(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ kraft paper
B1

kraft paper

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giấy kraft giấy gói hàng nâu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kraft paper'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại giấy màu nâu bền, được làm từ bột gỗ.

Definition (English Meaning)

A strong brown paper made from wood pulp.

Ví dụ Thực tế với 'Kraft paper'

  • "The package was wrapped in kraft paper."

    "Gói hàng được bọc trong giấy kraft."

  • "Kraft paper is often used for shipping because it's durable."

    "Giấy kraft thường được sử dụng để vận chuyển vì nó bền."

  • "I used kraft paper to make gift tags."

    "Tôi đã dùng giấy kraft để làm thẻ quà tặng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Kraft paper'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: kraft paper
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

brown paper(giấy nâu)
wrapping paper(giấy gói)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

paperboard(bìa giấy)
cardboard(giấy các tông)
pulp(bột giấy)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sản xuất giấy Đóng gói

Ghi chú Cách dùng 'Kraft paper'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Giấy kraft nổi tiếng về độ bền cao và khả năng chống rách. Nó thường được sử dụng để đóng gói hàng hóa, làm túi giấy, và trong các dự án thủ công. Màu nâu đặc trưng của giấy kraft là do quá trình sản xuất, trong đó các lignin không được loại bỏ hoàn toàn. Mặc dù có thể tẩy trắng giấy kraft, nhưng giấy kraft không tẩy trắng thường được ưa chuộng hơn vì độ bền và tính thân thiện với môi trường.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Kraft paper'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)