(Top Banner Ad)
pulp
B2
noun B2 Vật liệu học, Văn học, Y học

pulp

UK: /pʌlp/ • US: /pʌlp/

Nghĩa tiếng Việt

bột tủy văn chương rẻ tiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, wet, shapeless mass of material.

Vietnamese Meaning

Một khối vật chất mềm, ướt và không có hình dạng nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orange juice contained a lot of pulp."

    "Nước cam chứa rất nhiều tép cam."

  • "Wood pulp is used to make paper."

    "Bột gỗ được sử dụng để làm giấy."

  • "The dentist had to remove the infected pulp from the tooth."

    "Nha sĩ phải loại bỏ phần tủy bị nhiễm trùng khỏi răng."

  • "Pulp fiction often features crime and violence."

    "Văn chương rẻ tiền thường có yếu tố tội phạm và bạo lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pulp Phần thịt mềm (của trái cây, rau củ); bột giấy (để làm giấy); tủy răng; loại truyện, tạp chí rẻ tiền.
Verb pulp Nghiền nát thành bột nhão; biến thành bột giấy.
Adjective pulpy Mềm như bột nhão; có nhiều phần thịt mềm.
Adjective pulpless Không có phần thịt mềm (của trái cây); không có tủy (răng).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Văn học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pulpa
Old French
pulpe
English
pulp

Nguồn Gốc Từ 'Pulpa'

Từ tiếng Latin 'pulpa' mang ý nghĩa 'thịt' hoặc 'phần mềm của trái cây', từ này đã du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'pulpe' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh thành 'pulp'. Sự tiến hóa này gợi lên hình ảnh một chất liệu mềm, nhão, dễ nghiền nát.

Usage Note

Từ 'pulp' thường được dùng để chỉ phần thịt mềm của trái cây, bột giấy trong sản xuất giấy, hoặc mô mềm trong răng. Nó mang ý nghĩa về một chất liệu dễ bị nghiền nát, không có cấu trúc rõ ràng. So sánh với 'mash' cũng chỉ vật chất nghiền nhuyễn, nhưng 'pulp' nhấn mạnh tính chất ướt và mềm hơn.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc của pulp. Ví dụ: 'orange pulp' (bột cam), 'wood pulp' (bột gỗ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pulp
  • fruit fruit pulp
    (thịt trái cây)
  • wood wood pulp
    (bột gỗ (để làm giấy))
  • dental dental pulp
    (tủy răng)
  • orange orange pulp
    (tép cam)
  • raw raw pulp
    (bột giấy thô)
Verb + pulp
  • mash mash (something) to a pulp
    (nghiền nát (cái gì đó) thành bột nhão)
  • beat beat (someone/something) to a pulp
    (đánh (ai đó/cái gì đó) bầm dập, nát bét)
  • reduce reduce (something) to pulp
    (biến (cái gì đó) thành bột nhão)
Noun + of + pulp
  • a lump a lump of pulp
    (một cục bột nhão)

Idioms

  • beat/mash (someone/something) to a pulp

    Đánh ai đó/cái gì đó bầm dập, nát bét; nghiền nát thành bột nhão.

    "The machine can mash the vegetables to a pulp in seconds."

    (Cỗ máy có thể nghiền rau củ thành bột nhão chỉ trong vài giây.)

  • pulp fiction

    Thể loại truyện rẻ tiền, thường là trinh thám, khoa học viễn tưởng, hoặc kinh dị, được in trên giấy chất lượng thấp.

    "Many classic sci-fi stories originated in pulp fiction magazines."

    (Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng kinh điển có nguồn gốc từ các tạp chí truyện rẻ tiền (pulp fiction).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pulp

noun
Lật mặt

Một khối vật chất mềm, ướt và không có hình dạng nhất định.

