biomechanics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of the mechanical laws relating to the movement or structure of living organisms.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu về các định luật cơ học liên quan đến chuyển động hoặc cấu trúc của các sinh vật sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Biomechanics plays a crucial role in understanding athletic performance and preventing injuries."
"Cơ sinh học đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu hiệu suất thể thao và ngăn ngừa chấn thương."
-
"The biomechanics of walking are complex and involve the coordinated action of many muscles."
"Cơ sinh học của việc đi bộ rất phức tạp và liên quan đến hành động phối hợp của nhiều cơ."
-
"Engineers use biomechanics to design better prosthetics."
"Các kỹ sư sử dụng cơ sinh học để thiết kế các bộ phận giả tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | biomechanics | cơ sinh học (ngành khoa học) |
| Adjective | biomechanical | (thuộc) về cơ sinh học |
| Noun | biomechanist | nhà cơ sinh học (người nghiên cứu) |
| Adverb | biomechanically | về mặt cơ sinh học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biomechanics kết hợp sinh học và cơ học để phân tích hiệu suất và chức năng của hệ thống sinh học. Nó liên quan đến việc áp dụng các nguyên tắc cơ học để hiểu các hiện tượng sinh học, từ chuyển động tế bào đến hoạt động thể thao. Khác với 'kinesiology' (động học), tập trung vào chuyển động của con người, biomechanics bao quát phạm vi rộng hơn, bao gồm cả động vật và thực vật.
Prepositions
in biomechanics (trong lĩnh vực biomechanics), of biomechanics (của biomechanics, thuộc về biomechanics), application to biomechanics (ứng dụng vào biomechanics)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sports biomechanics (cơ sinh học thể thao)
-
human biomechanics (cơ sinh học người)
-
clinical biomechanics (cơ sinh học lâm sàng)
-
computational biomechanics (cơ sinh học tính toán)
-
study biomechanics (nghiên cứu cơ sinh học)
-
apply biomechanics (ứng dụng cơ sinh học)
-
understand the biomechanics of sth (hiểu cơ chế hoạt động của cái gì đó)
-
principles of biomechanics (các nguyên lý của cơ sinh học)
-
the field of biomechanics (lĩnh vực cơ sinh học)
-
analysis of biomechanics (phân tích cơ sinh học)
Idioms
-
the biomechanics of a problem
Một cách nói ẩn dụ để chỉ việc phân tích cấu trúc, các bộ phận và động lực vận hành của một vấn đề phức tạp, thay vì chỉ nhìn vào bề ngoài.
"To improve our sales, we need to understand the biomechanics of the problem, not just the final numbers."
(Để cải thiện doanh số, chúng ta cần hiểu rõ cơ chế vận hành của vấn đề, chứ không chỉ nhìn vào những con số cuối cùng.)
-
It's not rocket science, it's biomechanics.
Một cách nói hóm hỉnh để thừa nhận một việc gì đó rất phức tạp, nhưng vẫn có thể hiểu và phân tích được dựa trên các nguyên tắc cụ thể (không như 'khoa học tên lửa' vốn được xem là cực kỳ khó).
"Perfecting your swimming stroke is hard, but it's not rocket science, it's biomechanics. Every movement can be optimized."
(Hoàn thiện kỹ thuật bơi thì khó đấy, nhưng đó không phải là khoa học tên lửa, mà là cơ sinh học. Mọi chuyển động đều có thể được tối ưu hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biomechanics
nounNghiên cứu về các định luật cơ học liên quan đến chuyển động hoặc cấu trúc của các sinh vật sống.
"Biomechanics plays a crucial role in understanding athletic performance and preventing injuries."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because biomechanics provides insights into efficient movement, athletes often consult specialists in this field to improve their performance. |
Bởi vì cơ sinh học cung cấp những hiểu biết sâu sắc về chuyển động hiệu quả, các vận động viên thường tham khảo ý kiến của các chuyên gia trong lĩnh vực này để cải thiện hiệu suất của họ. |
| Phủ định | Unless you study biomechanics, you won't fully understand the forces acting on your body during exercise. |
Trừ khi bạn học cơ sinh học, bạn sẽ không hoàn toàn hiểu được các lực tác động lên cơ thể bạn trong quá trình tập luyện. |
| Nghi vấn | If a patient has limited mobility, can biomechanical analysis help determine the underlying cause, and therefore guide rehabilitation strategies? |
Nếu một bệnh nhân bị hạn chế khả năng vận động, liệu phân tích cơ sinh học có thể giúp xác định nguyên nhân cơ bản, và do đó hướng dẫn các chiến lược phục hồi chức năng không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, biomechanics is truly fascinating in understanding human movement! |
Ồ, cơ sinh học thực sự hấp dẫn trong việc tìm hiểu chuyển động của con người! |
| Phủ định | Well, biomechanical analysis isn't always straightforward, is it? |
Chà, phân tích cơ sinh học không phải lúc nào cũng đơn giản, phải không? |
| Nghi vấn | Hey, is biomechanics used in designing prosthetics? |
Này, cơ sinh học có được sử dụng trong thiết kế chân tay giả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biomechanics".
