(Top Banner Ad)
cardboard
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

cardboard

UK: /ˈkɑːd.bɔːd/ • US: /ˈkɑːrd.bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bìa cứng giấy carton tông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stiff pasteboard used to make boxes and other items.

Vietnamese Meaning

Một loại giấy cứng được làm từ bột giấy, thường dùng để làm hộp và các vật dụng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The package was wrapped in cardboard."

    "Gói hàng được bọc bằng bìa cứng."

  • "The furniture was delivered in a large cardboard box."

    "Đồ đạc được giao trong một hộp bìa cứng lớn."

  • "Recycle your cardboard boxes to help the environment."

    "Hãy tái chế hộp bìa cứng của bạn để giúp bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun card thẻ, giấy cứng, quân bài
Noun board tấm ván, bảng
Adjective cardboardy có kết cấu hoặc vị như bìa các-tông (thường dùng cho đồ ăn dở)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khartēs
Latin
charta
Old English
bord
Middle English
cardboard

Sự kết hợp giữa giấy và gỗ

Từ 'cardboard' là một từ ghép xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 19. Nó kết hợp 'card' (có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'khartēs' nghĩa là lá bùa hoặc giấy) và 'board' (từ tiếng Anh cổ 'bord' nghĩa là tấm ván gỗ). Khái niệm này ra đời khi người ta bắt đầu sản xuất loại vật liệu dày, cứng từ bột giấy để thay thế cho các tấm gỗ nặng nề trong việc đóng gói.

Usage Note

Cardboard thường được dùng để chỉ loại giấy dày hơn giấy thường nhưng mỏng hơn ván ép. Nó thường được sử dụng trong đóng gói và có thể tái chế. Khác với 'paper' (giấy) là vật liệu mỏng dùng để viết, in ấn, 'cardboard' chú trọng vào độ cứng và khả năng chịu lực.

Prepositions

made of from

'made of' dùng để chỉ vật liệu tạo thành nhưng không thay đổi nhiều về bản chất (a box made of cardboard). 'from' cũng có thể dùng nhưng thường chỉ quá trình sản xuất (cardboard made from wood pulp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cardboard
  • corrugated corrugated cardboard
    (bìa các-tông gợn sóng (loại chuyên làm thùng hàng))
  • stiff stiff cardboard
    (bìa các-tông cứng)
  • recycled recycled cardboard
    (bìa các-tông tái chế)
Noun + cardboard
  • box cardboard box
    (thùng các-tông)
  • cutout cardboard cutout
    (hình cắt bằng bìa các-tông (thường là hình người nổi tiếng))
  • packaging cardboard packaging
    (bao bì bằng các-tông)

Idioms

  • cardboard character

    nhân vật hời hợt, thiếu chiều sâu

    "The novel failed because the protagonist was a cardboard character with no real emotions."

    (Cuốn tiểu thuyết thất bại vì nhân vật chính là một nhân vật hời hợt, không có cảm xúc thực sự.)

  • cardboard city

    khu ổ chuột của người vô gia cư

    "A cardboard city sprang up under the bridge during the economic crisis."

    (Một khu ổ chuột làm từ bìa các-tông đã mọc lên dưới gầm cầu trong suốt cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cardboard

danh từ
Lật mặt

Một loại giấy cứng được làm từ bột giấy, thường dùng để làm hộp và các vật dụng khác.

"The package was wrapped in cardboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardboard".

Biểu tượng của sự dịch chuyển

Ở các nước phương Tây, hình ảnh những chiếc thùng 'cardboard boxes' là biểu tượng của văn hóa chuyển nhà. Khi ai đó nói họ đang ở giữa những đống thùng các-tông, điều đó có nghĩa là họ đang bắt đầu một chương mới trong cuộc đời tại một nơi ở mới.

Vui chơi sáng tạo (Cardboard Imagination)

Trong văn hóa Mỹ và Anh, thùng các-tông trống thường được coi là món đồ chơi tốt nhất cho trẻ em. Nó kích thích trí tưởng tượng để biến thành tàu vũ trụ, lâu đài hoặc xe hơi, tượng trưng cho sự sáng tạo không giới hạn từ những vật liệu giản đơn.