(Top Banner Ad)
kraft paper
B1
danh từ B1 Sản xuất giấy, Đóng gói

kraft paper

UK: /krɑːft ˈpeɪpər/ • US: /kræft ˈpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy kraft giấy gói hàng nâu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong brown paper made from wood pulp.

Vietnamese Meaning

Một loại giấy màu nâu bền, được làm từ bột gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The package was wrapped in kraft paper."

    "Gói hàng được bọc trong giấy kraft."

  • "Kraft paper is often used for shipping because it's durable."

    "Giấy kraft thường được sử dụng để vận chuyển vì nó bền."

  • "I used kraft paper to make gift tags."

    "Tôi đã dùng giấy kraft để làm thẻ quà tặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kraft Bột giấy kraft (dùng để sản xuất giấy kraft)
Adjective krafted Được làm từ giấy kraft

Synonyms

brown paper (giấy nâu)wrapping paper (giấy gói)

Related Words

Subject Area

Sản xuất giấy, Đóng gói

Etymology (Nguồn gốc)

German
Kraft
English
Kraft paper

Nguồn gốc của giấy kraft

Từ 'Kraft' trong 'kraft paper' đến từ tiếng Đức, có nghĩa là 'sức mạnh'. Giấy kraft được phát minh vào năm 1879 bởi Carl F. Dahl ở Đức. Ông đã phát triển một quy trình hóa học mới để sản xuất bột giấy mạnh hơn, từ đó tạo ra loại giấy bền và chắc mà chúng ta gọi là giấy kraft ngày nay. Ban đầu nó được sử dụng cho mục đích công nghiệp, nhưng sau đó trở nên phổ biến trong đóng gói, nghệ thuật và thủ công.

Usage Note

Giấy kraft nổi tiếng về độ bền cao và khả năng chống rách. Nó thường được sử dụng để đóng gói hàng hóa, làm túi giấy, và trong các dự án thủ công. Màu nâu đặc trưng của giấy kraft là do quá trình sản xuất, trong đó các lignin không được loại bỏ hoàn toàn. Mặc dù có thể tẩy trắng giấy kraft, nhưng giấy kraft không tẩy trắng thường được ưa chuộng hơn vì độ bền và tính thân thiện với môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kraft paper
  • brown brown kraft paper
    (giấy kraft màu nâu)
  • thick thick kraft paper
    (giấy kraft dày)
  • recycled recycled kraft paper
    (giấy kraft tái chế)
Verb + kraft paper
  • wrap wrap with kraft paper
    (gói bằng giấy kraft)
  • cut cut kraft paper
    (cắt giấy kraft)
  • use use kraft paper
    (sử dụng giấy kraft)
Kraft paper + Noun
  • kraft paper kraft paper bag
    (túi giấy kraft)
  • kraft paper kraft paper roll
    (cuộn giấy kraft)
  • kraft paper kraft paper packaging
    (bao bì giấy kraft)

Idioms

  • Think outside the kraft paper bag

    Sáng tạo, vượt ra khỏi những giới hạn thông thường (ví như vượt ra khỏi khuôn khổ của một chiếc túi giấy kraft đơn giản)

    "To innovate, you need to think outside the kraft paper bag."

    (Để đổi mới, bạn cần phải sáng tạo, vượt ra khỏi những giới hạn thông thường.)

  • As strong as kraft paper

    Khỏe mạnh, bền bỉ như giấy kraft (so sánh về độ bền)

    "The box was as strong as kraft paper; it survived the trip perfectly."

    (Cái hộp chắc chắn như giấy kraft; nó đã sống sót qua chuyến đi một cách hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kraft paper

danh từ
Lật mặt

Một loại giấy màu nâu bền, được làm từ bột gỗ.

"The package was wrapped in kraft paper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used kraft paper to wrap the gift.
Tôi đã dùng giấy kraft để gói quà.
Phủ định
She did not choose kraft paper for the project.
Cô ấy đã không chọn giấy kraft cho dự án.
Nghi vấn
Did they order kraft paper for the packaging?
Họ đã đặt mua giấy kraft cho việc đóng gói phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kraft paper".

Tính bền vững

Giấy kraft thường được ưa chuộng vì tính bền vững của nó. Nó thường được làm từ bột giấy tái chế và có thể tái chế được, làm cho nó trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường hơn so với các loại vật liệu đóng gói khác. Việc sử dụng giấy kraft thể hiện ý thức bảo vệ môi trường.

Sự tối giản trong thiết kế

Giấy kraft thường được liên kết với phong cách thiết kế tối giản và mộc mạc. Màu nâu tự nhiên của nó mang lại cảm giác ấm áp và chân thật, thường được sử dụng trong các sản phẩm thủ công, quà tặng và bao bì sản phẩm hữu cơ hoặc tự nhiên. Nó thể hiện sự đơn giản và tinh tế.