(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ get cracking
B2

get cracking

Thành ngữ (Idiom)

Nghĩa tiếng Việt

bắt tay vào làm bắt đầu làm ngay làm ngay thôi nhanh lên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Get cracking'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bắt đầu làm việc gì đó một cách nhanh chóng hoặc hăng hái.

Definition (English Meaning)

To start doing something quickly or with energy.

Ví dụ Thực tế với 'Get cracking'

  • "We need to get cracking if we want to finish this project on time."

    "Chúng ta cần bắt tay vào làm ngay nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn."

  • "Come on, let's get cracking. We don't have all day."

    "Nào, bắt tay vào việc thôi. Chúng ta không có cả ngày đâu."

  • "The deadline is tomorrow, so we'd better get cracking."

    "Hạn chót là ngày mai, vì vậy tốt hơn là chúng ta nên bắt đầu làm ngay đi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Get cracking'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: to get cracking
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

get started(bắt đầu)
get going(bắt đầu đi, bắt đầu làm)
get down to business(bắt tay vào việc)

Trái nghĩa (Antonyms)

procrastinate(trì hoãn)
delay(chậm trễ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp hàng ngày Công việc

Ghi chú Cách dùng 'Get cracking'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc thúc giục ai đó bắt đầu một công việc nào đó ngay lập tức. Nó mang sắc thái thân mật, không trang trọng. Khác với 'begin' hay 'start', 'get cracking' nhấn mạnh vào sự nhanh chóng và nhiệt tình.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Get cracking'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate getting cracking on this project early.
Tôi đánh giá cao việc bắt tay vào dự án này sớm.
Phủ định
He doesn't mind getting cracking with the report, but he needs all the data first.
Anh ấy không ngại bắt tay vào làm báo cáo, nhưng anh ấy cần tất cả dữ liệu trước.
Nghi vấn
Do you anticipate getting cracking on the renovations before winter?
Bạn có dự đoán việc bắt tay vào cải tạo trước mùa đông không?

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We need to get cracking on this project immediately.
Chúng ta cần bắt tay vào dự án này ngay lập tức.
Phủ định
They didn't get cracking until the deadline was looming.
Họ đã không bắt tay vào việc cho đến khi thời hạn sắp đến.
Nghi vấn
Will you get cracking on cleaning your room?
Bạn sẽ bắt tay vào dọn phòng của mình chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)