(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ knuckle down
B2

knuckle down

phrasal verb

Nghĩa tiếng Việt

chăm chỉ làm việc tập trung cao độ dốc sức cố gắng hết mình
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Knuckle down'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bắt đầu làm việc hoặc học tập một cách nghiêm túc và chuyên cần.

Definition (English Meaning)

To start working or studying hard.

Ví dụ Thực tế với 'Knuckle down'

  • "You're going to have to knuckle down if you want to pass your exams."

    "Bạn sẽ phải học hành chăm chỉ nếu bạn muốn vượt qua các kỳ thi."

  • "The deadline is approaching, so we need to knuckle down and finish the project."

    "Thời hạn đang đến gần, vì vậy chúng ta cần phải tập trung làm việc và hoàn thành dự án."

  • "After failing the first test, he decided to knuckle down and study harder."

    "Sau khi trượt bài kiểm tra đầu tiên, anh ấy quyết định học hành chăm chỉ hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Knuckle down'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: phrasal verb
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

slack off(lơ là, xao nhãng)
procrastinate(trì hoãn)

Từ liên quan (Related Words)

study(học tập)
work(công việc)
effort(nỗ lực)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung Học tập Công việc

Ghi chú Cách dùng 'Knuckle down'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người cần phải tập trung cao độ để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu nào đó. Nó mang ý nghĩa của sự quyết tâm và nỗ lực lớn. 'Knuckle down' nhấn mạnh sự tập trung và cố gắng hơn so với 'work hard' thông thường. Nó cũng có thể ám chỉ việc tạm gác lại những thú vui khác để dồn sức vào công việc hoặc học tập.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Knuckle down'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)