(Top Banner Ad)
get cracking
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Công việc

get cracking

UK: /ɡɛt ˈkrækɪŋ/ • US: /ɡɛt ˈkrækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt tay vào làm bắt đầu làm ngay làm ngay thôi nhanh lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start doing something quickly or with energy.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu làm việc gì đó một cách nhanh chóng hoặc hăng hái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to get cracking if we want to finish this project on time."

    "Chúng ta cần bắt tay vào làm ngay nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn."

  • "Come on, let's get cracking. We don't have all day."

    "Nào, bắt tay vào việc thôi. Chúng ta không có cả ngày đâu."

  • "The deadline is tomorrow, so we'd better get cracking."

    "Hạn chót là ngày mai, vì vậy tốt hơn là chúng ta nên bắt đầu làm ngay đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crack Vết nứt, khe nứt; tiếng nổ lách tách
Verb crack Làm nứt, bẻ gãy; giải mã; phá vỡ
Adjective cracking Tuyệt vời, rất tốt (thường trong tiếng Anh-Anh); nhanh nhẹn, đầy năng lượng
Noun cracker Pháo nổ; bánh quy giòn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta
Old English
cracian
Early 20th Century English
get cracking

Tiếng roi quất

Một giả thuyết cho rằng cụm từ này bắt nguồn từ tiếng 'crack' của roi da, được dùng để thúc ngựa hoặc ra hiệu bắt đầu một hoạt động, ngụ ý hành động nhanh chóng và đầy năng lượng. Như vậy, 'get cracking' có nghĩa là 'hãy bắt đầu hành động một cách nhanh nhẹn như tiếng roi quất'.

Bắt đầu nhanh nhẹn

Một giả thuyết khác liên hệ 'cracking' với nghĩa tính từ trong tiếng Anh-Anh, chỉ điều gì đó 'tuyệt vời', 'sống động' hoặc 'rất nhanh' (ví dụ: 'a cracking pace' - tốc độ kinh hoàng). Do đó, 'get cracking' có thể mang ý nghĩa 'hãy bắt đầu công việc một cách nhanh nhẹn, hiệu quả và đầy năng lượng'.

Usage Note

Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc thúc giục ai đó bắt đầu một công việc nào đó ngay lập tức. Nó mang sắc thái thân mật, không trang trọng. Khác với 'begin' hay 'start', 'get cracking' nhấn mạnh vào sự nhanh chóng và nhiệt tình.

Collocations (Từ đi kèm)

Lời kêu gọi/Thúc giục
  • Let's Let's get cracking!
    (Chúng ta hãy bắt tay vào việc thôi!)
  • We need to We need to get cracking.
    (Chúng ta cần nhanh chóng bắt đầu.)
  • It's time to It's time to get cracking.
    (Đã đến lúc phải bắt tay vào việc rồi.)
  • You'd better You'd better get cracking.
    (Tốt hơn hết bạn nên nhanh chóng bắt đầu đi thôi.)
Với giới từ
  • on get cracking on something/it
    (Bắt tay vào làm việc gì đó/việc đó một cách nhanh chóng)

Idioms

  • Get cracking!

    Nhanh lên nào! Bắt đầu ngay đi!

    "We've got a lot to do, so let's get cracking!"

    (Chúng ta có rất nhiều việc phải làm, vậy nên hãy nhanh lên nào!)

  • Get cracking on something.

    Bắt đầu làm việc gì đó một cách nhanh chóng và đầy năng lượng.

    "The deadline is tomorrow, so we need to get cracking on this report."

    (Hạn chót là ngày mai, vì vậy chúng ta cần nhanh chóng bắt tay vào báo cáo này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get cracking

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Bắt đầu làm việc gì đó một cách nhanh chóng hoặc hăng hái.

"We need to get cracking if we want to finish this project on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate getting cracking on this project early.
Tôi đánh giá cao việc bắt tay vào dự án này sớm.
Phủ định
He doesn't mind getting cracking with the report, but he needs all the data first.
Anh ấy không ngại bắt tay vào làm báo cáo, nhưng anh ấy cần tất cả dữ liệu trước.
Nghi vấn
Do you anticipate getting cracking on the renovations before winter?
Bạn có dự đoán việc bắt tay vào cải tạo trước mùa đông không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We need to get cracking on this project immediately.
Chúng ta cần bắt tay vào dự án này ngay lập tức.
Phủ định
They didn't get cracking until the deadline was looming.
Họ đã không bắt tay vào việc cho đến khi thời hạn sắp đến.
Nghi vấn
Will you get cracking on cleaning your room?
Bạn sẽ bắt tay vào dọn phòng của mình chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager arrived, the team had already got cracking on the project.
Vào thời điểm người quản lý đến, cả đội đã bắt tay vào dự án rồi.
Phủ định
They hadn't got cracking on the preparations until they received the official confirmation.
Họ đã không bắt đầu chuẩn bị cho đến khi họ nhận được xác nhận chính thức.
Nghi vấn
Had she got cracking on her studies before the semester started?
Cô ấy đã bắt đầu học tập trước khi học kỳ bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get cracking".

Thái độ thúc giục và khuyến khích

'Get cracking' thường được dùng trong các tình huống không trang trọng giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc trong môi trường làm việc nhóm. Nó mang ý nghĩa vừa thúc giục, vừa khuyến khích mọi người bắt tay vào việc một cách nhanh chóng và đầy nhiệt huyết, đặc biệt khi cần hoàn thành công việc gấp.

Phổ biến trong tiếng Anh-Anh

Cụm từ này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh và thường gắn liền với văn hóa làm việc hiệu quả, không chần chừ. Mặc dù được hiểu rộng rãi, nó vẫn mang một chút sắc thái địa phương hơn so với một số cụm từ đồng nghĩa khác trong tiếng Anh-Mỹ.