(Top Banner Ad)
buckle down
B2
Verb (phrasal) B2 Chung

buckle down

UK: /ˈbʌkəl daʊn/ • US: /ˈbʌkəl daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

bắt tay vào làm việc chăm chỉ học hành tập trung làm việc dốc sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start working hard or seriously, especially when you should have done this earlier.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu làm việc một cách chăm chỉ và nghiêm túc, đặc biệt là khi bạn lẽ ra nên làm điều này sớm hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You're going to have to buckle down if you want to pass your exams."

    "Bạn sẽ phải bắt đầu học hành chăm chỉ nếu muốn vượt qua kỳ thi."

  • "With the deadline approaching, everyone had to buckle down and work overtime."

    "Khi thời hạn đến gần, mọi người đều phải bắt tay vào làm việc và làm thêm giờ."

  • "If you want to achieve your goals, you need to buckle down and put in the effort."

    "Nếu bạn muốn đạt được mục tiêu của mình, bạn cần phải bắt đầu nỗ lực và cố gắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb buckle Thắt, gài khóa (dây an toàn, thắt lưng); làm cong, oằn xuống vì áp lực.
Noun buckle Cái khóa, cái chốt (thắt lưng, giày dép).
Noun buckler Cái khiên tròn nhỏ (lịch sử).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
boucle
Middle English
buckle
Modern English (Mid-19th C.)
buckle down

Nguồn Gốc Từ Khóa Thắt Lưng

Từ 'buckle' (khóa) ban đầu ám chỉ cái khóa dùng để thắt chặt thắt lưng hoặc gài chặt áo giáp. Cụm từ 'buckle down' xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 19 tại Mỹ. Hình ảnh ẩn dụ này gợi ý việc 'thắt chặt' mọi thứ xung quanh mình, chuẩn bị tinh thần sẵn sàng cho một nỗ lực lớn hoặc một trận chiến khó khăn. Ngày nay, nó mang nghĩa là dốc hết sức lực và làm việc nghiêm túc.

Usage Note

Cụm từ 'buckle down' thường được sử dụng khi một người trì hoãn hoặc lơ là công việc và sau đó nhận ra cần phải nỗ lực hết mình để hoàn thành. Nó nhấn mạnh sự tập trung và quyết tâm cao độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Focus & Objective
  • to buckle down to work
    (Tập trung cao độ để làm việc)
  • on buckle down on studies
    (Dốc sức vào việc học)
  • to buckle down to the job
    (Nghiêm túc bắt tay vào công việc)
Adverbial Intensifiers
  • really really buckle down
    (Thực sự nghiêm túc và chăm chỉ)
  • finally finally buckle down
    (Cuối cùng cũng chịu tập trung)
  • hard buckle down hard
    (Dốc toàn lực làm việc)

Idioms

  • buckle down and study

    Tập trung và học hành nghiêm túc

    "I wasted too much time playing games; now I need to buckle down and study for the final exams."

    (Tôi đã lãng phí quá nhiều thời gian chơi game; bây giờ tôi cần phải tập trung học hành nghiêm túc cho kỳ thi cuối kỳ.)

  • buckle down to the task at hand

    Dốc hết sức lực vào nhiệm vụ đang làm

    "The manager told the team to stop arguing and buckle down to the task at hand."

    (Người quản lý bảo đội nhóm ngừng tranh cãi và tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buckle down

Verb (phrasal)
Lật mặt

Bắt đầu làm việc một cách chăm chỉ và nghiêm túc, đặc biệt là khi bạn lẽ ra nên làm điều này sớm hơn.

"You're going to have to buckle down if you want to pass your exams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must buckle down if you want to pass the exam.
Bạn phải tập trung học hành nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi.
Phủ định
She shouldn't buckle down yet; the deadline is still far away.
Cô ấy không nên vội vàng tập trung ngay; thời hạn vẫn còn xa.
Nghi vấn
Will they buckle down before the final project is due?
Liệu họ có tập trung làm việc trước khi dự án cuối kỳ đến hạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had buckled down and studied harder, she would be enjoying her dream job now.
Nếu cô ấy đã chăm chỉ học hành hơn, cô ấy đã có thể tận hưởng công việc mơ ước của mình bây giờ.
Phủ định
If he hadn't buckled down at the last minute, he wouldn't pass his final exams now.
Nếu anh ấy không dồn sức vào phút cuối, anh ấy sẽ không vượt qua kỳ thi cuối kỳ bây giờ.
Nghi vấn
If they had buckled down and finished the project on time, would they be facing this problem now?
Nếu họ đã tập trung làm việc và hoàn thành dự án đúng hạn, liệu họ có phải đối mặt với vấn đề này bây giờ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students must buckle down and study hard for the upcoming exams.
Học sinh phải tập trung học hành chăm chỉ cho các kỳ thi sắp tới.
Phủ định
Not until the deadline was looming did he buckle down to finish the project.
Mãi đến khi thời hạn đến gần, anh ấy mới bắt đầu tập trung để hoàn thành dự án.
Nghi vấn
Should you buckle down now, you will achieve great success in your studies.
Nếu bạn tập trung ngay bây giờ, bạn sẽ đạt được thành công lớn trong học tập.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buckle down and study hard for her exams.
Cô ấy sẽ tập trung và học hành chăm chỉ cho kỳ thi của mình.
Phủ định
Didn't you buckle down when the deadline was approaching?
Bạn đã không tập trung khi thời hạn đến gần sao?
Nghi vấn
Will he buckle down and finish the project on time?
Liệu anh ấy có tập trung và hoàn thành dự án đúng thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buckle down".

Áp Lực Học Tập

Cụm từ này gắn liền với môi trường học thuật phương Tây, đặc biệt là khi học sinh hoặc sinh viên cần bước vào giai đoạn ôn thi nước rút. Sau kỳ nghỉ hoặc thời gian xả hơi, việc 'buckle down' là lời nhắc nhở rằng đã đến lúc cần nỗ lực hết mình để đạt điểm cao.

Đạo Đức Lao Động

'Buckle down' thể hiện giá trị cao của sự chăm chỉ, kỷ luật cá nhân và khả năng tự thúc đẩy bản thân (self-motivation) trong văn hóa Mỹ và châu Âu. Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ hơn việc chỉ nói 'work hard'.