kuala lumpur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Malaysia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Kuala Lumpur is a vibrant and modern city."
"Kuala Lumpur là một thành phố sôi động và hiện đại."
-
"We are planning a trip to Kuala Lumpur next year."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Kuala Lumpur vào năm tới."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Kuala Lumpur thường được gọi tắt là KL. Nó là một trung tâm kinh tế, tài chính và văn hóa quan trọng của Malaysia. Tên gọi 'Kuala Lumpur' có nghĩa là 'ngã ba sông bùn'.
Prepositions
‘In Kuala Lumpur’: chỉ vị trí địa lý bên trong thành phố. ‘Of Kuala Lumpur’: biểu thị thuộc tính, nguồn gốc liên quan đến thành phố.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kuala lumpur
Danh từThủ đô của Malaysia.
"Kuala Lumpur is a vibrant and modern city."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you visit Malaysia, you will definitely want to see Kuala Lumpur. |
Nếu bạn đến thăm Malaysia, bạn chắc chắn sẽ muốn đến Kuala Lumpur. |
| Phủ định | If the traffic is bad, you won't enjoy your trip to Kuala Lumpur. |
Nếu giao thông tệ, bạn sẽ không thích chuyến đi của mình đến Kuala Lumpur đâu. |
| Nghi vấn | Will you visit Kuala Lumpur if you travel to Southeast Asia? |
Bạn sẽ đến thăm Kuala Lumpur nếu bạn du lịch đến Đông Nam Á chứ? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you travel to Kuala Lumpur, you experience a diverse culture. |
Nếu bạn du lịch đến Kuala Lumpur, bạn trải nghiệm một nền văn hóa đa dạng. |
| Phủ định | When it rains in Kuala Lumpur, the traffic doesn't usually stop. |
Khi trời mưa ở Kuala Lumpur, giao thông thường không dừng lại. |
| Nghi vấn | If you visit Kuala Lumpur, do you usually stay in a hotel? |
Nếu bạn ghé thăm Kuala Lumpur, bạn có thường ở khách sạn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There used to be fewer skyscrapers in Kuala Lumpur. |
Trước đây có ít nhà chọc trời hơn ở Kuala Lumpur. |
| Phủ định | Kuala Lumpur didn't use to have such a developed public transportation system. |
Kuala Lumpur đã không từng có một hệ thống giao thông công cộng phát triển như vậy. |
| Nghi vấn | Did Kuala Lumpur use to be less crowded than it is now? |
Kuala Lumpur đã từng ít đông đúc hơn bây giờ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kuala lumpur".
