wrapping paper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giấy gói quà; giấy dùng để bọc quà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used colourful wrapping paper for the Christmas presents."
"Cô ấy đã dùng giấy gói quà nhiều màu sắc cho những món quà Giáng sinh."
-
"I need to buy some wrapping paper to wrap the birthday presents."
"Tôi cần mua một ít giấy gói quà để gói những món quà sinh nhật."
-
"The wrapping paper was torn, revealing the present inside."
"Giấy gói quà bị rách, để lộ món quà bên trong."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wrapping paper thường là loại giấy trang trí, có nhiều màu sắc và họa tiết khác nhau, được sử dụng để làm cho món quà trở nên hấp dẫn hơn. Nó khác với giấy gói hàng thông thường (packing paper) vốn thường dùng để bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển và có tính thẩm mỹ thấp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decorative decorative wrapping paper (giấy gói quà trang trí)
-
festive festive wrapping paper (giấy gói quà mang không khí lễ hội)
-
colourful colourful wrapping paper (giấy gói quà nhiều màu sắc)
-
patterned patterned wrapping paper (giấy gói quà có họa tiết)
-
shiny shiny wrapping paper (giấy gói quà bóng loáng)
-
plain plain wrapping paper (giấy gói quà trơn, không hoa văn)
-
torn torn wrapping paper (giấy gói quà bị rách)
-
buy buy wrapping paper (mua giấy gói quà)
-
choose choose wrapping paper (chọn giấy gói quà)
-
wrap with wrap a gift with wrapping paper (gói một món quà bằng giấy gói quà)
-
tear off tear off the wrapping paper (xé giấy gói quà ra)
-
reuse reuse wrapping paper (tái sử dụng giấy gói quà)
-
recycle recycle wrapping paper (tái chế giấy gói quà)
-
roll of a roll of wrapping paper (một cuộn giấy gói quà)
-
sheet of a sheet of wrapping paper (một tờ giấy gói quà)
-
pile of a pile of wrapping paper (một chồng giấy gói quà)
Idioms
-
Don't judge a gift by its wrapping paper.
Đừng đánh giá một món quà chỉ qua vẻ bề ngoài của giấy gói. (Mang ý nghĩa rộng hơn: Đừng đánh giá giá trị thật sự của một người hoặc sự vật chỉ dựa vào vẻ bề ngoài.)
"The charity event looked simple, but as they say, don't judge a gift by its wrapping paper; the impact it made was profound."
(Sự kiện từ thiện trông có vẻ đơn giản, nhưng như người ta nói, đừng đánh giá một món quà qua vẻ bề ngoài của giấy gói; tác động mà nó tạo ra thật sâu sắc.)
-
Rip/Tear open the wrapping paper.
Xé/mở giấy gói quà. (Một hành động phổ biến, thường diễn tả sự háo hức khi nhận quà.)
"The children couldn't wait to rip open the wrapping paper and see their new toys."
(Những đứa trẻ không thể chờ đợi để xé giấy gói quà và xem đồ chơi mới của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrapping paper
nounGiấy gói quà; giấy dùng để bọc quà.
"She used colourful wrapping paper for the Christmas presents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrapping paper".
