(Top Banner Ad)
free will
C1
Danh từ C1 Triết học, Tâm lý học, Luật pháp

free will

UK: /ˌfriː ˈwɪl/ • US: /ˌfriː ˈwɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tự do ý chí ý chí tự do
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power of acting without the constraint of necessity or fate; the ability to act at one's own discretion.

Vietnamese Meaning

Khả năng hành động mà không bị ràng buộc bởi sự cần thiết hoặc số phận; khả năng hành động theo ý mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate about free will versus determinism continues to fascinate philosophers."

    "Cuộc tranh luận về tự do ý chí so với thuyết định mệnh tiếp tục thu hút các nhà triết học."

  • "She chose to study abroad of her own free will."

    "Cô ấy chọn đi du học theo ý chí tự do của mình."

  • "The judge considered whether the confession was made of the defendant's free will."

    "Thẩm phán xem xét liệu lời thú tội có được đưa ra một cách tự nguyện từ phía bị cáo hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun free will ý chí tự do, quyền tự định đoạt
Adjective free tự do, không bị ràng buộc
Noun freedom sự tự do, quyền tự chủ
Noun will ý chí, nguyện vọng
Adjective willful cố ý, bướng bỉnh, có chủ tâm
Adverb willingly một cách sẵn lòng, tự nguyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frijaz (free), *wiljō (will)
Old English
frēo willa
Middle English
fre will
Modern English
free will

Nguồn gốc của "free will"

Cụm từ "free will" (ý chí tự do) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: "free" (tự do) từ tiếng Proto-Germanic *frijaz, và "will" (ý chí, mong muốn) từ tiếng Proto-Germanic *wiljō. Từ 'free' ban đầu có nghĩa là 'yêu quý, thân thiết' trước khi mang nghĩa 'không bị nô lệ'. Sự kết hợp này xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14 trong tiếng Anh Trung đại, để diễn tả khả năng tự quyết định và lựa chọn của con người.

Usage Note

‘Free will’ thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận triết học về việc liệu hành vi của con người có thực sự tự do hay bị quyết định bởi các yếu tố bên ngoài. Nó liên quan đến trách nhiệm đạo đức và pháp lý.

Prepositions

of in

‘Of free will’ thường được dùng để diễn tả nguồn gốc hoặc bản chất của hành động. Ví dụ: 'He did it of his own free will.' (Anh ấy làm điều đó một cách tự nguyện). 'In free will' ít phổ biến hơn nhưng có thể xuất hiện trong các bối cảnh mang tính trừu tượng, ví dụ: 'Living in free will'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free will
  • true true free will
    (ý chí tự do thực sự)
  • genuine genuine free will
    (ý chí tự do chân chính)
  • human human free will
    (ý chí tự do của con người)
  • moral moral free will
    (ý chí tự do về mặt đạo đức)
Verb + free will
  • exercise exercise one's free will
    (thực hiện quyền tự do ý chí của mình)
  • assert assert one's free will
    (khẳng định ý chí tự do của mình)
  • have have free will
    (có ý chí tự do)
  • deny deny free will
    (phủ nhận ý chí tự do)
Noun + free will
  • concept concept of free will
    (khái niệm về ý chí tự do)
  • debate debate about free will
    (cuộc tranh luận về ý chí tự do)
Prepositional Phrase
  • of of one's own free will
    (do ý chí tự do của bản thân, tự nguyện)

Idioms

  • of one's own free will

    tự nguyện, do ý chí tự do của bản thân, không bị ép buộc

    "She decided to help them of her own free will, no one asked her to."

    (Cô ấy quyết định giúp họ hoàn toàn tự nguyện, không ai yêu cầu cô ấy cả.)

  • exercise one's free will

    thực hiện quyền tự do ý chí của mình, đưa ra lựa chọn theo ý mình

    "As adults, we have the right to exercise our free will in choosing our career paths."

    (Là người trưởng thành, chúng ta có quyền thực hiện ý chí tự do của mình trong việc lựa chọn con đường sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free will

Danh từ
Lật mặt

Khả năng hành động mà không bị ràng buộc bởi sự cần thiết hoặc số phận; khả năng hành động theo ý mình.

"The debate about free will versus determinism continues to fascinate philosophers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free will".

Tranh luận triết học về ý chí tự do

Trong triết học phương Tây, ý chí tự do là một khái niệm trung tâm, thường được đặt trong cuộc tranh luận với thuyết định mệnh (determinism) – quan điểm cho rằng mọi sự kiện, bao gồm cả hành động của con người, đều đã được quyết định trước. Cuộc tranh luận này đã kéo dài hàng thế kỷ, ảnh hưởng sâu sắc đến cách con người nhìn nhận về bản thân và vũ trụ.

Trách nhiệm đạo đức và pháp lý

Ý chí tự do là nền tảng cho hệ thống đạo đức và pháp luật ở nhiều xã hội. Nó ngụ ý rằng con người có khả năng đưa ra lựa chọn, và do đó phải chịu trách nhiệm về hành động của mình, cả về mặt đạo đức lẫn pháp lý. Nếu không có ý chí tự do, khái niệm về tội lỗi, khen thưởng hay hình phạt sẽ trở nên vô nghĩa.