pulp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A soft, wet, shapeless mass of material.
Vietnamese Meaning
Một khối vật chất mềm, ướt và không có hình dạng nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The orange juice contained a lot of pulp."
"Nước cam chứa rất nhiều tép cam."
-
"Wood pulp is used to make paper."
"Bột gỗ được sử dụng để làm giấy."
-
"The dentist had to remove the infected pulp from the tooth."
"Nha sĩ phải loại bỏ phần tủy bị nhiễm trùng khỏi răng."
-
"Pulp fiction often features crime and violence."
"Văn chương rẻ tiền thường có yếu tố tội phạm và bạo lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pulp | Phần thịt mềm (của trái cây, rau củ); bột giấy (để làm giấy); tủy răng; loại truyện, tạp chí rẻ tiền. |
| Verb | pulp | Nghiền nát thành bột nhão; biến thành bột giấy. |
| Adjective | pulpy | Mềm như bột nhão; có nhiều phần thịt mềm. |
| Adjective | pulpless | Không có phần thịt mềm (của trái cây); không có tủy (răng). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pulp' thường được dùng để chỉ phần thịt mềm của trái cây, bột giấy trong sản xuất giấy, hoặc mô mềm trong răng. Nó mang ý nghĩa về một chất liệu dễ bị nghiền nát, không có cấu trúc rõ ràng. So sánh với 'mash' cũng chỉ vật chất nghiền nhuyễn, nhưng 'pulp' nhấn mạnh tính chất ướt và mềm hơn.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc của pulp. Ví dụ: 'orange pulp' (bột cam), 'wood pulp' (bột gỗ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fruit fruit pulp (thịt trái cây)
-
wood wood pulp (bột gỗ (để làm giấy))
-
dental dental pulp (tủy răng)
-
orange orange pulp (tép cam)
-
raw raw pulp (bột giấy thô)
-
mash mash (something) to a pulp (nghiền nát (cái gì đó) thành bột nhão)
-
beat beat (someone/something) to a pulp (đánh (ai đó/cái gì đó) bầm dập, nát bét)
-
reduce reduce (something) to pulp (biến (cái gì đó) thành bột nhão)
-
a lump a lump of pulp (một cục bột nhão)
Idioms
-
beat/mash (someone/something) to a pulp
Đánh ai đó/cái gì đó bầm dập, nát bét; nghiền nát thành bột nhão.
"The machine can mash the vegetables to a pulp in seconds."
(Cỗ máy có thể nghiền rau củ thành bột nhão chỉ trong vài giây.)
-
pulp fiction
Thể loại truyện rẻ tiền, thường là trinh thám, khoa học viễn tưởng, hoặc kinh dị, được in trên giấy chất lượng thấp.
"Many classic sci-fi stories originated in pulp fiction magazines."
(Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng kinh điển có nguồn gốc từ các tạp chí truyện rẻ tiền (pulp fiction).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pulp
nounMột khối vật chất mềm, ướt và không có hình dạng nhất định.
"The orange juice contained a lot of pulp."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The juicing process yields a valuable byproduct: pulp, which can be used in baking. |
Quá trình ép nước trái cây tạo ra một sản phẩm phụ có giá trị: bã, có thể được sử dụng trong làm bánh. |
| Phủ định | Some modern recipes avoid using the whole fruit: no pulp is added, only the juice. |
Một số công thức nấu ăn hiện đại tránh sử dụng toàn bộ trái cây: không thêm bã, chỉ có nước ép. |
| Nghi vấn | Does the recipe call for the addition of fiber: pulp from oranges or apples? |
Công thức có yêu cầu thêm chất xơ không: bã từ cam hoặc táo? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine pulps the wood into paper. |
Cái máy nghiền gỗ thành bột giấy để làm giấy. |
| Phủ định | She did not pulp the tomatoes for the sauce. |
Cô ấy đã không nghiền cà chua để làm nước sốt. |
| Nghi vấn | Does the factory pulp recycled materials? |
Nhà máy có nghiền vật liệu tái chế không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the factory had used better quality fruit, the pulp wouldn't be so watery now. |
Nếu nhà máy đã sử dụng trái cây chất lượng tốt hơn, thì bột giấy sẽ không bị loãng như bây giờ. |
| Phủ định | If the newspapers hadn't been pulped, we might have found the vital clue by now. |
Nếu những tờ báo không bị nghiền thành bột giấy, chúng ta có lẽ đã tìm thấy manh mối quan trọng rồi. |
| Nghi vấn | If you hadn't pulped those documents, would we be able to access the data now? |
Nếu bạn không nghiền nát những tài liệu đó thành bột giấy, chúng ta có thể truy cập dữ liệu bây giờ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The oranges are pulped to make juice. |
Những quả cam được nghiền thành bột để làm nước ép. |
| Phủ định | The documents were not pulped after the investigation. |
Các tài liệu không bị nghiền thành bột sau cuộc điều tra. |
| Nghi vấn | Will the waste paper be pulped for recycling? |
Giấy vụn sẽ được nghiền thành bột để tái chế chứ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she liked orange juice with lots of pulp. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích nước cam với nhiều tép cam. |
| Phủ định | He told me that they did not pulp the newspapers before recycling them. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không nghiền nát báo trước khi tái chế chúng. |
| Nghi vấn | She asked if I knew how much pulp was needed for the recipe. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cần bao nhiêu bột giấy cho công thức không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine can pulp the cardboard efficiently. |
Máy có thể nghiền bìa cứng một cách hiệu quả. |
| Phủ định | Does the fruit not have a lot of pulp? |
Quả đó không có nhiều cùi sao? |
| Nghi vấn | Are you going to pulp those old newspapers? |
Bạn có định nghiền những tờ báo cũ đó không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory will pulp the old newspapers to make recycled paper. |
Nhà máy sẽ nghiền nát những tờ báo cũ để làm giấy tái chế. |
| Phủ định | She is not going to pulp the tomatoes; she'll slice them instead. |
Cô ấy sẽ không nghiền cà chua; thay vào đó, cô ấy sẽ thái chúng. |
| Nghi vấn | Will they pulp the fruit before adding it to the smoothie? |
Họ sẽ nghiền trái cây trước khi thêm nó vào sinh tố chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory was pulping the wood to make paper. |
Nhà máy đang nghiền gỗ để làm giấy. |
| Phủ định | She wasn't pulping the tomatoes for sauce; she was chopping them. |
Cô ấy không nghiền cà chua để làm sốt; cô ấy đang thái chúng. |
| Nghi vấn | Were they pulping the fruit to make juice? |
Họ có đang nghiền trái cây để làm nước ép không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulp".
