statics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of mechanics concerned with bodies at rest or in equilibrium.
Vietnamese Meaning
Một nhánh của cơ học liên quan đến các vật thể ở trạng thái nghỉ hoặc ở trạng thái cân bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The principles of statics are fundamental to structural engineering."
"Các nguyên tắc của tĩnh học là nền tảng cho kỹ thuật kết cấu."
-
"The analysis of statics is crucial for designing bridges."
"Phân tích tĩnh học là rất quan trọng để thiết kế cầu."
-
"Understanding statics helps engineers predict how structures will behave under load."
"Hiểu tĩnh học giúp các kỹ sư dự đoán cách các công trình sẽ hoạt động dưới tải trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | static | (nhiễu sóng) tiếng rè rè, tĩnh điện; (điện) sự tích điện tĩnh |
| Adjective | static | tĩnh, không thay đổi, đứng yên; (điện) tĩnh điện |
| Adverb | statically | một cách tĩnh lặng, một cách không thay đổi |
| Noun | electrostatics | tĩnh điện học (ngành nghiên cứu về tĩnh điện) |
| Noun | thermostat | bộ điều nhiệt (duy trì nhiệt độ ổn định) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Statics là một lĩnh vực cơ học nghiên cứu các lực tác động lên một vật thể ở trạng thái cân bằng tĩnh, nghĩa là vật thể không chuyển động hoặc chuyển động với vận tốc không đổi. Nó được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật xây dựng để đảm bảo cấu trúc có thể chịu được tải trọng mà không bị sập. Nó khác với dynamics, nghiên cứu về các vật thể chuyển động dưới tác dụng của các lực.
Prepositions
In: "in statics" - được dùng để chỉ việc một cái gì đó thuộc về lĩnh vực tĩnh học. Of: "statics of a structure" - dùng để chỉ tĩnh học của một cấu trúc cụ thể. With: "statics with respect to..." - chỉ tĩnh học so với một hệ quy chiếu nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engineering engineering statics (tĩnh học kỹ thuật)
-
applied applied statics (tĩnh học ứng dụng)
-
structural structural statics (tĩnh học kết cấu)
-
study study statics (học tĩnh học)
-
teach teach statics (giảng dạy tĩnh học)
-
radio radio statics (nhiễu sóng radio, tiếng rè trên radio)
-
TV TV statics (nhiễu sóng TV, hình ảnh bị nhiễu)
-
screen screen statics (nhiễu trên màn hình)
-
hear hear statics (nghe thấy tiếng nhiễu/tiếng rè)
-
get get statics (bị nhiễu sóng)
Idioms
-
hear statics (on the radio/TV)
nghe thấy tiếng nhiễu/tiếng rè trên radio/TV
"I can barely understand the news; there's too much statics on the radio."
(Tôi hầu như không thể hiểu tin tức; có quá nhiều tiếng rè trên radio.)
-
full of statics
đầy nhiễu sóng, bị nhiễu liên tục (thường chỉ tín hiệu, màn hình)
"The old television screen was full of statics, making it hard to watch."
(Màn hình TV cũ bị nhiễu liên tục, khiến việc xem rất khó khăn.)
-
deal with statics
xử lý nhiễu sóng/tĩnh điện; (trong kỹ thuật) giải quyết các vấn đề tĩnh học
"Engineers have to deal with statics when designing stable bridges."
(Các kỹ sư phải giải quyết các vấn đề tĩnh học khi thiết kế những cây cầu ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
statics
NounMột nhánh của cơ học liên quan đến các vật thể ở trạng thái nghỉ hoặc ở trạng thái cân bằng.
"The principles of statics are fundamental to structural engineering."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statics".
