(Top Banner Ad)
wrapping paper
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình, Quà tặng

wrapping paper

UK: /ˈræpɪŋ ˌpeɪpə(r)/ • US: /ˈræpɪŋ ˌpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy gói quà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paper that is used for wrapping presents.

Vietnamese Meaning

Giấy gói quà; giấy dùng để bọc quà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used colourful wrapping paper for the Christmas presents."

    "Cô ấy đã dùng giấy gói quà nhiều màu sắc cho những món quà Giáng sinh."

  • "I need to buy some wrapping paper to wrap the birthday presents."

    "Tôi cần mua một ít giấy gói quà để gói những món quà sinh nhật."

  • "The wrapping paper was torn, revealing the present inside."

    "Giấy gói quà bị rách, để lộ món quà bên trong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wrap Gói, bọc (quà, đồ vật)
Noun wrapper Vỏ bọc, giấy bọc (thường là vỏ kẹo, bánh snack)
Noun wrapping Sự gói, vật liệu dùng để gói
Verb unwrap Mở gói, tháo bọc
Noun paper Giấy, tờ giấy
Verb paper Dán giấy (tường), phủ giấy

Synonyms

gift wrap (Giấy gói quà)

Related Words

ribbon (ruy băng)bow (nơ)gift tag (thẻ quà tặng)

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Quà tặng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wrappjan*
Old English
wrappen
Modern English
wrap
Ancient Greek
πάπυρος (pápyros)
Latin
papyrus
Old French
papier
Middle English
paper
Modern English Compound
wrapping paper

Sự ra đời của giấy gói quà

Trong lịch sử, việc gói quà thường sử dụng những vật liệu đơn giản như vải hoặc giấy báo cũ. Giấy gói quà in sẵn với họa tiết trang trí đẹp mắt như chúng ta thấy ngày nay chỉ thực sự trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là ở Mỹ. Một câu chuyện thú vị liên quan đến Hallmark, khi hai anh em Joyce và Rollie Hall (những người sáng lập công ty) đã bán hết giấy tissue màu đỏ và xanh lá cây để gói quà Giáng sinh. Họ bắt đầu sử dụng những tờ giấy trang trí từ Pháp và nhận thấy nhu cầu lớn từ khách hàng, từ đó tạo tiền đề cho ngành công nghiệp giấy gói quà hiện đại.

Nguồn gốc từ 'Paper' và 'Wrap'

Từ 'paper' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'papyrus', và bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'pápyros', dùng để chỉ cây cói (papyrus) mà người Ai Cập cổ đại đã dùng để làm vật liệu viết. Trong khi đó, từ 'wrap' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wrappen', mang nghĩa là bao bọc, cuộn hoặc gói lại. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên 'wrapping paper', một cụm từ mô tả chính xác chức năng của nó.

Usage Note

Wrapping paper thường là loại giấy trang trí, có nhiều màu sắc và họa tiết khác nhau, được sử dụng để làm cho món quà trở nên hấp dẫn hơn. Nó khác với giấy gói hàng thông thường (packing paper) vốn thường dùng để bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển và có tính thẩm mỹ thấp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrapping paper
  • decorative decorative wrapping paper
    (giấy gói quà trang trí)
  • festive festive wrapping paper
    (giấy gói quà mang không khí lễ hội)
  • colourful colourful wrapping paper
    (giấy gói quà nhiều màu sắc)
  • patterned patterned wrapping paper
    (giấy gói quà có họa tiết)
  • shiny shiny wrapping paper
    (giấy gói quà bóng loáng)
  • plain plain wrapping paper
    (giấy gói quà trơn, không hoa văn)
  • torn torn wrapping paper
    (giấy gói quà bị rách)
Verb + wrapping paper
  • buy buy wrapping paper
    (mua giấy gói quà)
  • choose choose wrapping paper
    (chọn giấy gói quà)
  • wrap with wrap a gift with wrapping paper
    (gói một món quà bằng giấy gói quà)
  • tear off tear off the wrapping paper
    (xé giấy gói quà ra)
  • reuse reuse wrapping paper
    (tái sử dụng giấy gói quà)
  • recycle recycle wrapping paper
    (tái chế giấy gói quà)
Noun + wrapping paper
  • roll of a roll of wrapping paper
    (một cuộn giấy gói quà)
  • sheet of a sheet of wrapping paper
    (một tờ giấy gói quà)
  • pile of a pile of wrapping paper
    (một chồng giấy gói quà)

Idioms

  • Don't judge a gift by its wrapping paper.

    Đừng đánh giá một món quà chỉ qua vẻ bề ngoài của giấy gói. (Mang ý nghĩa rộng hơn: Đừng đánh giá giá trị thật sự của một người hoặc sự vật chỉ dựa vào vẻ bề ngoài.)

    "The charity event looked simple, but as they say, don't judge a gift by its wrapping paper; the impact it made was profound."

    (Sự kiện từ thiện trông có vẻ đơn giản, nhưng như người ta nói, đừng đánh giá một món quà qua vẻ bề ngoài của giấy gói; tác động mà nó tạo ra thật sâu sắc.)

  • Rip/Tear open the wrapping paper.

    Xé/mở giấy gói quà. (Một hành động phổ biến, thường diễn tả sự háo hức khi nhận quà.)

    "The children couldn't wait to rip open the wrapping paper and see their new toys."

    (Những đứa trẻ không thể chờ đợi để xé giấy gói quà và xem đồ chơi mới của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrapping paper

noun
Lật mặt

Giấy gói quà; giấy dùng để bọc quà.

"She used colourful wrapping paper for the Christmas presents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrapping paper".

Ý nghĩa của việc gói quà trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào các dịp lễ như Giáng sinh hay sinh nhật, hành động gói quà bằng giấy gói đẹp mắt không chỉ đơn thuần là che đi món quà. Nó còn thể hiện sự quan tâm, công sức và tình cảm của người tặng. Một món quà được gói cẩn thận, tỉ mỉ thường được xem là dấu hiệu của sự tôn trọng và tấm lòng của người tặng.

Giấy gói quà và vấn đề môi trường

Mặc dù giấy gói quà mang lại niềm vui, nhưng nó cũng góp phần tạo ra một lượng lớn rác thải, đặc biệt sau các mùa lễ hội. Nhu cầu về bền vững đã thúc đẩy việc sử dụng giấy gói quà có thể tái chế, hoặc khuyến khích các lựa chọn thay thế như túi quà tái sử dụng, hộp quà có thể dùng lại, hoặc thậm chí là sử dụng vải gói quà truyền thống của Nhật Bản (furoshiki) để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.