"The orange juice contained a lot of pulp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The juicing process yields a valuable byproduct: pulp, which can be used in baking.
Quá trình ép nước trái cây tạo ra một sản phẩm phụ có giá trị: bã, có thể được sử dụng trong làm bánh.
Phủ định
Some modern recipes avoid using the whole fruit: no pulp is added, only the juice.
Một số công thức nấu ăn hiện đại tránh sử dụng toàn bộ trái cây: không thêm bã, chỉ có nước ép.
Nghi vấn
Does the recipe call for the addition of fiber: pulp from oranges or apples?
Công thức có yêu cầu thêm chất xơ không: bã từ cam hoặc táo?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine pulps the wood into paper.
Cái máy nghiền gỗ thành bột giấy để làm giấy.
Phủ định
She did not pulp the tomatoes for the sauce.
Cô ấy đã không nghiền cà chua để làm nước sốt.
Nghi vấn
Does the factory pulp recycled materials?
Nhà máy có nghiền vật liệu tái chế không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had used better quality fruit, the pulp wouldn't be so watery now.
Nếu nhà máy đã sử dụng trái cây chất lượng tốt hơn, thì bột giấy sẽ không bị loãng như bây giờ.
Phủ định
If the newspapers hadn't been pulped, we might have found the vital clue by now.
Nếu những tờ báo không bị nghiền thành bột giấy, chúng ta có lẽ đã tìm thấy manh mối quan trọng rồi.
Nghi vấn
If you hadn't pulped those documents, would we be able to access the data now?
Nếu bạn không nghiền nát những tài liệu đó thành bột giấy, chúng ta có thể truy cập dữ liệu bây giờ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oranges are pulped to make juice.
Những quả cam được nghiền thành bột để làm nước ép.
Phủ định
The documents were not pulped after the investigation.
Các tài liệu không bị nghiền thành bột sau cuộc điều tra.
Nghi vấn
Will the waste paper be pulped for recycling?
Giấy vụn sẽ được nghiền thành bột để tái chế chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked orange juice with lots of pulp.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích nước cam với nhiều tép cam.
Phủ định
He told me that they did not pulp the newspapers before recycling them.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không nghiền nát báo trước khi tái chế chúng.
Nghi vấn
She asked if I knew how much pulp was needed for the recipe.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cần bao nhiêu bột giấy cho công thức không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine can pulp the cardboard efficiently.
Máy có thể nghiền bìa cứng một cách hiệu quả.
Phủ định
Does the fruit not have a lot of pulp?
Quả đó không có nhiều cùi sao?
Nghi vấn
Are you going to pulp those old newspapers?
Bạn có định nghiền những tờ báo cũ đó không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory will pulp the old newspapers to make recycled paper.
Nhà máy sẽ nghiền nát những tờ báo cũ để làm giấy tái chế.
Phủ định
She is not going to pulp the tomatoes; she'll slice them instead.
Cô ấy sẽ không nghiền cà chua; thay vào đó, cô ấy sẽ thái chúng.
Nghi vấn
Will they pulp the fruit before adding it to the smoothie?
Họ sẽ nghiền trái cây trước khi thêm nó vào sinh tố chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory was pulping the wood to make paper.
Nhà máy đang nghiền gỗ để làm giấy.
Phủ định
She wasn't pulping the tomatoes for sauce; she was chopping them.
Cô ấy không nghiền cà chua để làm sốt; cô ấy đang thái chúng.
Nghi vấn
Were they pulping the fruit to make juice?
Họ có đang nghiền trái cây để làm nước ép không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulp".

Thể loại "Pulp Fiction"

Thuật ngữ 'pulp fiction' (tiểu thuyết rẻ tiền) xuất phát từ những tạp chí được in trên giấy bột gỗ chất lượng thấp (pulp paper) vào đầu thế kỷ 20. Những tạp chí này có giá thành rẻ, nội dung thường là các câu chuyện ly kỳ, kịch tính thuộc thể loại trinh thám, phiêu lưu, khoa học viễn tưởng hoặc kinh dị. Chúng rất phổ biến và là nguồn giải trí chính cho nhiều người.

Tủy răng (Dental Pulp)

Trong nha khoa, 'pulp' (tủy răng) là phần mô mềm nằm bên trong răng, chứa các mạch máu, dây thần kinh và mô liên kết. Tủy răng đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng và cảm nhận của răng. Khi tủy răng bị viêm nhiễm (viêm tủy), người bệnh thường phải điều trị tủy để bảo tồn răng.