get cracking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start doing something quickly or with energy.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu làm việc gì đó một cách nhanh chóng hoặc hăng hái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to get cracking if we want to finish this project on time."
"Chúng ta cần bắt tay vào làm ngay nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn."
-
"Come on, let's get cracking. We don't have all day."
"Nào, bắt tay vào việc thôi. Chúng ta không có cả ngày đâu."
-
"The deadline is tomorrow, so we'd better get cracking."
"Hạn chót là ngày mai, vì vậy tốt hơn là chúng ta nên bắt đầu làm ngay đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc thúc giục ai đó bắt đầu một công việc nào đó ngay lập tức. Nó mang sắc thái thân mật, không trang trọng. Khác với 'begin' hay 'start', 'get cracking' nhấn mạnh vào sự nhanh chóng và nhiệt tình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Let's Let's get cracking! (Chúng ta hãy bắt tay vào việc thôi!)
-
We need to We need to get cracking. (Chúng ta cần nhanh chóng bắt đầu.)
-
It's time to It's time to get cracking. (Đã đến lúc phải bắt tay vào việc rồi.)
-
You'd better You'd better get cracking. (Tốt hơn hết bạn nên nhanh chóng bắt đầu đi thôi.)
-
on get cracking on something/it (Bắt tay vào làm việc gì đó/việc đó một cách nhanh chóng)
Idioms
-
Get cracking!
Nhanh lên nào! Bắt đầu ngay đi!
"We've got a lot to do, so let's get cracking!"
(Chúng ta có rất nhiều việc phải làm, vậy nên hãy nhanh lên nào!)
-
Get cracking on something.
Bắt đầu làm việc gì đó một cách nhanh chóng và đầy năng lượng.
"The deadline is tomorrow, so we need to get cracking on this report."
(Hạn chót là ngày mai, vì vậy chúng ta cần nhanh chóng bắt tay vào báo cáo này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get cracking
Thành ngữ (Idiom)Bắt đầu làm việc gì đó một cách nhanh chóng hoặc hăng hái.
"We need to get cracking if we want to finish this project on time."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I appreciate getting cracking on this project early. |
Tôi đánh giá cao việc bắt tay vào dự án này sớm. |
| Phủ định | He doesn't mind getting cracking with the report, but he needs all the data first. |
Anh ấy không ngại bắt tay vào làm báo cáo, nhưng anh ấy cần tất cả dữ liệu trước. |
| Nghi vấn | Do you anticipate getting cracking on the renovations before winter? |
Bạn có dự đoán việc bắt tay vào cải tạo trước mùa đông không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We need to get cracking on this project immediately. |
Chúng ta cần bắt tay vào dự án này ngay lập tức. |
| Phủ định | They didn't get cracking until the deadline was looming. |
Họ đã không bắt tay vào việc cho đến khi thời hạn sắp đến. |
| Nghi vấn | Will you get cracking on cleaning your room? |
Bạn sẽ bắt tay vào dọn phòng của mình chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the manager arrived, the team had already got cracking on the project. |
Vào thời điểm người quản lý đến, cả đội đã bắt tay vào dự án rồi. |
| Phủ định | They hadn't got cracking on the preparations until they received the official confirmation. |
Họ đã không bắt đầu chuẩn bị cho đến khi họ nhận được xác nhận chính thức. |
| Nghi vấn | Had she got cracking on her studies before the semester started? |
Cô ấy đã bắt đầu học tập trước khi học kỳ bắt đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get cracking".
