buckle down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start working hard or seriously, especially when you should have done this earlier.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu làm việc một cách chăm chỉ và nghiêm túc, đặc biệt là khi bạn lẽ ra nên làm điều này sớm hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You're going to have to buckle down if you want to pass your exams."
"Bạn sẽ phải bắt đầu học hành chăm chỉ nếu muốn vượt qua kỳ thi."
-
"With the deadline approaching, everyone had to buckle down and work overtime."
"Khi thời hạn đến gần, mọi người đều phải bắt tay vào làm việc và làm thêm giờ."
-
"If you want to achieve your goals, you need to buckle down and put in the effort."
"Nếu bạn muốn đạt được mục tiêu của mình, bạn cần phải bắt đầu nỗ lực và cố gắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'buckle down' thường được sử dụng khi một người trì hoãn hoặc lơ là công việc và sau đó nhận ra cần phải nỗ lực hết mình để hoàn thành. Nó nhấn mạnh sự tập trung và quyết tâm cao độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
to buckle down to work (Tập trung cao độ để làm việc)
-
on buckle down on studies (Dốc sức vào việc học)
-
to buckle down to the job (Nghiêm túc bắt tay vào công việc)
-
really really buckle down (Thực sự nghiêm túc và chăm chỉ)
-
finally finally buckle down (Cuối cùng cũng chịu tập trung)
-
hard buckle down hard (Dốc toàn lực làm việc)
Idioms
-
buckle down and study
Tập trung và học hành nghiêm túc
"I wasted too much time playing games; now I need to buckle down and study for the final exams."
(Tôi đã lãng phí quá nhiều thời gian chơi game; bây giờ tôi cần phải tập trung học hành nghiêm túc cho kỳ thi cuối kỳ.)
-
buckle down to the task at hand
Dốc hết sức lực vào nhiệm vụ đang làm
"The manager told the team to stop arguing and buckle down to the task at hand."
(Người quản lý bảo đội nhóm ngừng tranh cãi và tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buckle down
Verb (phrasal)Bắt đầu làm việc một cách chăm chỉ và nghiêm túc, đặc biệt là khi bạn lẽ ra nên làm điều này sớm hơn.
"You're going to have to buckle down if you want to pass your exams."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must buckle down if you want to pass the exam. |
Bạn phải tập trung học hành nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | She shouldn't buckle down yet; the deadline is still far away. |
Cô ấy không nên vội vàng tập trung ngay; thời hạn vẫn còn xa. |
| Nghi vấn | Will they buckle down before the final project is due? |
Liệu họ có tập trung làm việc trước khi dự án cuối kỳ đến hạn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had buckled down and studied harder, she would be enjoying her dream job now. |
Nếu cô ấy đã chăm chỉ học hành hơn, cô ấy đã có thể tận hưởng công việc mơ ước của mình bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't buckled down at the last minute, he wouldn't pass his final exams now. |
Nếu anh ấy không dồn sức vào phút cuối, anh ấy sẽ không vượt qua kỳ thi cuối kỳ bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had buckled down and finished the project on time, would they be facing this problem now? |
Nếu họ đã tập trung làm việc và hoàn thành dự án đúng hạn, liệu họ có phải đối mặt với vấn đề này bây giờ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students must buckle down and study hard for the upcoming exams. |
Học sinh phải tập trung học hành chăm chỉ cho các kỳ thi sắp tới. |
| Phủ định | Not until the deadline was looming did he buckle down to finish the project. |
Mãi đến khi thời hạn đến gần, anh ấy mới bắt đầu tập trung để hoàn thành dự án. |
| Nghi vấn | Should you buckle down now, you will achieve great success in your studies. |
Nếu bạn tập trung ngay bây giờ, bạn sẽ đạt được thành công lớn trong học tập. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will buckle down and study hard for her exams. |
Cô ấy sẽ tập trung và học hành chăm chỉ cho kỳ thi của mình. |
| Phủ định | Didn't you buckle down when the deadline was approaching? |
Bạn đã không tập trung khi thời hạn đến gần sao? |
| Nghi vấn | Will he buckle down and finish the project on time? |
Liệu anh ấy có tập trung và hoàn thành dự án đúng thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buckle down".
