(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ wrapping paper
A2

wrapping paper

noun

Nghĩa tiếng Việt

giấy gói quà
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wrapping paper'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Giấy gói quà; giấy dùng để bọc quà.

Definition (English Meaning)

Paper that is used for wrapping presents.

Ví dụ Thực tế với 'Wrapping paper'

  • "She used colourful wrapping paper for the Christmas presents."

    "Cô ấy đã dùng giấy gói quà nhiều màu sắc cho những món quà Giáng sinh."

  • "I need to buy some wrapping paper to wrap the birthday presents."

    "Tôi cần mua một ít giấy gói quà để gói những món quà sinh nhật."

  • "The wrapping paper was torn, revealing the present inside."

    "Giấy gói quà bị rách, để lộ món quà bên trong."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Wrapping paper'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: wrapping paper
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

gift wrap(Giấy gói quà)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

ribbon(ruy băng) bow(nơ)
gift tag(thẻ quà tặng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng gia đình Quà tặng

Ghi chú Cách dùng 'Wrapping paper'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Wrapping paper thường là loại giấy trang trí, có nhiều màu sắc và họa tiết khác nhau, được sử dụng để làm cho món quà trở nên hấp dẫn hơn. Nó khác với giấy gói hàng thông thường (packing paper) vốn thường dùng để bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển và có tính thẩm mỹ thấp hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Wrapping paper'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)