(Top Banner Ad)
kismet
C1
danh từ C1 Văn hóa, Tín ngưỡng

kismet

UK: /ˈkɪzmɪt/ • US: /ˈkɪzmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

duyên số số trời tiền định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Destiny; fate.

Vietnamese Meaning

Định mệnh; số phận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Meeting her was kismet; we were clearly meant to be together."

    "Gặp được cô ấy là định mệnh; rõ ràng chúng tôi sinh ra là dành cho nhau."

  • "It must have been kismet that we were on the same flight."

    "Chắc hẳn là định mệnh đã khiến chúng ta cùng trên một chuyến bay."

  • "They believe their meeting was kismet."

    "Họ tin rằng cuộc gặp gỡ của họ là do định mệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kismet định mệnh, số phận
Adjective kismetic thuộc về định mệnh, mang tính định mệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Tín ngưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
qisma (قسمة)
Turkish
kismet
English
kismet

Nguồn gốc từ 'kismet'

Từ 'kismet' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'qisma', có nghĩa là 'sự phân chia' hoặc 'phần số'. Nó du nhập vào tiếng Thổ Nhĩ Kỳ rồi sau đó vào tiếng Anh. Câu chuyện về 'kismet' thường liên quan đến việc chấp nhận số phận và những điều không thể tránh khỏi trong cuộc sống.

Usage Note

Từ 'kismet' thường mang ý nghĩa về một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện đã được định trước, thường được hiểu là tích cực hoặc thuận lợi. Nó có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập và thường được sử dụng để mô tả một kết nối hoặc một sự trùng hợp đáng chú ý, có vẻ như đã được sắp đặt trước. Không giống như 'fate' (số phận) đơn thuần, 'kismet' thường ngụ ý một yếu tố bất ngờ hoặc kỳ diệu trong sự an bài.

Prepositions

by

Khi sử dụng với giới từ 'by', nó thường diễn tả rằng một điều gì đó đã xảy ra do định mệnh, hoặc được dẫn dắt bởi định mệnh. Ví dụ: 'They were brought together by kismet.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kismet
  • pure pure kismet
    (định mệnh thuần khiết)
  • sheer sheer kismet
    (hoàn toàn là định mệnh)
Verb + kismet
  • believe in believe in kismet
    (tin vào định mệnh)
  • ascribe to ascribe to kismet
    (cho là do định mệnh)

Idioms

  • It was kismet

    Đó là định mệnh.

    "They met by chance, but it was kismet."

    (Họ gặp nhau một cách tình cờ, nhưng đó là định mệnh.)

  • Leave it to kismet

    Hãy để số phận quyết định.

    "I'm not sure what to do next; I'll just leave it to kismet."

    (Tôi không chắc phải làm gì tiếp theo; tôi sẽ để số phận quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kismet

danh từ
Lật mặt

Định mệnh; số phận.

"Meeting her was kismet; we were clearly meant to be together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They met by kismet and were married within a year.
Họ gặp nhau do định mệnh và kết hôn trong vòng một năm.
Phủ định
It wasn't luck that brought them together; it was kismet.
Không phải sự may mắn đã đưa họ đến với nhau; đó là định mệnh.
Nghi vấn
Was it kismet that led you to this very place?
Có phải định mệnh đã dẫn bạn đến chính nơi này?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It seems kismet brought us together.
Có vẻ như định mệnh đã đưa chúng ta đến với nhau.
Phủ định
It wasn't kismet that caused the accident; it was negligence.
Không phải định mệnh gây ra tai nạn; đó là sự bất cẩn.
Nghi vấn
Do you believe it was kismet that we met?
Bạn có tin rằng định mệnh đã khiến chúng ta gặp nhau không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our meeting wasn't just kismet, but a deliberate choice.
Tôi ước cuộc gặp gỡ của chúng ta không chỉ là định mệnh mà là một sự lựa chọn có chủ ý.
Phủ định
If only kismet hadn't played such a large role in their disastrous marriage.
Giá như định mệnh không đóng vai trò lớn đến vậy trong cuộc hôn nhân thảm họa của họ.
Nghi vấn
If only we could know if it was truly kismet that brought us together?
Giá như chúng ta có thể biết liệu có thực sự là định mệnh đã đưa chúng ta đến với nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kismet".

Quan niệm về định mệnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm về 'kismet' liên quan đến việc chấp nhận số phận và tin rằng một số sự kiện đã được định trước. Điều này khác với quan điểm cho rằng con người hoàn toàn kiểm soát được cuộc sống của mình.