(Top Banner Ad)
statics
C1
Noun C1 Vật lý, Kỹ thuật

statics

UK: /ˈstætɪks/ • US: /ˈstætɪks/

Nghĩa tiếng Việt

tĩnh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of mechanics concerned with bodies at rest or in equilibrium.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của cơ học liên quan đến các vật thể ở trạng thái nghỉ hoặc ở trạng thái cân bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The principles of statics are fundamental to structural engineering."

    "Các nguyên tắc của tĩnh học là nền tảng cho kỹ thuật kết cấu."

  • "The analysis of statics is crucial for designing bridges."

    "Phân tích tĩnh học là rất quan trọng để thiết kế cầu."

  • "Understanding statics helps engineers predict how structures will behave under load."

    "Hiểu tĩnh học giúp các kỹ sư dự đoán cách các công trình sẽ hoạt động dưới tải trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun static (nhiễu sóng) tiếng rè rè, tĩnh điện; (điện) sự tích điện tĩnh
Adjective static tĩnh, không thay đổi, đứng yên; (điện) tĩnh điện
Adverb statically một cách tĩnh lặng, một cách không thay đổi
Noun electrostatics tĩnh điện học (ngành nghiên cứu về tĩnh điện)
Noun thermostat bộ điều nhiệt (duy trì nhiệt độ ổn định)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
statikos
Latin
staticus
English
static (adj.)
English
statics (n.)

Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp

Từ 'statics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'statikos', có nghĩa là 'khiến thứ gì đứng yên' hoặc 'liên quan đến việc cân đo'. Ban đầu, nó mô tả trạng thái tĩnh, không chuyển động. Về sau, từ này phát triển ý nghĩa để chỉ một nhánh của cơ học nghiên cứu các lực tác dụng lên vật thể ở trạng thái cân bằng, cũng như nhiễu sóng tĩnh điện trong radio hoặc TV.

Usage Note

Statics là một lĩnh vực cơ học nghiên cứu các lực tác động lên một vật thể ở trạng thái cân bằng tĩnh, nghĩa là vật thể không chuyển động hoặc chuyển động với vận tốc không đổi. Nó được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật xây dựng để đảm bảo cấu trúc có thể chịu được tải trọng mà không bị sập. Nó khác với dynamics, nghiên cứu về các vật thể chuyển động dưới tác dụng của các lực.

Prepositions

in of with

In: "in statics" - được dùng để chỉ việc một cái gì đó thuộc về lĩnh vực tĩnh học. Of: "statics of a structure" - dùng để chỉ tĩnh học của một cấu trúc cụ thể. With: "statics with respect to..." - chỉ tĩnh học so với một hệ quy chiếu nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + statics (Physics)
  • engineering engineering statics
    (tĩnh học kỹ thuật)
  • applied applied statics
    (tĩnh học ứng dụng)
  • structural structural statics
    (tĩnh học kết cấu)
Verb + statics (Physics)
  • study study statics
    (học tĩnh học)
  • teach teach statics
    (giảng dạy tĩnh học)
Noun + statics (Noise/Interference)
  • radio radio statics
    (nhiễu sóng radio, tiếng rè trên radio)
  • TV TV statics
    (nhiễu sóng TV, hình ảnh bị nhiễu)
  • screen screen statics
    (nhiễu trên màn hình)
Verb + statics (Noise/Interference)
  • hear hear statics
    (nghe thấy tiếng nhiễu/tiếng rè)
  • get get statics
    (bị nhiễu sóng)

Idioms

  • hear statics (on the radio/TV)

    nghe thấy tiếng nhiễu/tiếng rè trên radio/TV

    "I can barely understand the news; there's too much statics on the radio."

    (Tôi hầu như không thể hiểu tin tức; có quá nhiều tiếng rè trên radio.)

  • full of statics

    đầy nhiễu sóng, bị nhiễu liên tục (thường chỉ tín hiệu, màn hình)

    "The old television screen was full of statics, making it hard to watch."

    (Màn hình TV cũ bị nhiễu liên tục, khiến việc xem rất khó khăn.)

  • deal with statics

    xử lý nhiễu sóng/tĩnh điện; (trong kỹ thuật) giải quyết các vấn đề tĩnh học

    "Engineers have to deal with statics when designing stable bridges."

    (Các kỹ sư phải giải quyết các vấn đề tĩnh học khi thiết kế những cây cầu ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statics

Noun
Lật mặt

Một nhánh của cơ học liên quan đến các vật thể ở trạng thái nghỉ hoặc ở trạng thái cân bằng.

"The principles of statics are fundamental to structural engineering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statics".

Kỹ thuật xây dựng và sự ổn định

Trong kỹ thuật xây dựng và kiến trúc, 'statics' (tĩnh học) là một môn học cơ bản và cực kỳ quan trọng. Nó nghiên cứu cách các lực tác dụng lên cấu trúc đứng yên (không chuyển động) để đảm bảo rằng chúng không bị đổ vỡ hay biến dạng. Việc hiểu rõ tĩnh học giúp các kỹ sư và kiến trúc sư thiết kế những công trình vững chắc, an toàn như nhà cao tầng, cầu, đập, vốn là nền tảng của các đô thị hiện đại.

Ký ức về tiếng rè nhiễu sóng

Đối với nhiều thế hệ, đặc biệt là những người lớn lên với các thiết bị điện tử cũ như radio và TV analog, 'statics' (tiếng nhiễu sóng) là một phần quen thuộc của trải nghiệm nghe nhìn. Tiếng rè rè, hình ảnh bị nhòe là dấu hiệu của tín hiệu yếu hoặc thời tiết xấu, đôi khi tạo nên một sự lãng mạn hoài niệm về thời kỳ công nghệ chưa hoàn hảo như ngày nay. Nó gợi nhớ sự kiên nhẫn khi phải dò kênh để tìm được tín hiệu rõ nét.