kismet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Destiny; fate.
Vietnamese Meaning
Định mệnh; số phận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Meeting her was kismet; we were clearly meant to be together."
"Gặp được cô ấy là định mệnh; rõ ràng chúng tôi sinh ra là dành cho nhau."
-
"It must have been kismet that we were on the same flight."
"Chắc hẳn là định mệnh đã khiến chúng ta cùng trên một chuyến bay."
-
"They believe their meeting was kismet."
"Họ tin rằng cuộc gặp gỡ của họ là do định mệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kismet | định mệnh, số phận |
| Adjective | kismetic | thuộc về định mệnh, mang tính định mệnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'kismet' thường mang ý nghĩa về một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện đã được định trước, thường được hiểu là tích cực hoặc thuận lợi. Nó có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập và thường được sử dụng để mô tả một kết nối hoặc một sự trùng hợp đáng chú ý, có vẻ như đã được sắp đặt trước. Không giống như 'fate' (số phận) đơn thuần, 'kismet' thường ngụ ý một yếu tố bất ngờ hoặc kỳ diệu trong sự an bài.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'by', nó thường diễn tả rằng một điều gì đó đã xảy ra do định mệnh, hoặc được dẫn dắt bởi định mệnh. Ví dụ: 'They were brought together by kismet.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure kismet (định mệnh thuần khiết)
-
sheer sheer kismet (hoàn toàn là định mệnh)
-
believe in believe in kismet (tin vào định mệnh)
-
ascribe to ascribe to kismet (cho là do định mệnh)
Idioms
-
It was kismet
Đó là định mệnh.
"They met by chance, but it was kismet."
(Họ gặp nhau một cách tình cờ, nhưng đó là định mệnh.)
-
Leave it to kismet
Hãy để số phận quyết định.
"I'm not sure what to do next; I'll just leave it to kismet."
(Tôi không chắc phải làm gì tiếp theo; tôi sẽ để số phận quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kismet
danh từĐịnh mệnh; số phận.
"Meeting her was kismet; we were clearly meant to be together."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They met by kismet and were married within a year. |
Họ gặp nhau do định mệnh và kết hôn trong vòng một năm. |
| Phủ định | It wasn't luck that brought them together; it was kismet. |
Không phải sự may mắn đã đưa họ đến với nhau; đó là định mệnh. |
| Nghi vấn | Was it kismet that led you to this very place? |
Có phải định mệnh đã dẫn bạn đến chính nơi này? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It seems kismet brought us together. |
Có vẻ như định mệnh đã đưa chúng ta đến với nhau. |
| Phủ định | It wasn't kismet that caused the accident; it was negligence. |
Không phải định mệnh gây ra tai nạn; đó là sự bất cẩn. |
| Nghi vấn | Do you believe it was kismet that we met? |
Bạn có tin rằng định mệnh đã khiến chúng ta gặp nhau không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish our meeting wasn't just kismet, but a deliberate choice. |
Tôi ước cuộc gặp gỡ của chúng ta không chỉ là định mệnh mà là một sự lựa chọn có chủ ý. |
| Phủ định | If only kismet hadn't played such a large role in their disastrous marriage. |
Giá như định mệnh không đóng vai trò lớn đến vậy trong cuộc hôn nhân thảm họa của họ. |
| Nghi vấn | If only we could know if it was truly kismet that brought us together? |
Giá như chúng ta có thể biết liệu có thực sự là định mệnh đã đưa chúng ta đến với nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kismet".
