(Top Banner Ad)
knuckle down
B2
phrasal verb B2 Chung, Học tập, Công việc

knuckle down

UK: /ˈnʌkl daʊn/ • US: /ˈnʌkəl daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

chăm chỉ làm việc tập trung cao độ dốc sức cố gắng hết mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start working or studying hard.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu làm việc hoặc học tập một cách nghiêm túc và chuyên cần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You're going to have to knuckle down if you want to pass your exams."

    "Bạn sẽ phải học hành chăm chỉ nếu bạn muốn vượt qua các kỳ thi."

  • "The deadline is approaching, so we need to knuckle down and finish the project."

    "Thời hạn đang đến gần, vì vậy chúng ta cần phải tập trung làm việc và hoàn thành dự án."

  • "After failing the first test, he decided to knuckle down and study harder."

    "Sau khi trượt bài kiểm tra đầu tiên, anh ấy quyết định học hành chăm chỉ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knuckle khớp đốt ngón tay
Verb knuckle (verb) đấm bằng khớp ngón tay; ghì sát đốt ngón tay xuống (khi chơi bi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, Học tập, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*knukla-
Old English
cnucel
Middle English
knokel
Modern English
knuckle (c. 1300), knuckle down (c. 1800s)

Nguồn gốc từ trò chơi bi ve

Một giả thuyết phổ biến cho rằng cụm từ 'knuckle down' bắt nguồn từ trò chơi bi ve. Để bắn bi một cách chính xác, người chơi thường ghì sát các đốt ngón tay ('knuckles') xuống đất để giữ ổn định. Hành động này đòi hỏi sự tập trung và nghiêm túc, từ đó cụm từ được dùng để chỉ việc bắt đầu làm việc gì đó một cách chăm chỉ và tập trung cao độ.

Tư thế làm việc chăm chỉ

Một cách hiểu khác đơn giản hơn là 'knuckle down' gợi lên hình ảnh một người cúi thấp người, ghì các đốt ngón tay xuống bàn khi đang tập trung làm việc, học tập một cách nghiêm túc. Tư thế này thể hiện sự dồn hết tâm trí và sức lực vào nhiệm vụ đang làm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người cần phải tập trung cao độ để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu nào đó. Nó mang ý nghĩa của sự quyết tâm và nỗ lực lớn. 'Knuckle down' nhấn mạnh sự tập trung và cố gắng hơn so với 'work hard' thông thường. Nó cũng có thể ám chỉ việc tạm gác lại những thú vui khác để dồn sức vào công việc hoặc học tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + knuckle down
  • really really knuckle down
    (thực sự chuyên tâm/cố gắng hết sức)
  • seriously seriously knuckle down
    (nghiêm túc tập trung làm việc)
Verb + knuckle down
  • have to have to knuckle down
    (phải chuyên tâm/cố gắng hết sức)
  • need to need to knuckle down
    (cần phải chuyên tâm/cố gắng)
knuckle down + Prepositional Phrase
  • to work knuckle down to work
    (chuyên tâm vào công việc)
  • to studying knuckle down to studying
    (tập trung vào việc học)
  • to the task knuckle down to the task
    (nghiêm túc bắt tay vào nhiệm vụ)

Idioms

  • knuckle down (to something)

    bắt đầu làm việc chăm chỉ và nghiêm túc (với việc gì đó)

    "I need to knuckle down to my studies if I want to pass the exam."

    (Tôi cần phải chuyên tâm học hành nếu muốn vượt qua kỳ thi.)

  • It's time to knuckle down.

    Đã đến lúc phải chuyên tâm/cố gắng hết sức.

    "Stop procrastinating, it's time to knuckle down and finish this project."

    (Đừng chần chừ nữa, đã đến lúc phải cố gắng hết sức để hoàn thành dự án này.)

  • knuckle down and do something

    tập trung và làm một việc gì đó

    "We need to knuckle down and solve this problem quickly."

    (Chúng ta cần tập trung giải quyết vấn đề này nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knuckle down

phrasal verb
Lật mặt

Bắt đầu làm việc hoặc học tập một cách nghiêm túc và chuyên cần.

"You're going to have to knuckle down if you want to pass your exams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the final exam is approaching, I will knuckle down and study every night.
Vì kỳ thi cuối kỳ đang đến gần, tôi sẽ tập trung cao độ và học bài mỗi đêm.
Phủ định
Unless you knuckle down and start revising, you won't pass the test.
Trừ khi bạn tập trung cao độ và bắt đầu ôn tập, bạn sẽ không vượt qua bài kiểm tra.
Nghi vấn
If you want to get a good grade, will you knuckle down and put in the extra effort?
Nếu bạn muốn đạt điểm cao, bạn sẽ tập trung cao độ và nỗ lực hơn chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' need to knuckle down before the exam is obvious.
Sự cần thiết phải tập trung học hành của các học sinh trước kỳ thi là điều hiển nhiên.
Phủ định
My brother and sister's decision not to knuckle down in high school led to fewer opportunities.
Quyết định không tập trung học hành ở trường trung học của anh trai và em gái tôi đã dẫn đến ít cơ hội hơn.
Nghi vấn
Is the company's need to knuckle down on quality control becoming more urgent?
Phải chăng nhu cầu phải tập trung vào kiểm soát chất lượng của công ty đang trở nên cấp bách hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knuckle down".

Văn hóa làm việc chăm chỉ

'Knuckle down' phản ánh giá trị sâu sắc trong văn hóa phương Tây về sự chăm chỉ, kỷ luật và kiên trì. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nỗ lực cá nhân và khả năng vượt qua sự xao nhãng để đạt được mục tiêu, dù là trong học tập hay sự nghiệp.

Tinh thần tự giác và trách nhiệm

Cụm từ này cũng liên quan đến tinh thần tự giác và trách nhiệm cá nhân. Việc 'knuckle down' thể hiện ý chí chủ động đối mặt với nhiệm vụ, không trốn tránh khó khăn, và tập trung vào việc hoàn thành công việc một cách hiệu quả nhất, một phẩm chất được đánh giá cao trong nhiều môi trường chuyên nghiệp.