Phủ định
Unless you study biomechanics, you won't fully understand the forces acting on your body during exercise.
Trừ khi bạn học cơ sinh học, bạn sẽ không hoàn toàn hiểu được các lực tác động lên cơ thể bạn trong quá trình tập luyện.
Nghi vấn
If a patient has limited mobility, can biomechanical analysis help determine the underlying cause, and therefore guide rehabilitation strategies?
Nếu một bệnh nhân bị hạn chế khả năng vận động, liệu phân tích cơ sinh học có thể giúp xác định nguyên nhân cơ bản, và do đó hướng dẫn các chiến lược phục hồi chức năng không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, biomechanics is truly fascinating in understanding human movement!
Ồ, cơ sinh học thực sự hấp dẫn trong việc tìm hiểu chuyển động của con người!
Phủ định
Well, biomechanical analysis isn't always straightforward, is it?
Chà, phân tích cơ sinh học không phải lúc nào cũng đơn giản, phải không?
Nghi vấn
Hey, is biomechanics used in designing prosthetics?
Này, cơ sinh học có được sử dụng trong thiết kế chân tay giả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biomechanics".

Cách Mạng trong Thể Thao Hiện Đại

Ở các nước phương Tây, cơ sinh học đã làm thay đổi hoàn toàn thể thao chuyên nghiệp. Các huấn luyện viên sử dụng công nghệ ghi lại chuyển động (motion capture) để phân tích từng động tác của vận động viên, từ cú ném bóng rổ đến cú swing trong golf, nhằm tối ưu hóa hiệu suất và phòng tránh chấn thương. Đây là một phần quan trọng của khoa học thể thao.

Ergonomics: Thiết Kế Vì Con Người

Cơ sinh học là nền tảng của 'ergonomics' (công thái học). Việc thiết kế ghế văn phòng, bàn phím, hay dụng cụ lao động đều dựa trên các nguyên tắc cơ sinh học để giảm áp lực lên cơ thể người, tăng sự thoải mái và hiệu quả. Khái niệm này rất phổ biến trong văn hóa công sở và thiết kế sản phẩm ở phương Tây.