get cracking
Thành ngữ (Idiom)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Get cracking'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bắt đầu làm việc gì đó một cách nhanh chóng hoặc hăng hái.
Definition (English Meaning)
To start doing something quickly or with energy.
Ví dụ Thực tế với 'Get cracking'
-
"We need to get cracking if we want to finish this project on time."
"Chúng ta cần bắt tay vào làm ngay nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn."
-
"Come on, let's get cracking. We don't have all day."
"Nào, bắt tay vào việc thôi. Chúng ta không có cả ngày đâu."
-
"The deadline is tomorrow, so we'd better get cracking."
"Hạn chót là ngày mai, vì vậy tốt hơn là chúng ta nên bắt đầu làm ngay đi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Get cracking'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: to get cracking
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Get cracking'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc thúc giục ai đó bắt đầu một công việc nào đó ngay lập tức. Nó mang sắc thái thân mật, không trang trọng. Khác với 'begin' hay 'start', 'get cracking' nhấn mạnh vào sự nhanh chóng và nhiệt tình.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Get cracking'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I appreciate getting cracking on this project early.
|
Tôi đánh giá cao việc bắt tay vào dự án này sớm. |
| Phủ định |
He doesn't mind getting cracking with the report, but he needs all the data first.
|
Anh ấy không ngại bắt tay vào làm báo cáo, nhưng anh ấy cần tất cả dữ liệu trước. |
| Nghi vấn |
Do you anticipate getting cracking on the renovations before winter?
|
Bạn có dự đoán việc bắt tay vào cải tạo trước mùa đông không? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
We need to get cracking on this project immediately.
|
Chúng ta cần bắt tay vào dự án này ngay lập tức. |
| Phủ định |
They didn't get cracking until the deadline was looming.
|
Họ đã không bắt tay vào việc cho đến khi thời hạn sắp đến. |
| Nghi vấn |
Will you get cracking on cleaning your room?
|
Bạn sẽ bắt tay vào dọn phòng của mình chứ? |